VeChain - VET
Chuyển đổi VeChain (VET) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.000078
-
ADA - Cardano0.029
-
AED - Dirham UAE0.026
-
AFN - Afghani Afghanistan0.45
-
ALL - Lek Albania0.58
-
AMD - Dram Armenia2.66
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.013
-
AOA - Kwanza Angola6.51
-
ARS - Peso Argentina9.77
-
AUD - Đô la Australia0.0099
-
AWG - Florin Aruba0.013
-
AZN - Manat Azerbaijan0.012
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.012
-
BBD - Đô la Barbados0.014
-
BCH - Bitcoin Cash0.000016
-
BDT - Taka Bangladesh0.87
-
BGN - Lev Bulgaria0.012
-
BHD - Dinar Bahrain0.0027
-
BIF - Franc Burundi21.16
-
BMD - Đô la Bermuda0.0071
-
BNB - Binance Coin0.000011
-
BND - Đô la Brunei0.0091
-
BOB - Boliviano Bolivia0.049
-
BRL - Real Braxin0.035
-
BSD - Đô la Bahamas0.0071
-
BTC - Bitcoin9.1e-8
-
BTN - Ngultrum Bhutan0.67
-
BWP - Pula Botswana0.096
-
BYN - Rúp Belarus0.020
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)139.02
-
BZD - Đô la Belize0.014
-
CAD - Đô la Canada0.0097
-
CDF - Franc Congo16.39
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.0056
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00016
-
CLP - Peso Chile6.31
-
CNY - Nhân dân tệ0.048
-
COP - Peso Colombia25.33
-
CRC - Colón Costa Rica3.24
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0071
-
CUP - Peso Cuba0.19
-
CVE - Escudo Cape Verde0.67
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.15
-
DJF - Franc Djibouti1.26
-
DKK - Krone Đan Mạch0.045
-
DOGE - Dogecoin0.074
-
DOP - Peso Dominica0.43
-
DOT - Polkadot0.0057
-
DZD - Dinar Algeria0.94
-
EGP - Bảng Ai Cập0.37
-
EOS - EOS0.016
-
ERN - Nakfa Eritrea0.11
-
ETB - Birr Ethiopia1.12
-
ETH - Ethereum0.0000031
-
EUR - Euro0.0061
-
FIL - Filecoin0.0075
-
FJD - Đô la Fiji0.016
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0053
-
GBP - Bảng Anh0.0053
-
GEL - Lari Georgia0.019
-
GGP - Guernsey Pound0.0053
-
GHS - Cedi Ghana0.079
-
GIP - Bảng Gibraltar0.0053
-
GMD - Dalasi Gambia0.52
-
GNF - Franc Guinea62.46
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.054
-
GYD - Đô la Guyana1.48
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.056
-
HNL - Lempira Honduras0.19
-
HRK - Kuna Croatia0.046
-
HTG - Gourde Haiti0.93
-
HUF - Forint Hungary2.21
-
IDR - Rupiah Indonesia122.68
-
ILS - Sheqel Israel mới0.021
-
IMP - Đảo Man0.0053
-
INR - Rupee Ấn Độ0.67
-
IOTA - IOTA0.13
-
IQD - Dinar Iraq9.32
-
IRR - Rial Iran9359.21
-
ISK - Króna Iceland0.87
-
JEP - Jersey pound0.0053
-
JMD - Đô la Jamaica1.12
-
JOD - Dinar Jordan0.0050
-
JPY - Yên Nhật1.13
-
KES - Shilling Kenya0.92
-
KGS - Som Kyrgyzstan0.62
-
KHR - Riel Campuchia28.48
-
KMF - Franc Comoros2.98
-
KPW - Won Triều Tiên6.38
-
KRW - Won Hàn Quốc10.5
-
KWD - Dinar Kuwait0.0022
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0059
-
KZT - Tenge Kazakhstan3.29
-
LAK - Kip Lào157.02
-
LBP - Bảng Li-băng637.36
-
LINK - Chainlink0.00077
-
LKR - Rupee Sri Lanka2.26
-
LRD - Đô la Liberia1.3
-
LSL - Ioti Lesotho0.12
-
LTC - Litecoin0.00013
-
LTL - Litas Lít-va0.021
-
LVL - Lats Latvia0.0043
-
LYD - Dinar Libi0.045
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.066
-
MDL - Leu Moldova0.12
-
MGA - Ariary Malagasy29.51
-
MKD - Denar Macedonia0.37
-
MMK - Kyat Myanma14.89
-
MNT - Tugrik Mông Cổ25.38
-
MOP - Pataca Ma Cao0.057
-
MUR - Rupee Mauritius0.33
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.11
-
MWK - Kwacha Malawi12.33
-
MXN - Peso Mexico0.12
-
MYR - Ringgit Malaysia0.028
-
MZN - Metical Mozambique0.45
-
NAD - Đô la Namibia0.12
-
NEO - Neo0.0024
-
NGN - Naira Nigeria9.58
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.26
-
NOK - Krone Na Uy0.066
-
NPR - Rupee Nepal1.06
-
NZD - Đô la New Zealand0.012
-
OMR - Rial Oman0.0027
-
PAB - Balboa Panama0.0071
-
PEN - Sol Peru0.024
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.031
-
PHP - Peso Philipin0.43
-
PKR - Rupee Pakistan1.98
-
PLN - Zloty Ba Lan0.026
-
PYG - Guarani Paraguay44.77
-
QAR - Rial Qatar0.026
-
RON - Leu Romania0.031
-
RSD - Dinar Serbia0.71
-
RUB - Rúp Nga0.53
-
RWF - Franc Rwanda10.4
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.027
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.057
-
SCR - Rupee Seychelles0.097
-
SDG - Bảng Sudan4.25
-
SEK - Krona Thụy Điển0.065
-
SGD - Đô la Singapore0.0091
-
SHP - Bảng St. Helena0.0053
-
SLL - Leone Sierra Leone148.73
-
SOL - Solana0.000083
-
SOS - Schilling Somali4.06
-
SRD - Đô la Suriname0.27
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)146.81
-
SVC - Colón El Salvador0.062
-
SYP - Bảng Syria0.78
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.12
-
THB - Bạt Thái Lan0.23
-
THETA - THETA0.034
-
TJS - Somoni Tajikistan0.067
-
TMT - Manat Turkmenistan0.025
-
TND - Dinar Tunisia0.021
-
TOP - Paʻanga Tonga0.017
-
TRX - TRON0.021
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.32
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.048
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.22
-
TZS - Shilling Tanzania18.44
-
UAH - Hryvnia Ukraina0.31
-
UGX - Shilling Uganda26.37
-
UNI - Uniswap0.0021
-
USD - Đô la Mỹ0.0071
-
UYU - Peso Uruguay0.28
-
UZS - Som Uzbekistan86.32
-
VET - VeChain1
-
VND - Đồng Việt Nam186.74
-
VUV - Vatu Vanuatu0.84
-
WST - Tala Samoa0.019
-
XAF - Franc CFA Trung Phi3.97
-
XAG - Bạc0.000093
-
XAU - Vàng0.0000015
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.019
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0049
-
XLM - Stellar0.040
-
XOF - Franc CFA Tây Phi3.97
-
XPF - Franc CFP0.72
-
XRP - XRP0.0050
-
XTZ - Tezon0.020
-
YER - Rial Yemen1.69
-
ZAR - Rand Nam Phi0.12
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)63.84
-
ZMW - Kwacha Zambia0.14
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)2.28
Thông tin thêm về VET
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VeChain (VET), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.