Đô la Đài Loan mới - TWD
Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.00034
-
ADA - Cardano0.13
-
AED - Dirham UAE0.12
-
AFN - Afghani Afghanistan2.01
-
ALL - Lek Albania2.58
-
AMD - Dram Armenia11.88
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.057
-
AOA - Kwanza Angola29.09
-
ARS - Peso Argentina43.68
-
AUD - Đô la Australia0.044
-
AWG - Florin Aruba0.057
-
AZN - Manat Azerbaijan0.054
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.053
-
BBD - Đô la Barbados0.064
-
BCH - Bitcoin Cash0.000070
-
BDT - Taka Bangladesh3.9
-
BGN - Lev Bulgaria0.053
-
BHD - Dinar Bahrain0.012
-
BIF - Franc Burundi94.56
-
BMD - Đô la Bermuda0.032
-
BNB - Binance Coin0.000050
-
BND - Đô la Brunei0.040
-
BOB - Boliviano Bolivia0.22
-
BRL - Real Braxin0.16
-
BSD - Đô la Bahamas0.032
-
BTC - Bitcoin4.1e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan2.98
-
BWP - Pula Botswana0.43
-
BYN - Rúp Belarus0.089
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)621.18
-
BZD - Đô la Belize0.064
-
CAD - Đô la Canada0.043
-
CDF - Franc Congo73.24
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.025
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00072
-
CLP - Peso Chile28.21
-
CNY - Nhân dân tệ0.22
-
COP - Peso Colombia113.19
-
CRC - Colón Costa Rica14.48
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.032
-
CUP - Peso Cuba0.84
-
CVE - Escudo Cape Verde2.98
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.66
-
DJF - Franc Djibouti5.66
-
DKK - Krone Đan Mạch0.20
-
DOGE - Dogecoin0.33
-
DOP - Peso Dominica1.91
-
DOT - Polkadot0.025
-
DZD - Dinar Algeria4.19
-
EGP - Bảng Ai Cập1.64
-
EOS - EOS0.070
-
ERN - Nakfa Eritrea0.48
-
ETB - Birr Ethiopia5
-
ETH - Ethereum0.000014
-
EUR - Euro0.027
-
FIL - Filecoin0.034
-
FJD - Đô la Fiji0.070
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.023
-
GBP - Bảng Anh0.023
-
GEL - Lari Georgia0.085
-
GGP - Guernsey Pound0.023
-
GHS - Cedi Ghana0.35
-
GIP - Bảng Gibraltar0.023
-
GMD - Dalasi Gambia2.31
-
GNF - Franc Guinea279.12
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.24
-
GYD - Đô la Guyana6.65
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.25
-
HNL - Lempira Honduras0.84
-
HRK - Kuna Croatia0.20
-
HTG - Gourde Haiti4.16
-
HUF - Forint Hungary9.88
-
IDR - Rupiah Indonesia548.16
-
ILS - Sheqel Israel mới0.095
-
IMP - Đảo Man0.023
-
INR - Rupee Ấn Độ2.98
-
IOTA - IOTA0.55
-
IQD - Dinar Iraq41.65
-
IRR - Rial Iran41819.18
-
ISK - Króna Iceland3.89
-
JEP - Jersey pound0.023
-
JMD - Đô la Jamaica5.03
-
JOD - Dinar Jordan0.022
-
JPY - Yên Nhật5.05
-
KES - Shilling Kenya4.09
-
KGS - Som Kyrgyzstan2.77
-
KHR - Riel Campuchia127.29
-
KMF - Franc Comoros13.34
-
KPW - Won Triều Tiên28.52
-
KRW - Won Hàn Quốc46.91
-
KWD - Dinar Kuwait0.0098
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.027
-
KZT - Tenge Kazakhstan14.73
-
LAK - Kip Lào701.64
-
LBP - Bảng Li-băng2847.91
-
LINK - Chainlink0.0034
-
LKR - Rupee Sri Lanka10.1
-
LRD - Đô la Liberia5.85
-
LSL - Ioti Lesotho0.52
-
LTC - Litecoin0.00058
-
LTL - Litas Lít-va0.094
-
LVL - Lats Latvia0.019
-
LYD - Dinar Libi0.20
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.29
-
MDL - Leu Moldova0.54
-
MGA - Ariary Malagasy131.9
-
MKD - Denar Macedonia1.66
-
MMK - Kyat Myanma66.54
-
MNT - Tugrik Mông Cổ113.43
-
MOP - Pataca Ma Cao0.26
-
MUR - Rupee Mauritius1.48
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.49
-
MWK - Kwacha Malawi55.13
-
MXN - Peso Mexico0.55
-
MYR - Ringgit Malaysia0.13
-
MZN - Metical Mozambique2.02
-
NAD - Đô la Namibia0.52
-
NEO - Neo0.011
-
NGN - Naira Nigeria42.81
-
NIO - Córdoba Nicaragua1.17
-
NOK - Krone Na Uy0.29
-
NPR - Rupee Nepal4.77
-
NZD - Đô la New Zealand0.054
-
OMR - Rial Oman0.012
-
PAB - Balboa Panama0.032
-
PEN - Sol Peru0.11
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.14
-
PHP - Peso Philipin1.91
-
PKR - Rupee Pakistan8.86
-
PLN - Zloty Ba Lan0.11
-
PYG - Guarani Paraguay200.04
-
QAR - Rial Qatar0.12
-
RON - Leu Romania0.14
-
RSD - Dinar Serbia3.17
-
RUB - Rúp Nga2.38
-
RWF - Franc Rwanda46.47
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.12
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.26
-
SCR - Rupee Seychelles0.43
-
SDG - Bảng Sudan19.03
-
SEK - Krona Thụy Điển0.29
-
SGD - Đô la Singapore0.040
-
SHP - Bảng St. Helena0.024
-
SLL - Leone Sierra Leone664.59
-
SOL - Solana0.00037
-
SOS - Schilling Somali18.17
-
SRD - Đô la Suriname1.18
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)655.98
-
SVC - Colón El Salvador0.28
-
SYP - Bảng Syria3.5
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.52
-
THB - Bạt Thái Lan1.02
-
THETA - THETA0.15
-
TJS - Somoni Tajikistan0.30
-
TMT - Manat Turkmenistan0.11
-
TND - Dinar Tunisia0.092
-
TOP - Paʻanga Tonga0.076
-
TRX - TRON0.096
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.42
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.22
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1
-
TZS - Shilling Tanzania82.4
-
UAH - Hryvnia Ukraina1.39
-
UGX - Shilling Uganda117.82
-
UNI - Uniswap0.0096
-
USD - Đô la Mỹ0.032
-
UYU - Peso Uruguay1.26
-
UZS - Som Uzbekistan385.71
-
VET - VeChain4.39
-
VND - Đồng Việt Nam834.4
-
VUV - Vatu Vanuatu3.74
-
WST - Tala Samoa0.086
-
XAF - Franc CFA Trung Phi17.75
-
XAG - Bạc0.00042
-
XAU - Vàng0.0000067
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.086
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.022
-
XLM - Stellar0.18
-
XOF - Franc CFA Tây Phi17.75
-
XPF - Franc CFP3.22
-
XRP - XRP0.022
-
XTZ - Tezon0.088
-
YER - Rial Yemen7.56
-
ZAR - Rand Nam Phi0.52
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)285.27
-
ZMW - Kwacha Zambia0.61
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)10.2
Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan
Thông tin thêm về TWD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Đài Loan mới (TWD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.