Valuta EX Logo

Shilling Tanzania - TZS

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

Thông tin thêm về TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Shilling Tanzania (TZS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.