Manat Turkmenistan - TMT
Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
m
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 377 phút trước
-
AAVE - Aave0.0031
-
ADA - Cardano1.14
-
AED - Dirham UAE1.04
-
AFN - Afghani Afghanistan18.11
-
ALL - Lek Albania23.26
-
AMD - Dram Armenia107.02
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.51
-
AOA - Kwanza Angola261.91
-
ARS - Peso Argentina393.29
-
AUD - Đô la Australia0.40
-
AWG - Florin Aruba0.51
-
AZN - Manat Azerbaijan0.48
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.48
-
BBD - Đô la Barbados0.58
-
BCH - Bitcoin Cash0.00063
-
BDT - Taka Bangladesh35.12
-
BGN - Lev Bulgaria0.48
-
BHD - Dinar Bahrain0.11
-
BIF - Franc Burundi851.31
-
BMD - Đô la Bermuda0.29
-
BNB - Binance Coin0.00045
-
BND - Đô la Brunei0.36
-
BOB - Boliviano Bolivia1.97
-
BRL - Real Braxin1.41
-
BSD - Đô la Bahamas0.29
-
BTC - Bitcoin0.0000036
-
BTN - Ngultrum Bhutan26.83
-
BWP - Pula Botswana3.84
-
BYN - Rúp Belarus0.81
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5592.01
-
BZD - Đô la Belize0.58
-
CAD - Đô la Canada0.39
-
CDF - Franc Congo659.34
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.22
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0065
-
CLP - Peso Chile253.98
-
CNY - Nhân dân tệ1.94
-
COP - Peso Colombia1018.96
-
CRC - Colón Costa Rica130.43
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.29
-
CUP - Peso Cuba7.56
-
CVE - Escudo Cape Verde26.86
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.93
-
DJF - Franc Djibouti50.98
-
DKK - Krone Đan Mạch1.82
-
DOGE - Dogecoin2.94
-
DOP - Peso Dominica17.22
-
DOT - Polkadot0.23
-
DZD - Dinar Algeria37.8
-
EGP - Bảng Ai Cập14.83
-
EOS - EOS0.63
-
ERN - Nakfa Eritrea4.27
-
ETB - Birr Ethiopia45.06
-
ETH - Ethereum0.00012
-
EUR - Euro0.24
-
FIL - Filecoin0.30
-
FJD - Đô la Fiji0.63
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.21
-
GBP - Bảng Anh0.21
-
GEL - Lari Georgia0.77
-
GGP - Guernsey Pound0.21
-
GHS - Cedi Ghana3.16
-
GIP - Bảng Gibraltar0.21
-
GMD - Dalasi Gambia20.82
-
GNF - Franc Guinea2512.69
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.18
-
GYD - Đô la Guyana59.9
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.23
-
HNL - Lempira Honduras7.6
-
HRK - Kuna Croatia1.83
-
HTG - Gourde Haiti37.47
-
HUF - Forint Hungary88.95
-
IDR - Rupiah Indonesia4934.66
-
ILS - Sheqel Israel mới0.86
-
IMP - Đảo Man0.21
-
INR - Rupee Ấn Độ26.84
-
IOTA - IOTA4.98
-
IQD - Dinar Iraq375.02
-
IRR - Rial Iran376462.19
-
ISK - Króna Iceland35.04
-
JEP - Jersey pound0.21
-
JMD - Đô la Jamaica45.35
-
JOD - Dinar Jordan0.20
-
JPY - Yên Nhật45.54
-
KES - Shilling Kenya36.86
-
KGS - Som Kyrgyzstan24.94
-
KHR - Riel Campuchia1145.96
-
KMF - Franc Comoros120.11
-
KPW - Won Triều Tiên256.76
-
KRW - Won Hàn Quốc422.35
-
KWD - Dinar Kuwait0.088
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.24
-
KZT - Tenge Kazakhstan132.65
-
LAK - Kip Lào6316.3
-
LBP - Bảng Li-băng25637.35
-
LINK - Chainlink0.031
-
LKR - Rupee Sri Lanka90.97
-
LRD - Đô la Liberia52.67
-
LSL - Ioti Lesotho4.7
-
LTC - Litecoin0.0052
-
LTL - Litas Lít-va0.84
-
LVL - Lats Latvia0.17
-
LYD - Dinar Libi1.81
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.64
-
MDL - Leu Moldova4.9
-
MGA - Ariary Malagasy1187.4
-
MKD - Denar Macedonia15.02
-
MMK - Kyat Myanma599.07
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1021.14
-
MOP - Pataca Ma Cao2.3
-
MUR - Rupee Mauritius13.33
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.4
-
MWK - Kwacha Malawi496.32
-
MXN - Peso Mexico4.95
-
MYR - Ringgit Malaysia1.13
-
MZN - Metical Mozambique18.23
-
NAD - Đô la Namibia4.7
-
NEO - Neo0.098
-
NGN - Naira Nigeria385.45
-
NIO - Córdoba Nicaragua10.53
-
NOK - Krone Na Uy2.65
-
NPR - Rupee Nepal42.94
-
NZD - Đô la New Zealand0.48
-
OMR - Rial Oman0.11
-
PAB - Balboa Panama0.29
-
PEN - Sol Peru0.98
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.25
-
PHP - Peso Philipin17.24
-
PKR - Rupee Pakistan79.81
-
PLN - Zloty Ba Lan1.03
-
PYG - Guarani Paraguay1800.84
-
QAR - Rial Qatar1.04
-
RON - Leu Romania1.24
-
RSD - Dinar Serbia28.59
-
RUB - Rúp Nga21.42
-
RWF - Franc Rwanda418.34
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.07
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.29
-
SCR - Rupee Seychelles3.91
-
SDG - Bảng Sudan171.31
-
SEK - Krona Thụy Điển2.63
-
SGD - Đô la Singapore0.36
-
SHP - Bảng St. Helena0.21
-
SLL - Leone Sierra Leone5982.73
-
SOL - Solana0.0033
-
SOS - Schilling Somali163.61
-
SRD - Đô la Suriname10.68
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5905.27
-
SVC - Colón El Salvador2.5
-
SYP - Bảng Syria31.56
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.7
-
THB - Bạt Thái Lan9.23
-
THETA - THETA1.35
-
TJS - Somoni Tajikistan2.69
-
TMT - Manat Turkmenistan1
-
TND - Dinar Tunisia0.83
-
TOP - Paʻanga Tonga0.69
-
TRX - TRON0.87
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12.81
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.94
-
TWD - Đô la Đài Loan mới9
-
TZS - Shilling Tanzania741.79
-
UAH - Hryvnia Ukraina12.56
-
UGX - Shilling Uganda1060.71
-
UNI - Uniswap0.086
-
USD - Đô la Mỹ0.29
-
UYU - Peso Uruguay11.38
-
UZS - Som Uzbekistan3472.28
-
VET - VeChain39.57
-
VND - Đồng Việt Nam7511.41
-
VUV - Vatu Vanuatu33.67
-
WST - Tala Samoa0.78
-
XAF - Franc CFA Trung Phi159.8
-
XAG - Bạc0.0037
-
XAU - Vàng0.000060
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.77
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.20
-
XLM - Stellar1.62
-
XOF - Franc CFA Tây Phi159.8
-
XPF - Franc CFP29.05
-
XRP - XRP0.20
-
XTZ - Tezon0.79
-
YER - Rial Yemen68.08
-
ZAR - Rand Nam Phi4.71
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2568.1
-
ZMW - Kwacha Zambia5.44
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)91.86
Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan
Thông tin thêm về TMT
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Manat Turkmenistan (TMT), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.