Dinar Tunisia - TND
Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ت
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.0038
-
ADA - Cardano1.39
-
AED - Dirham UAE1.25
-
AFN - Afghani Afghanistan21.76
-
ALL - Lek Albania27.94
-
AMD - Dram Armenia128.56
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.61
-
AOA - Kwanza Angola314.62
-
ARS - Peso Argentina472.45
-
AUD - Đô la Australia0.48
-
AWG - Florin Aruba0.62
-
AZN - Manat Azerbaijan0.58
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.57
-
BBD - Đô la Barbados0.69
-
BCH - Bitcoin Cash0.00075
-
BDT - Taka Bangladesh42.19
-
BGN - Lev Bulgaria0.57
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi1022.66
-
BMD - Đô la Bermuda0.34
-
BNB - Binance Coin0.00054
-
BND - Đô la Brunei0.44
-
BOB - Boliviano Bolivia2.37
-
BRL - Real Braxin1.7
-
BSD - Đô la Bahamas0.34
-
BTC - Bitcoin0.0000044
-
BTN - Ngultrum Bhutan32.24
-
BWP - Pula Botswana4.62
-
BYN - Rúp Belarus0.97
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6717.57
-
BZD - Đô la Belize0.69
-
CAD - Đô la Canada0.47
-
CDF - Franc Congo792.05
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.27
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0078
-
CLP - Peso Chile305.11
-
CNY - Nhân dân tệ2.33
-
COP - Peso Colombia1224.06
-
CRC - Colón Costa Rica156.68
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.34
-
CUP - Peso Cuba9.08
-
CVE - Escudo Cape Verde32.26
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.13
-
DJF - Franc Djibouti61.24
-
DKK - Krone Đan Mạch2.18
-
DOGE - Dogecoin3.58
-
DOP - Peso Dominica20.69
-
DOT - Polkadot0.28
-
DZD - Dinar Algeria45.41
-
EGP - Bảng Ai Cập17.82
-
EOS - EOS0.76
-
ERN - Nakfa Eritrea5.14
-
ETB - Birr Ethiopia54.13
-
ETH - Ethereum0.00015
-
EUR - Euro0.29
-
FIL - Filecoin0.36
-
FJD - Đô la Fiji0.76
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.25
-
GBP - Bảng Anh0.25
-
GEL - Lari Georgia0.92
-
GGP - Guernsey Pound0.25
-
GHS - Cedi Ghana3.8
-
GIP - Bảng Gibraltar0.25
-
GMD - Dalasi Gambia25.01
-
GNF - Franc Guinea3018.44
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.62
-
GYD - Đô la Guyana71.95
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.68
-
HNL - Lempira Honduras9.13
-
HRK - Kuna Croatia2.2
-
HTG - Gourde Haiti45.01
-
HUF - Forint Hungary106.85
-
IDR - Rupiah Indonesia5927.91
-
ILS - Sheqel Israel mới1.03
-
IMP - Đảo Man0.25
-
INR - Rupee Ấn Độ32.24
-
IOTA - IOTA6.05
-
IQD - Dinar Iraq450.51
-
IRR - Rial Iran452236.67
-
ISK - Króna Iceland42.09
-
JEP - Jersey pound0.25
-
JMD - Đô la Jamaica54.48
-
JOD - Dinar Jordan0.24
-
JPY - Yên Nhật54.71
-
KES - Shilling Kenya44.28
-
KGS - Som Kyrgyzstan29.96
-
KHR - Riel Campuchia1376.62
-
KMF - Franc Comoros144.29
-
KPW - Won Triều Tiên308.44
-
KRW - Won Hàn Quốc507.37
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.29
-
KZT - Tenge Kazakhstan159.35
-
LAK - Kip Lào7587.64
-
LBP - Bảng Li-băng30797.65
-
LINK - Chainlink0.037
-
LKR - Rupee Sri Lanka109.28
-
LRD - Đô la Liberia63.28
-
LSL - Ioti Lesotho5.65
-
LTC - Litecoin0.0062
-
LTL - Litas Lít-va1.01
-
LVL - Lats Latvia0.21
-
LYD - Dinar Libi2.17
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.17
-
MDL - Leu Moldova5.89
-
MGA - Ariary Malagasy1426.4
-
MKD - Denar Macedonia18.04
-
MMK - Kyat Myanma719.65
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1226.67
-
MOP - Pataca Ma Cao2.77
-
MUR - Rupee Mauritius16.01
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.29
-
MWK - Kwacha Malawi596.22
-
MXN - Peso Mexico5.94
-
MYR - Ringgit Malaysia1.35
-
MZN - Metical Mozambique21.9
-
NAD - Đô la Namibia5.65
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria463.04
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.65
-
NOK - Krone Na Uy3.18
-
NPR - Rupee Nepal51.58
-
NZD - Đô la New Zealand0.58
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.34
-
PEN - Sol Peru1.18
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.51
-
PHP - Peso Philipin20.71
-
PKR - Rupee Pakistan95.87
-
PLN - Zloty Ba Lan1.24
-
PYG - Guarani Paraguay2163.31
-
QAR - Rial Qatar1.25
-
RON - Leu Romania1.49
-
RSD - Dinar Serbia34.35
-
RUB - Rúp Nga25.73
-
RWF - Franc Rwanda502.54
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.28
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.75
-
SCR - Rupee Seychelles4.69
-
SDG - Bảng Sudan205.79
-
SEK - Krona Thụy Điển3.15
-
SGD - Đô la Singapore0.44
-
SHP - Bảng St. Helena0.26
-
SLL - Leone Sierra Leone7186.94
-
SOL - Solana0.0040
-
SOS - Schilling Somali196.54
-
SRD - Đô la Suriname12.83
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7093.88
-
SVC - Colón El Salvador3
-
SYP - Bảng Syria37.91
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.65
-
THB - Bạt Thái Lan11.09
-
THETA - THETA1.63
-
TJS - Somoni Tajikistan3.23
-
TMT - Manat Turkmenistan1.2
-
TND - Dinar Tunisia1
-
TOP - Paʻanga Tonga0.83
-
TRX - TRON1.03
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ15.39
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.33
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.81
-
TZS - Shilling Tanzania891.1
-
UAH - Hryvnia Ukraina15.08
-
UGX - Shilling Uganda1274.21
-
UNI - Uniswap0.10
-
USD - Đô la Mỹ0.34
-
UYU - Peso Uruguay13.67
-
UZS - Som Uzbekistan4171.18
-
VET - VeChain48.31
-
VND - Đồng Việt Nam9023.31
-
VUV - Vatu Vanuatu40.45
-
WST - Tala Samoa0.93
-
XAF - Franc CFA Trung Phi191.96
-
XAG - Bạc0.0045
-
XAU - Vàng0.000073
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.93
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.24
-
XLM - Stellar1.95
-
XOF - Franc CFA Tây Phi191.97
-
XPF - Franc CFP34.9
-
XRP - XRP0.24
-
XTZ - Tezon0.95
-
YER - Rial Yemen81.79
-
ZAR - Rand Nam Phi5.65
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3085.01
-
ZMW - Kwacha Zambia6.54
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)110.36
Dinar Tunisia là tiền tệ của Tunisia
Thông tin thêm về TND
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Tunisia (TND), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.