TRON - TRX
Chuyển đổi TRON (TRX) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.0036
-
ADA - Cardano1.34
-
AED - Dirham UAE1.21
-
AFN - Afghani Afghanistan20.99
-
ALL - Lek Albania26.95
-
AMD - Dram Armenia124.01
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.59
-
AOA - Kwanza Angola303.49
-
ARS - Peso Argentina455.73
-
AUD - Đô la Australia0.46
-
AWG - Florin Aruba0.60
-
AZN - Manat Azerbaijan0.56
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.55
-
BBD - Đô la Barbados0.67
-
BCH - Bitcoin Cash0.00073
-
BDT - Taka Bangladesh40.7
-
BGN - Lev Bulgaria0.55
-
BHD - Dinar Bahrain0.12
-
BIF - Franc Burundi986.46
-
BMD - Đô la Bermuda0.33
-
BNB - Binance Coin0.00052
-
BND - Đô la Brunei0.42
-
BOB - Boliviano Bolivia2.29
-
BRL - Real Braxin1.64
-
BSD - Đô la Bahamas0.33
-
BTC - Bitcoin0.0000042
-
BTN - Ngultrum Bhutan31.09
-
BWP - Pula Botswana4.46
-
BYN - Rúp Belarus0.93
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6479.76
-
BZD - Đô la Belize0.67
-
CAD - Đô la Canada0.45
-
CDF - Franc Congo764.01
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.26
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0075
-
CLP - Peso Chile294.3
-
CNY - Nhân dân tệ2.25
-
COP - Peso Colombia1180.72
-
CRC - Colón Costa Rica151.14
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.33
-
CUP - Peso Cuba8.76
-
CVE - Escudo Cape Verde31.12
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc6.87
-
DJF - Franc Djibouti59.07
-
DKK - Krone Đan Mạch2.11
-
DOGE - Dogecoin3.45
-
DOP - Peso Dominica19.96
-
DOT - Polkadot0.27
-
DZD - Dinar Algeria43.8
-
EGP - Bảng Ai Cập17.19
-
EOS - EOS0.73
-
ERN - Nakfa Eritrea4.95
-
ETB - Birr Ethiopia52.21
-
ETH - Ethereum0.00014
-
EUR - Euro0.28
-
FIL - Filecoin0.35
-
FJD - Đô la Fiji0.73
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.24
-
GBP - Bảng Anh0.24
-
GEL - Lari Georgia0.89
-
GGP - Guernsey Pound0.24
-
GHS - Cedi Ghana3.67
-
GIP - Bảng Gibraltar0.24
-
GMD - Dalasi Gambia24.13
-
GNF - Franc Guinea2911.59
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.53
-
GYD - Đô la Guyana69.41
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.58
-
HNL - Lempira Honduras8.81
-
HRK - Kuna Croatia2.12
-
HTG - Gourde Haiti43.42
-
HUF - Forint Hungary103.07
-
IDR - Rupiah Indonesia5718.05
-
ILS - Sheqel Israel mới0.99
-
IMP - Đảo Man0.24
-
INR - Rupee Ấn Độ31.1
-
IOTA - IOTA5.84
-
IQD - Dinar Iraq434.56
-
IRR - Rial Iran436226.69
-
ISK - Króna Iceland40.6
-
JEP - Jersey pound0.24
-
JMD - Đô la Jamaica52.55
-
JOD - Dinar Jordan0.23
-
JPY - Yên Nhật52.77
-
KES - Shilling Kenya42.71
-
KGS - Som Kyrgyzstan28.9
-
KHR - Riel Campuchia1327.89
-
KMF - Franc Comoros139.18
-
KPW - Won Triều Tiên297.52
-
KRW - Won Hàn Quốc489.41
-
KWD - Dinar Kuwait0.10
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.28
-
KZT - Tenge Kazakhstan153.71
-
LAK - Kip Lào7319.03
-
LBP - Bảng Li-băng29707.36
-
LINK - Chainlink0.036
-
LKR - Rupee Sri Lanka105.41
-
LRD - Đô la Liberia61.04
-
LSL - Ioti Lesotho5.45
-
LTC - Litecoin0.0060
-
LTL - Litas Lít-va0.98
-
LVL - Lats Latvia0.20
-
LYD - Dinar Libi2.09
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.06
-
MDL - Leu Moldova5.68
-
MGA - Ariary Malagasy1375.9
-
MKD - Denar Macedonia17.4
-
MMK - Kyat Myanma694.18
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1183.24
-
MOP - Pataca Ma Cao2.67
-
MUR - Rupee Mauritius15.45
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.1
-
MWK - Kwacha Malawi575.11
-
MXN - Peso Mexico5.73
-
MYR - Ringgit Malaysia1.31
-
MZN - Metical Mozambique21.12
-
NAD - Đô la Namibia5.45
-
NEO - Neo0.11
-
NGN - Naira Nigeria446.65
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.2
-
NOK - Krone Na Uy3.07
-
NPR - Rupee Nepal49.75
-
NZD - Đô la New Zealand0.56
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.33
-
PEN - Sol Peru1.14
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.45
-
PHP - Peso Philipin19.97
-
PKR - Rupee Pakistan92.48
-
PLN - Zloty Ba Lan1.19
-
PYG - Guarani Paraguay2086.73
-
QAR - Rial Qatar1.2
-
RON - Leu Romania1.43
-
RSD - Dinar Serbia33.13
-
RUB - Rúp Nga24.82
-
RWF - Franc Rwanda484.75
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.23
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.66
-
SCR - Rupee Seychelles4.53
-
SDG - Bảng Sudan198.51
-
SEK - Krona Thụy Điển3.04
-
SGD - Đô la Singapore0.42
-
SHP - Bảng St. Helena0.25
-
SLL - Leone Sierra Leone6932.51
-
SOL - Solana0.0039
-
SOS - Schilling Somali189.58
-
SRD - Đô la Suriname12.38
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)6842.75
-
SVC - Colón El Salvador2.9
-
SYP - Bảng Syria36.57
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.45
-
THB - Bạt Thái Lan10.7
-
THETA - THETA1.57
-
TJS - Somoni Tajikistan3.12
-
TMT - Manat Turkmenistan1.15
-
TND - Dinar Tunisia0.96
-
TOP - Paʻanga Tonga0.80
-
TRX - TRON1
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ14.85
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.24
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.43
-
TZS - Shilling Tanzania859.56
-
UAH - Hryvnia Ukraina14.55
-
UGX - Shilling Uganda1229.1
-
UNI - Uniswap0.10
-
USD - Đô la Mỹ0.33
-
UYU - Peso Uruguay13.18
-
UZS - Som Uzbekistan4023.51
-
VET - VeChain46.6
-
VND - Đồng Việt Nam8703.87
-
VUV - Vatu Vanuatu39.02
-
WST - Tala Samoa0.90
-
XAF - Franc CFA Trung Phi185.17
-
XAG - Bạc0.0043
-
XAU - Vàng0.000070
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.89
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.23
-
XLM - Stellar1.88
-
XOF - Franc CFA Tây Phi185.17
-
XPF - Franc CFP33.66
-
XRP - XRP0.23
-
XTZ - Tezon0.91
-
YER - Rial Yemen78.89
-
ZAR - Rand Nam Phi5.45
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2975.79
-
ZMW - Kwacha Zambia6.31
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)106.45
Thông tin thêm về TRX
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRON (TRX), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.