Hryvnia Ukraina - UAH
Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₴
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 379 phút trước
-
AAVE - Aave0.00025
-
ADA - Cardano0.092
-
AED - Dirham UAE0.083
-
AFN - Afghani Afghanistan1.44
-
ALL - Lek Albania1.85
-
AMD - Dram Armenia8.52
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.041
-
AOA - Kwanza Angola20.85
-
ARS - Peso Argentina31.31
-
AUD - Đô la Australia0.032
-
AWG - Florin Aruba0.041
-
AZN - Manat Azerbaijan0.039
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.038
-
BBD - Đô la Barbados0.046
-
BCH - Bitcoin Cash0.000050
-
BDT - Taka Bangladesh2.79
-
BGN - Lev Bulgaria0.038
-
BHD - Dinar Bahrain0.0086
-
BIF - Franc Burundi67.77
-
BMD - Đô la Bermuda0.023
-
BNB - Binance Coin0.000036
-
BND - Đô la Brunei0.029
-
BOB - Boliviano Bolivia0.16
-
BRL - Real Braxin0.11
-
BSD - Đô la Bahamas0.023
-
BTC - Bitcoin2.9e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan2.13
-
BWP - Pula Botswana0.31
-
BYN - Rúp Belarus0.064
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)445.18
-
BZD - Đô la Belize0.046
-
CAD - Đô la Canada0.031
-
CDF - Franc Congo52.49
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.018
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00051
-
CLP - Peso Chile20.22
-
CNY - Nhân dân tệ0.16
-
COP - Peso Colombia81.12
-
CRC - Colón Costa Rica10.38
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.023
-
CUP - Peso Cuba0.60
-
CVE - Escudo Cape Verde2.13
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.47
-
DJF - Franc Djibouti4.05
-
DKK - Krone Đan Mạch0.14
-
DOGE - Dogecoin0.23
-
DOP - Peso Dominica1.37
-
DOT - Polkadot0.018
-
DZD - Dinar Algeria3
-
EGP - Bảng Ai Cập1.18
-
EOS - EOS0.050
-
ERN - Nakfa Eritrea0.34
-
ETB - Birr Ethiopia3.58
-
ETH - Ethereum0.0000098
-
EUR - Euro0.019
-
FIL - Filecoin0.024
-
FJD - Đô la Fiji0.050
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.017
-
GBP - Bảng Anh0.017
-
GEL - Lari Georgia0.061
-
GGP - Guernsey Pound0.017
-
GHS - Cedi Ghana0.25
-
GIP - Bảng Gibraltar0.017
-
GMD - Dalasi Gambia1.65
-
GNF - Franc Guinea200.03
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.17
-
GYD - Đô la Guyana4.76
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.18
-
HNL - Lempira Honduras0.61
-
HRK - Kuna Croatia0.15
-
HTG - Gourde Haiti2.98
-
HUF - Forint Hungary7.08
-
IDR - Rupiah Indonesia392.85
-
ILS - Sheqel Israel mới0.068
-
IMP - Đảo Man0.017
-
INR - Rupee Ấn Độ2.13
-
IOTA - IOTA0.40
-
IQD - Dinar Iraq29.85
-
IRR - Rial Iran29970.58
-
ISK - Króna Iceland2.78
-
JEP - Jersey pound0.017
-
JMD - Đô la Jamaica3.61
-
JOD - Dinar Jordan0.016
-
JPY - Yên Nhật3.62
-
KES - Shilling Kenya2.93
-
KGS - Som Kyrgyzstan1.98
-
KHR - Riel Campuchia91.23
-
KMF - Franc Comoros9.56
-
KPW - Won Triều Tiên20.44
-
KRW - Won Hàn Quốc33.62
-
KWD - Dinar Kuwait0.0070
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.019
-
KZT - Tenge Kazakhstan10.56
-
LAK - Kip Lào502.84
-
LBP - Bảng Li-băng2041.01
-
LINK - Chainlink0.0025
-
LKR - Rupee Sri Lanka7.24
-
LRD - Đô la Liberia4.19
-
LSL - Ioti Lesotho0.37
-
LTC - Litecoin0.00041
-
LTL - Litas Lít-va0.067
-
LVL - Lats Latvia0.014
-
LYD - Dinar Libi0.14
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.21
-
MDL - Leu Moldova0.39
-
MGA - Ariary Malagasy94.53
-
MKD - Denar Macedonia1.19
-
MMK - Kyat Myanma47.69
-
MNT - Tugrik Mông Cổ81.29
-
MOP - Pataca Ma Cao0.18
-
MUR - Rupee Mauritius1.06
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.35
-
MWK - Kwacha Malawi39.51
-
MXN - Peso Mexico0.39
-
MYR - Ringgit Malaysia0.090
-
MZN - Metical Mozambique1.45
-
NAD - Đô la Namibia0.37
-
NEO - Neo0.0078
-
NGN - Naira Nigeria30.68
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.84
-
NOK - Krone Na Uy0.21
-
NPR - Rupee Nepal3.41
-
NZD - Đô la New Zealand0.039
-
OMR - Rial Oman0.0087
-
PAB - Balboa Panama0.023
-
PEN - Sol Peru0.078
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.10
-
PHP - Peso Philipin1.37
-
PKR - Rupee Pakistan6.35
-
PLN - Zloty Ba Lan0.082
-
PYG - Guarani Paraguay143.36
-
QAR - Rial Qatar0.083
-
RON - Leu Romania0.099
-
RSD - Dinar Serbia2.27
-
RUB - Rúp Nga1.7
-
RWF - Franc Rwanda33.3
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.085
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.18
-
SCR - Rupee Seychelles0.31
-
SDG - Bảng Sudan13.63
-
SEK - Krona Thụy Điển0.21
-
SGD - Đô la Singapore0.029
-
SHP - Bảng St. Helena0.017
-
SLL - Leone Sierra Leone476.29
-
SOL - Solana0.00026
-
SOS - Schilling Somali13.02
-
SRD - Đô la Suriname0.85
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)470.12
-
SVC - Colón El Salvador0.20
-
SYP - Bảng Syria2.51
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.37
-
THB - Bạt Thái Lan0.74
-
THETA - THETA0.11
-
TJS - Somoni Tajikistan0.21
-
TMT - Manat Turkmenistan0.080
-
TND - Dinar Tunisia0.066
-
TOP - Paʻanga Tonga0.055
-
TRX - TRON0.069
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.02
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.15
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.72
-
TZS - Shilling Tanzania59.05
-
UAH - Hryvnia Ukraina1
-
UGX - Shilling Uganda84.44
-
UNI - Uniswap0.0069
-
USD - Đô la Mỹ0.023
-
UYU - Peso Uruguay0.91
-
UZS - Som Uzbekistan276.43
-
VET - VeChain3.15
-
VND - Đồng Việt Nam597.99
-
VUV - Vatu Vanuatu2.68
-
WST - Tala Samoa0.062
-
XAF - Franc CFA Trung Phi12.72
-
XAG - Bạc0.00030
-
XAU - Vàng0.0000048
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.061
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.016
-
XLM - Stellar0.13
-
XOF - Franc CFA Tây Phi12.72
-
XPF - Franc CFP2.31
-
XRP - XRP0.016
-
XTZ - Tezon0.063
-
YER - Rial Yemen5.42
-
ZAR - Rand Nam Phi0.38
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)204.44
-
ZMW - Kwacha Zambia0.43
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)7.31
Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina
Thông tin thêm về UAH
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Hryvnia Ukraina (UAH), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.