Somoni Tajikistan - TJS
Chuyển đổi Somoni Tajikistan (TJS) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ЅМ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.0011
-
ADA - Cardano0.43
-
AED - Dirham UAE0.39
-
AFN - Afghani Afghanistan6.72
-
ALL - Lek Albania8.62
-
AMD - Dram Armenia39.7
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.19
-
AOA - Kwanza Angola97.17
-
ARS - Peso Argentina145.91
-
AUD - Đô la Australia0.15
-
AWG - Florin Aruba0.19
-
AZN - Manat Azerbaijan0.18
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.18
-
BBD - Đô la Barbados0.21
-
BCH - Bitcoin Cash0.00023
-
BDT - Taka Bangladesh13.03
-
BGN - Lev Bulgaria0.18
-
BHD - Dinar Bahrain0.040
-
BIF - Franc Burundi315.84
-
BMD - Đô la Bermuda0.11
-
BNB - Binance Coin0.00017
-
BND - Đô la Brunei0.14
-
BOB - Boliviano Bolivia0.73
-
BRL - Real Braxin0.53
-
BSD - Đô la Bahamas0.11
-
BTC - Bitcoin0.0000014
-
BTN - Ngultrum Bhutan9.95
-
BWP - Pula Botswana1.42
-
BYN - Rúp Belarus0.30
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2074.66
-
BZD - Đô la Belize0.21
-
CAD - Đô la Canada0.14
-
CDF - Franc Congo244.61
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.083
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0024
-
CLP - Peso Chile94.23
-
CNY - Nhân dân tệ0.72
-
COP - Peso Colombia378.04
-
CRC - Colón Costa Rica48.39
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.11
-
CUP - Peso Cuba2.8
-
CVE - Escudo Cape Verde9.96
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.2
-
DJF - Franc Djibouti18.91
-
DKK - Krone Đan Mạch0.68
-
DOGE - Dogecoin1.09
-
DOP - Peso Dominica6.39
-
DOT - Polkadot0.085
-
DZD - Dinar Algeria14.02
-
EGP - Bảng Ai Cập5.5
-
EOS - EOS0.24
-
ERN - Nakfa Eritrea1.58
-
ETB - Birr Ethiopia16.71
-
ETH - Ethereum0.000046
-
EUR - Euro0.090
-
FIL - Filecoin0.11
-
FJD - Đô la Fiji0.23
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.078
-
GBP - Bảng Anh0.078
-
GEL - Lari Georgia0.28
-
GGP - Guernsey Pound0.078
-
GHS - Cedi Ghana1.17
-
GIP - Bảng Gibraltar0.078
-
GMD - Dalasi Gambia7.72
-
GNF - Franc Guinea932.22
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.81
-
GYD - Đô la Guyana22.22
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.83
-
HNL - Lempira Honduras2.82
-
HRK - Kuna Croatia0.68
-
HTG - Gourde Haiti13.9
-
HUF - Forint Hungary33
-
IDR - Rupiah Indonesia1830.78
-
ILS - Sheqel Israel mới0.32
-
IMP - Đảo Man0.078
-
INR - Rupee Ấn Độ9.95
-
IOTA - IOTA1.85
-
IQD - Dinar Iraq139.13
-
IRR - Rial Iran139669.15
-
ISK - Króna Iceland13
-
JEP - Jersey pound0.078
-
JMD - Đô la Jamaica16.82
-
JOD - Dinar Jordan0.075
-
JPY - Yên Nhật16.89
-
KES - Shilling Kenya13.67
-
KGS - Som Kyrgyzstan9.25
-
KHR - Riel Campuchia425.15
-
KMF - Franc Comoros44.56
-
KPW - Won Triều Tiên95.25
-
KRW - Won Hàn Quốc156.69
-
KWD - Dinar Kuwait0.033
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.089
-
KZT - Tenge Kazakhstan49.21
-
LAK - Kip Lào2343.37
-
LBP - Bảng Li-băng9511.57
-
LINK - Chainlink0.011
-
LKR - Rupee Sri Lanka33.75
-
LRD - Đô la Liberia19.54
-
LSL - Ioti Lesotho1.74
-
LTC - Litecoin0.0019
-
LTL - Litas Lít-va0.31
-
LVL - Lats Latvia0.064
-
LYD - Dinar Libi0.67
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.98
-
MDL - Leu Moldova1.81
-
MGA - Ariary Malagasy440.53
-
MKD - Denar Macedonia5.57
-
MMK - Kyat Myanma222.25
-
MNT - Tugrik Mông Cổ378.84
-
MOP - Pataca Ma Cao0.86
-
MUR - Rupee Mauritius4.94
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.63
-
MWK - Kwacha Malawi184.13
-
MXN - Peso Mexico1.83
-
MYR - Ringgit Malaysia0.42
-
MZN - Metical Mozambique6.76
-
NAD - Đô la Namibia1.74
-
NEO - Neo0.037
-
NGN - Naira Nigeria143
-
NIO - Córdoba Nicaragua3.9
-
NOK - Krone Na Uy0.98
-
NPR - Rupee Nepal15.93
-
NZD - Đô la New Zealand0.18
-
OMR - Rial Oman0.041
-
PAB - Balboa Panama0.11
-
PEN - Sol Peru0.37
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.47
-
PHP - Peso Philipin6.39
-
PKR - Rupee Pakistan29.61
-
PLN - Zloty Ba Lan0.38
-
PYG - Guarani Paraguay668.12
-
QAR - Rial Qatar0.39
-
RON - Leu Romania0.46
-
RSD - Dinar Serbia10.6
-
RUB - Rúp Nga7.94
-
RWF - Franc Rwanda155.2
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.40
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.85
-
SCR - Rupee Seychelles1.45
-
SDG - Bảng Sudan63.55
-
SEK - Krona Thụy Điển0.98
-
SGD - Đô la Singapore0.14
-
SHP - Bảng St. Helena0.079
-
SLL - Leone Sierra Leone2219.62
-
SOL - Solana0.0012
-
SOS - Schilling Somali60.7
-
SRD - Đô la Suriname3.96
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2190.88
-
SVC - Colón El Salvador0.93
-
SYP - Bảng Syria11.71
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.74
-
THB - Bạt Thái Lan3.42
-
THETA - THETA0.50
-
TJS - Somoni Tajikistan1
-
TMT - Manat Turkmenistan0.37
-
TND - Dinar Tunisia0.31
-
TOP - Paʻanga Tonga0.25
-
TRX - TRON0.32
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4.75
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.72
-
TWD - Đô la Đài Loan mới3.33
-
TZS - Shilling Tanzania275.21
-
UAH - Hryvnia Ukraina4.66
-
UGX - Shilling Uganda393.53
-
UNI - Uniswap0.032
-
USD - Đô la Mỹ0.11
-
UYU - Peso Uruguay4.22
-
UZS - Som Uzbekistan1288.23
-
VET - VeChain14.68
-
VND - Đồng Việt Nam2786.76
-
VUV - Vatu Vanuatu12.49
-
WST - Tala Samoa0.29
-
XAF - Franc CFA Trung Phi59.28
-
XAG - Bạc0.0014
-
XAU - Vàng0.000022
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.29
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.074
-
XLM - Stellar0.60
-
XOF - Franc CFA Tây Phi59.28
-
XPF - Franc CFP10.77
-
XRP - XRP0.075
-
XTZ - Tezon0.29
-
YER - Rial Yemen25.26
-
ZAR - Rand Nam Phi1.74
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)952.77
-
ZMW - Kwacha Zambia2.02
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)34.08
Somoni Tajikistan là tiền tệ của Tajikistan
Thông tin thêm về TJS
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Somoni Tajikistan (TJS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.