Valuta EX Logo

Hryvnia Ukraina - UAH

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 379 phút trước

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

Thông tin thêm về UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Hryvnia Ukraina (UAH), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.