Paʻanga Tonga - TOP
Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
T$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.0046
-
ADA - Cardano1.69
-
AED - Dirham UAE1.52
-
AFN - Afghani Afghanistan26.37
-
ALL - Lek Albania33.86
-
AMD - Dram Armenia155.79
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.74
-
AOA - Kwanza Angola381.26
-
ARS - Peso Argentina572.52
-
AUD - Đô la Australia0.58
-
AWG - Florin Aruba0.75
-
AZN - Manat Azerbaijan0.70
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.69
-
BBD - Đô la Barbados0.84
-
BCH - Bitcoin Cash0.00091
-
BDT - Taka Bangladesh51.13
-
BGN - Lev Bulgaria0.69
-
BHD - Dinar Bahrain0.16
-
BIF - Franc Burundi1239.26
-
BMD - Đô la Bermuda0.42
-
BNB - Binance Coin0.00066
-
BND - Đô la Brunei0.53
-
BOB - Boliviano Bolivia2.87
-
BRL - Real Braxin2.06
-
BSD - Đô la Bahamas0.42
-
BTC - Bitcoin0.0000053
-
BTN - Ngultrum Bhutan39.06
-
BWP - Pula Botswana5.6
-
BYN - Rúp Belarus1.17
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)8140.34
-
BZD - Đô la Belize0.84
-
CAD - Đô la Canada0.57
-
CDF - Franc Congo959.81
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.33
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0094
-
CLP - Peso Chile369.73
-
CNY - Nhân dân tệ2.83
-
COP - Peso Colombia1483.31
-
CRC - Colón Costa Rica189.87
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.42
-
CUP - Peso Cuba11
-
CVE - Escudo Cape Verde39.1
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc8.64
-
DJF - Franc Djibouti74.21
-
DKK - Krone Đan Mạch2.65
-
DOGE - Dogecoin4.34
-
DOP - Peso Dominica25.08
-
DOT - Polkadot0.33
-
DZD - Dinar Algeria55.03
-
EGP - Bảng Ai Cập21.6
-
EOS - EOS0.92
-
ERN - Nakfa Eritrea6.22
-
ETB - Birr Ethiopia65.6
-
ETH - Ethereum0.00018
-
EUR - Euro0.35
-
FIL - Filecoin0.44
-
FJD - Đô la Fiji0.92
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.31
-
GBP - Bảng Anh0.31
-
GEL - Lari Georgia1.11
-
GGP - Guernsey Pound0.31
-
GHS - Cedi Ghana4.61
-
GIP - Bảng Gibraltar0.31
-
GMD - Dalasi Gambia30.31
-
GNF - Franc Guinea3657.75
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.18
-
GYD - Đô la Guyana87.19
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.25
-
HNL - Lempira Honduras11.07
-
HRK - Kuna Croatia2.67
-
HTG - Gourde Haiti54.55
-
HUF - Forint Hungary129.48
-
IDR - Rupiah Indonesia7183.44
-
ILS - Sheqel Israel mới1.24
-
IMP - Đảo Man0.31
-
INR - Rupee Ấn Độ39.07
-
IOTA - IOTA7.33
-
IQD - Dinar Iraq545.92
-
IRR - Rial Iran548019.73
-
ISK - Króna Iceland51
-
JEP - Jersey pound0.31
-
JMD - Đô la Jamaica66.01
-
JOD - Dinar Jordan0.29
-
JPY - Yên Nhật66.29
-
KES - Shilling Kenya53.66
-
KGS - Som Kyrgyzstan36.31
-
KHR - Riel Campuchia1668.19
-
KMF - Franc Comoros174.85
-
KPW - Won Triều Tiên373.77
-
KRW - Won Hàn Quốc614.83
-
KWD - Dinar Kuwait0.13
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.35
-
KZT - Tenge Kazakhstan193.11
-
LAK - Kip Lào9194.7
-
LBP - Bảng Li-băng37320.55
-
LINK - Chainlink0.045
-
LKR - Rupee Sri Lanka132.42
-
LRD - Đô la Liberia76.68
-
LSL - Ioti Lesotho6.85
-
LTC - Litecoin0.0076
-
LTL - Litas Lít-va1.22
-
LVL - Lats Latvia0.25
-
LYD - Dinar Libi2.63
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.84
-
MDL - Leu Moldova7.13
-
MGA - Ariary Malagasy1728.51
-
MKD - Denar Macedonia21.87
-
MMK - Kyat Myanma872.08
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1486.48
-
MOP - Pataca Ma Cao3.36
-
MUR - Rupee Mauritius19.41
-
MVR - Rufiyaa Maldives6.41
-
MWK - Kwacha Malawi722.5
-
MXN - Peso Mexico7.2
-
MYR - Ringgit Malaysia1.64
-
MZN - Metical Mozambique26.54
-
NAD - Đô la Namibia6.85
-
NEO - Neo0.14
-
NGN - Naira Nigeria561.11
-
NIO - Córdoba Nicaragua15.33
-
NOK - Krone Na Uy3.85
-
NPR - Rupee Nepal62.51
-
NZD - Đô la New Zealand0.71
-
OMR - Rial Oman0.16
-
PAB - Balboa Panama0.42
-
PEN - Sol Peru1.43
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.83
-
PHP - Peso Philipin25.09
-
PKR - Rupee Pakistan116.18
-
PLN - Zloty Ba Lan1.5
-
PYG - Guarani Paraguay2621.5
-
QAR - Rial Qatar1.51
-
RON - Leu Romania1.8
-
RSD - Dinar Serbia41.62
-
RUB - Rúp Nga31.18
-
RWF - Franc Rwanda608.98
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.55
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.34
-
SCR - Rupee Seychelles5.69
-
SDG - Bảng Sudan249.38
-
SEK - Krona Thụy Điển3.82
-
SGD - Đô la Singapore0.53
-
SHP - Bảng St. Helena0.31
-
SLL - Leone Sierra Leone8709.13
-
SOL - Solana0.0049
-
SOS - Schilling Somali238.17
-
SRD - Đô la Suriname15.55
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)8596.36
-
SVC - Colón El Salvador3.64
-
SYP - Bảng Syria45.94
-
SZL - Lilangeni Swaziland6.84
-
THB - Bạt Thái Lan13.44
-
THETA - THETA1.97
-
TJS - Somoni Tajikistan3.92
-
TMT - Manat Turkmenistan1.45
-
TND - Dinar Tunisia1.21
-
TOP - Paʻanga Tonga1
-
TRX - TRON1.25
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ18.65
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.82
-
TWD - Đô la Đài Loan mới13.1
-
TZS - Shilling Tanzania1079.84
-
UAH - Hryvnia Ukraina18.28
-
UGX - Shilling Uganda1544.09
-
UNI - Uniswap0.13
-
USD - Đô la Mỹ0.42
-
UYU - Peso Uruguay16.56
-
UZS - Som Uzbekistan5054.63
-
VET - VeChain58.55
-
VND - Đồng Việt Nam10934.43
-
VUV - Vatu Vanuatu49.02
-
WST - Tala Samoa1.13
-
XAF - Franc CFA Trung Phi232.62
-
XAG - Bạc0.0055
-
XAU - Vàng0.000088
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.12
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.29
-
XLM - Stellar2.36
-
XOF - Franc CFA Tây Phi232.62
-
XPF - Franc CFP42.29
-
XRP - XRP0.29
-
XTZ - Tezon1.14
-
YER - Rial Yemen99.11
-
ZAR - Rand Nam Phi6.85
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3738.41
-
ZMW - Kwacha Zambia7.92
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)133.73
Paʻanga Tonga là tiền tệ của Tonga
Thông tin thêm về TOP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Paʻanga Tonga (TOP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.