Peso Uruguay - UYU
Chuyển đổi Peso Uruguay (UYU) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 380 phút trước
-
AAVE - Aave0.00027
-
ADA - Cardano0.10
-
AED - Dirham UAE0.092
-
AFN - Afghani Afghanistan1.59
-
ALL - Lek Albania2.04
-
AMD - Dram Armenia9.4
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.045
-
AOA - Kwanza Angola23.01
-
ARS - Peso Argentina34.55
-
AUD - Đô la Australia0.035
-
AWG - Florin Aruba0.045
-
AZN - Manat Azerbaijan0.043
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.042
-
BBD - Đô la Barbados0.051
-
BCH - Bitcoin Cash0.000055
-
BDT - Taka Bangladesh3.08
-
BGN - Lev Bulgaria0.042
-
BHD - Dinar Bahrain0.0095
-
BIF - Franc Burundi74.79
-
BMD - Đô la Bermuda0.025
-
BNB - Binance Coin0.000040
-
BND - Đô la Brunei0.032
-
BOB - Boliviano Bolivia0.17
-
BRL - Real Braxin0.12
-
BSD - Đô la Bahamas0.025
-
BTC - Bitcoin3.2e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan2.35
-
BWP - Pula Botswana0.34
-
BYN - Rúp Belarus0.071
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)491.31
-
BZD - Đô la Belize0.051
-
CAD - Đô la Canada0.034
-
CDF - Franc Congo57.92
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.020
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00057
-
CLP - Peso Chile22.31
-
CNY - Nhân dân tệ0.17
-
COP - Peso Colombia89.52
-
CRC - Colón Costa Rica11.45
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.025
-
CUP - Peso Cuba0.66
-
CVE - Escudo Cape Verde2.36
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.52
-
DJF - Franc Djibouti4.47
-
DKK - Krone Đan Mạch0.16
-
DOGE - Dogecoin0.26
-
DOP - Peso Dominica1.51
-
DOT - Polkadot0.020
-
DZD - Dinar Algeria3.32
-
EGP - Bảng Ai Cập1.3
-
EOS - EOS0.056
-
ERN - Nakfa Eritrea0.38
-
ETB - Birr Ethiopia3.95
-
ETH - Ethereum0.000011
-
EUR - Euro0.021
-
FIL - Filecoin0.027
-
FJD - Đô la Fiji0.056
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.019
-
GBP - Bảng Anh0.019
-
GEL - Lari Georgia0.067
-
GGP - Guernsey Pound0.019
-
GHS - Cedi Ghana0.28
-
GIP - Bảng Gibraltar0.019
-
GMD - Dalasi Gambia1.82
-
GNF - Franc Guinea220.76
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.19
-
GYD - Đô la Guyana5.26
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.20
-
HNL - Lempira Honduras0.67
-
HRK - Kuna Croatia0.16
-
HTG - Gourde Haiti3.29
-
HUF - Forint Hungary7.81
-
IDR - Rupiah Indonesia433.55
-
ILS - Sheqel Israel mới0.075
-
IMP - Đảo Man0.019
-
INR - Rupee Ấn Độ2.35
-
IOTA - IOTA0.44
-
IQD - Dinar Iraq32.94
-
IRR - Rial Iran33075.75
-
ISK - Króna Iceland3.07
-
JEP - Jersey pound0.019
-
JMD - Đô la Jamaica3.98
-
JOD - Dinar Jordan0.018
-
JPY - Yên Nhật4
-
KES - Shilling Kenya3.23
-
KGS - Som Kyrgyzstan2.19
-
KHR - Riel Campuchia100.68
-
KMF - Franc Comoros10.55
-
KPW - Won Triều Tiên22.55
-
KRW - Won Hàn Quốc37.1
-
KWD - Dinar Kuwait0.0077
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.021
-
KZT - Tenge Kazakhstan11.65
-
LAK - Kip Lào554.94
-
LBP - Bảng Li-băng2252.48
-
LINK - Chainlink0.0027
-
LKR - Rupee Sri Lanka7.99
-
LRD - Đô la Liberia4.62
-
LSL - Ioti Lesotho0.41
-
LTC - Litecoin0.00046
-
LTL - Litas Lít-va0.074
-
LVL - Lats Latvia0.015
-
LYD - Dinar Libi0.16
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.23
-
MDL - Leu Moldova0.43
-
MGA - Ariary Malagasy104.32
-
MKD - Denar Macedonia1.32
-
MMK - Kyat Myanma52.63
-
MNT - Tugrik Mông Cổ89.71
-
MOP - Pataca Ma Cao0.20
-
MUR - Rupee Mauritius1.17
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.39
-
MWK - Kwacha Malawi43.6
-
MXN - Peso Mexico0.43
-
MYR - Ringgit Malaysia0.099
-
MZN - Metical Mozambique1.6
-
NAD - Đô la Namibia0.41
-
NEO - Neo0.0086
-
NGN - Naira Nigeria33.86
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.93
-
NOK - Krone Na Uy0.23
-
NPR - Rupee Nepal3.77
-
NZD - Đô la New Zealand0.043
-
OMR - Rial Oman0.0096
-
PAB - Balboa Panama0.025
-
PEN - Sol Peru0.086
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.11
-
PHP - Peso Philipin1.51
-
PKR - Rupee Pakistan7.01
-
PLN - Zloty Ba Lan0.091
-
PYG - Guarani Paraguay158.22
-
QAR - Rial Qatar0.092
-
RON - Leu Romania0.11
-
RSD - Dinar Serbia2.51
-
RUB - Rúp Nga1.88
-
RWF - Franc Rwanda36.75
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.094
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.20
-
SCR - Rupee Seychelles0.34
-
SDG - Bảng Sudan15.05
-
SEK - Krona Thụy Điển0.23
-
SGD - Đô la Singapore0.032
-
SHP - Bảng St. Helena0.019
-
SLL - Leone Sierra Leone525.64
-
SOL - Solana0.00029
-
SOS - Schilling Somali14.37
-
SRD - Đô la Suriname0.94
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)518.83
-
SVC - Colón El Salvador0.22
-
SYP - Bảng Syria2.77
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.41
-
THB - Bạt Thái Lan0.81
-
THETA - THETA0.12
-
TJS - Somoni Tajikistan0.24
-
TMT - Manat Turkmenistan0.088
-
TND - Dinar Tunisia0.073
-
TOP - Paʻanga Tonga0.060
-
TRX - TRON0.076
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.12
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.17
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.79
-
TZS - Shilling Tanzania65.17
-
UAH - Hryvnia Ukraina1.1
-
UGX - Shilling Uganda93.19
-
UNI - Uniswap0.0076
-
USD - Đô la Mỹ0.025
-
UYU - Peso Uruguay1
-
UZS - Som Uzbekistan305.07
-
VET - VeChain3.47
-
VND - Đồng Việt Nam659.94
-
VUV - Vatu Vanuatu2.95
-
WST - Tala Samoa0.068
-
XAF - Franc CFA Trung Phi14.04
-
XAG - Bạc0.00033
-
XAU - Vàng0.0000053
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.068
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.017
-
XLM - Stellar0.14
-
XOF - Franc CFA Tây Phi14.04
-
XPF - Franc CFP2.55
-
XRP - XRP0.018
-
XTZ - Tezon0.069
-
YER - Rial Yemen5.98
-
ZAR - Rand Nam Phi0.41
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)225.63
-
ZMW - Kwacha Zambia0.48
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)8.07
Peso Uruguay là tiền tệ của Uruguay
Thông tin thêm về UYU
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Peso Uruguay (UYU), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.