Uniswap - UNI
Chuyển đổi Uniswap (UNI) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.036
-
ADA - Cardano13.45
-
AED - Dirham UAE12.13
-
AFN - Afghani Afghanistan209.8
-
ALL - Lek Albania269.37
-
AMD - Dram Armenia1239.36
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan5.91
-
AOA - Kwanza Angola3033.07
-
ARS - Peso Argentina4554.54
-
AUD - Đô la Australia4.61
-
AWG - Florin Aruba5.94
-
AZN - Manat Azerbaijan5.6
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi5.51
-
BBD - Đô la Barbados6.67
-
BCH - Bitcoin Cash0.0073
-
BDT - Taka Bangladesh406.79
-
BGN - Lev Bulgaria5.51
-
BHD - Dinar Bahrain1.24
-
BIF - Franc Burundi9858.66
-
BMD - Đô la Bermuda3.3
-
BNB - Binance Coin0.0052
-
BND - Đô la Brunei4.21
-
BOB - Boliviano Bolivia22.9
-
BRL - Real Braxin16.41
-
BSD - Đô la Bahamas3.31
-
BTC - Bitcoin0.000042
-
BTN - Ngultrum Bhutan310.79
-
BWP - Pula Botswana44.57
-
BYN - Rúp Belarus9.32
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)64758.4
-
BZD - Đô la Belize6.66
-
CAD - Đô la Canada4.51
-
CDF - Franc Congo7635.54
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.59
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.075
-
CLP - Peso Chile2941.31
-
CNY - Nhân dân tệ22.54
-
COP - Peso Colombia11800.13
-
CRC - Colón Costa Rica1510.49
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi3.3
-
CUP - Peso Cuba87.55
-
CVE - Escudo Cape Verde311.08
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc68.74
-
DJF - Franc Djibouti590.37
-
DKK - Krone Đan Mạch21.08
-
DOGE - Dogecoin34.56
-
DOP - Peso Dominica199.51
-
DOT - Polkadot2.66
-
DZD - Dinar Algeria437.79
-
EGP - Bảng Ai Cập171.83
-
EOS - EOS7.34
-
ERN - Nakfa Eritrea49.56
-
ETB - Birr Ethiopia521.86
-
ETH - Ethereum0.0014
-
EUR - Euro2.82
-
FIL - Filecoin3.5
-
FJD - Đô la Fiji7.32
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2.44
-
GBP - Bảng Anh2.44
-
GEL - Lari Georgia8.88
-
GGP - Guernsey Pound2.44
-
GHS - Cedi Ghana36.7
-
GIP - Bảng Gibraltar2.44
-
GMD - Dalasi Gambia241.19
-
GNF - Franc Guinea29098.3
-
GTQ - Quetzal Guatemala25.34
-
GYD - Đô la Guyana693.68
-
HKD - Đô la Hồng Kông25.87
-
HNL - Lempira Honduras88.08
-
HRK - Kuna Croatia21.27
-
HTG - Gourde Haiti433.98
-
HUF - Forint Hungary1030.12
-
IDR - Rupiah Indonesia57145.98
-
ILS - Sheqel Israel mới9.94
-
IMP - Đảo Man2.44
-
INR - Rupee Ấn Độ310.84
-
IOTA - IOTA58.37
-
IQD - Dinar Iraq4343
-
IRR - Rial Iran4359627.99
-
ISK - Króna Iceland405.79
-
JEP - Jersey pound2.44
-
JMD - Đô la Jamaica525.2
-
JOD - Dinar Jordan2.34
-
JPY - Yên Nhật527.41
-
KES - Shilling Kenya426.91
-
KGS - Som Kyrgyzstan288.86
-
KHR - Riel Campuchia13270.9
-
KMF - Franc Comoros1390.98
-
KPW - Won Triều Tiên2973.43
-
KRW - Won Hàn Quốc4891.14
-
KWD - Dinar Kuwait1.01
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.76
-
KZT - Tenge Kazakhstan1536.24
-
LAK - Kip Lào73146.05
-
LBP - Bảng Li-băng296893.92
-
LINK - Chainlink0.36
-
LKR - Rupee Sri Lanka1053.5
-
LRD - Đô la Liberia610.03
-
LSL - Ioti Lesotho54.49
-
LTC - Litecoin0.060
-
LTL - Litas Lít-va9.75
-
LVL - Lats Latvia1.99
-
LYD - Dinar Libi20.96
-
MAD - Dirham Ma-rốc30.61
-
MDL - Leu Moldova56.79
-
MGA - Ariary Malagasy13750.73
-
MKD - Denar Macedonia173.98
-
MMK - Kyat Myanma6937.61
-
MNT - Tugrik Mông Cổ11825.33
-
MOP - Pataca Ma Cao26.74
-
MUR - Rupee Mauritius154.42
-
MVR - Rufiyaa Maldives51.04
-
MWK - Kwacha Malawi5747.71
-
MXN - Peso Mexico57.33
-
MYR - Ringgit Malaysia13.1
-
MZN - Metical Mozambique211.15
-
NAD - Đô la Namibia54.49
-
NEO - Neo1.13
-
NGN - Naira Nigeria4463.8
-
NIO - Córdoba Nicaragua122.01
-
NOK - Krone Na Uy30.68
-
NPR - Rupee Nepal497.28
-
NZD - Đô la New Zealand5.61
-
OMR - Rial Oman1.27
-
PAB - Balboa Panama3.31
-
PEN - Sol Peru11.39
-
PGK - Kina Papua New Guinea14.58
-
PHP - Peso Philipin199.65
-
PKR - Rupee Pakistan924.24
-
PLN - Zloty Ba Lan11.97
-
PYG - Guarani Paraguay20854.71
-
QAR - Rial Qatar12.08
-
RON - Leu Romania14.37
-
RSD - Dinar Serbia331.16
-
RUB - Rúp Nga248.11
-
RWF - Franc Rwanda4844.63
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út12.39
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon26.59
-
SCR - Rupee Seychelles45.3
-
SDG - Bảng Sudan1983.94
-
SEK - Krona Thụy Điển30.45
-
SGD - Đô la Singapore4.21
-
SHP - Bảng St. Helena2.46
-
SLL - Leone Sierra Leone69283.21
-
SOL - Solana0.039
-
SOS - Schilling Somali1894.74
-
SRD - Đô la Suriname123.76
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)68386.12
-
SVC - Colón El Salvador29.01
-
SYP - Bảng Syria365.52
-
SZL - Lilangeni Swaziland54.47
-
THB - Bạt Thái Lan106.97
-
THETA - THETA15.73
-
TJS - Somoni Tajikistan31.21
-
TMT - Manat Turkmenistan11.58
-
TND - Dinar Tunisia9.64
-
TOP - Paʻanga Tonga7.95
-
TRX - TRON9.99
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ148.43
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago22.47
-
TWD - Đô la Đài Loan mới104.24
-
TZS - Shilling Tanzania8590.4
-
UAH - Hryvnia Ukraina145.46
-
UGX - Shilling Uganda12283.63
-
UNI - Uniswap1
-
USD - Đô la Mỹ3.3
-
UYU - Peso Uruguay131.8
-
UZS - Som Uzbekistan40210.83
-
VET - VeChain465.81
-
VND - Đồng Việt Nam86986.06
-
VUV - Vatu Vanuatu389.97
-
WST - Tala Samoa9
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1850.61
-
XAG - Bạc0.043
-
XAU - Vàng0.00070
-
XCD - Đô la Đông Caribê8.92
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2.3
-
XLM - Stellar18.84
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1850.62
-
XPF - Franc CFP336.45
-
XRP - XRP2.34
-
XTZ - Tezon9.12
-
YER - Rial Yemen788.49
-
ZAR - Rand Nam Phi54.55
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)29739.95
-
ZMW - Kwacha Zambia63.07
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1063.88
Thông tin thêm về UNI
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Uniswap (UNI), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.