Đô la Trinidad và Tobago - TTD
Chuyển đổi Đô la Trinidad và Tobago (TTD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.0016
-
ADA - Cardano0.59
-
AED - Dirham UAE0.54
-
AFN - Afghani Afghanistan9.33
-
ALL - Lek Albania11.98
-
AMD - Dram Armenia55.13
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.26
-
AOA - Kwanza Angola134.94
-
ARS - Peso Argentina202.63
-
AUD - Đô la Australia0.21
-
AWG - Florin Aruba0.26
-
AZN - Manat Azerbaijan0.25
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.25
-
BBD - Đô la Barbados0.30
-
BCH - Bitcoin Cash0.00032
-
BDT - Taka Bangladesh18.09
-
BGN - Lev Bulgaria0.25
-
BHD - Dinar Bahrain0.055
-
BIF - Franc Burundi438.61
-
BMD - Đô la Bermuda0.15
-
BNB - Binance Coin0.00023
-
BND - Đô la Brunei0.19
-
BOB - Boliviano Bolivia1.01
-
BRL - Real Braxin0.73
-
BSD - Đô la Bahamas0.15
-
BTC - Bitcoin0.0000019
-
BTN - Ngultrum Bhutan13.82
-
BWP - Pula Botswana1.98
-
BYN - Rúp Belarus0.42
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2881.12
-
BZD - Đô la Belize0.30
-
CAD - Đô la Canada0.20
-
CDF - Franc Congo339.7
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0033
-
CLP - Peso Chile130.86
-
CNY - Nhân dân tệ1
-
COP - Peso Colombia524.99
-
CRC - Colón Costa Rica67.2
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.15
-
CUP - Peso Cuba3.89
-
CVE - Escudo Cape Verde13.84
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.05
-
DJF - Franc Djibouti26.26
-
DKK - Krone Đan Mạch0.94
-
DOGE - Dogecoin1.51
-
DOP - Peso Dominica8.87
-
DOT - Polkadot0.12
-
DZD - Dinar Algeria19.47
-
EGP - Bảng Ai Cập7.64
-
EOS - EOS0.33
-
ERN - Nakfa Eritrea2.2
-
ETB - Birr Ethiopia23.21
-
ETH - Ethereum0.000063
-
EUR - Euro0.13
-
FIL - Filecoin0.16
-
FJD - Đô la Fiji0.33
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.11
-
GBP - Bảng Anh0.11
-
GEL - Lari Georgia0.40
-
GGP - Guernsey Pound0.11
-
GHS - Cedi Ghana1.63
-
GIP - Bảng Gibraltar0.11
-
GMD - Dalasi Gambia10.73
-
GNF - Franc Guinea1294.59
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.12
-
GYD - Đô la Guyana30.86
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.15
-
HNL - Lempira Honduras3.91
-
HRK - Kuna Croatia0.95
-
HTG - Gourde Haiti19.3
-
HUF - Forint Hungary45.83
-
IDR - Rupiah Indonesia2542.44
-
ILS - Sheqel Israel mới0.44
-
IMP - Đảo Man0.11
-
INR - Rupee Ấn Độ13.82
-
IOTA - IOTA2.56
-
IQD - Dinar Iraq193.22
-
IRR - Rial Iran193961.68
-
ISK - Króna Iceland18.05
-
JEP - Jersey pound0.11
-
JMD - Đô la Jamaica23.36
-
JOD - Dinar Jordan0.10
-
JPY - Yên Nhật23.46
-
KES - Shilling Kenya18.99
-
KGS - Som Kyrgyzstan12.85
-
KHR - Riel Campuchia590.42
-
KMF - Franc Comoros61.88
-
KPW - Won Triều Tiên132.28
-
KRW - Won Hàn Quốc217.6
-
KWD - Dinar Kuwait0.045
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan68.34
-
LAK - Kip Lào3254.29
-
LBP - Bảng Li-băng13208.93
-
LINK - Chainlink0.016
-
LKR - Rupee Sri Lanka46.87
-
LRD - Đô la Liberia27.14
-
LSL - Ioti Lesotho2.42
-
LTC - Litecoin0.0027
-
LTL - Litas Lít-va0.43
-
LVL - Lats Latvia0.089
-
LYD - Dinar Libi0.93
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.36
-
MDL - Leu Moldova2.52
-
MGA - Ariary Malagasy611.77
-
MKD - Denar Macedonia7.74
-
MMK - Kyat Myanma308.65
-
MNT - Tugrik Mông Cổ526.11
-
MOP - Pataca Ma Cao1.18
-
MUR - Rupee Mauritius6.87
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.27
-
MWK - Kwacha Malawi255.71
-
MXN - Peso Mexico2.55
-
MYR - Ringgit Malaysia0.58
-
MZN - Metical Mozambique9.39
-
NAD - Đô la Namibia2.42
-
NEO - Neo0.051
-
NGN - Naira Nigeria198.59
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.42
-
NOK - Krone Na Uy1.36
-
NPR - Rupee Nepal22.12
-
NZD - Đô la New Zealand0.25
-
OMR - Rial Oman0.057
-
PAB - Balboa Panama0.15
-
PEN - Sol Peru0.51
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.65
-
PHP - Peso Philipin8.88
-
PKR - Rupee Pakistan41.12
-
PLN - Zloty Ba Lan0.53
-
PYG - Guarani Paraguay927.83
-
QAR - Rial Qatar0.54
-
RON - Leu Romania0.64
-
RSD - Dinar Serbia14.73
-
RUB - Rúp Nga11.03
-
RWF - Franc Rwanda215.54
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.55
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.18
-
SCR - Rupee Seychelles2.01
-
SDG - Bảng Sudan88.26
-
SEK - Krona Thụy Điển1.35
-
SGD - Đô la Singapore0.19
-
SHP - Bảng St. Helena0.11
-
SLL - Leone Sierra Leone3082.43
-
SOL - Solana0.0017
-
SOS - Schilling Somali84.29
-
SRD - Đô la Suriname5.5
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3042.52
-
SVC - Colón El Salvador1.29
-
SYP - Bảng Syria16.26
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.42
-
THB - Bạt Thái Lan4.75
-
THETA - THETA0.70
-
TJS - Somoni Tajikistan1.38
-
TMT - Manat Turkmenistan0.52
-
TND - Dinar Tunisia0.43
-
TOP - Paʻanga Tonga0.35
-
TRX - TRON0.45
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ6.6
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.63
-
TZS - Shilling Tanzania382.19
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.47
-
UGX - Shilling Uganda546.5
-
UNI - Uniswap0.044
-
USD - Đô la Mỹ0.15
-
UYU - Peso Uruguay5.86
-
UZS - Som Uzbekistan1788.99
-
VET - VeChain20.38
-
VND - Đồng Việt Nam3870.04
-
VUV - Vatu Vanuatu17.35
-
WST - Tala Samoa0.40
-
XAF - Franc CFA Trung Phi82.33
-
XAG - Bạc0.0019
-
XAU - Vàng0.000031
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.40
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.10
-
XLM - Stellar0.84
-
XOF - Franc CFA Tây Phi82.33
-
XPF - Franc CFP14.96
-
XRP - XRP0.10
-
XTZ - Tezon0.41
-
YER - Rial Yemen35.08
-
ZAR - Rand Nam Phi2.42
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1323.14
-
ZMW - Kwacha Zambia2.8
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)47.33
Đô la Trinidad và Tobago là tiền tệ của Trinidad và Tobago
Thông tin thêm về TTD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Trinidad và Tobago (TTD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.