Tala Samoa - WST
Chuyển đổi Tala Samoa (WST) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
T
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.0040
-
ADA - Cardano1.49
-
AED - Dirham UAE1.34
-
AFN - Afghani Afghanistan23.29
-
ALL - Lek Albania29.91
-
AMD - Dram Armenia137.63
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.66
-
AOA - Kwanza Angola336.83
-
ARS - Peso Argentina505.79
-
AUD - Đô la Australia0.51
-
AWG - Florin Aruba0.66
-
AZN - Manat Azerbaijan0.62
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.61
-
BBD - Đô la Barbados0.74
-
BCH - Bitcoin Cash0.00081
-
BDT - Taka Bangladesh45.17
-
BGN - Lev Bulgaria0.61
-
BHD - Dinar Bahrain0.14
-
BIF - Franc Burundi1094.83
-
BMD - Đô la Bermuda0.37
-
BNB - Binance Coin0.00058
-
BND - Đô la Brunei0.47
-
BOB - Boliviano Bolivia2.54
-
BRL - Real Braxin1.82
-
BSD - Đô la Bahamas0.37
-
BTC - Bitcoin0.0000047
-
BTN - Ngultrum Bhutan34.51
-
BWP - Pula Botswana4.95
-
BYN - Rúp Belarus1.03
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7191.6
-
BZD - Đô la Belize0.74
-
CAD - Đô la Canada0.50
-
CDF - Franc Congo847.94
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.29
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0083
-
CLP - Peso Chile326.64
-
CNY - Nhân dân tệ2.5
-
COP - Peso Colombia1310.43
-
CRC - Colón Costa Rica167.74
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.37
-
CUP - Peso Cuba9.72
-
CVE - Escudo Cape Verde34.54
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.63
-
DJF - Franc Djibouti65.56
-
DKK - Krone Đan Mạch2.34
-
DOGE - Dogecoin3.83
-
DOP - Peso Dominica22.15
-
DOT - Polkadot0.30
-
DZD - Dinar Algeria48.61
-
EGP - Bảng Ai Cập19.08
-
EOS - EOS0.82
-
ERN - Nakfa Eritrea5.5
-
ETB - Birr Ethiopia57.95
-
ETH - Ethereum0.00016
-
EUR - Euro0.31
-
FIL - Filecoin0.39
-
FJD - Đô la Fiji0.81
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.27
-
GBP - Bảng Anh0.27
-
GEL - Lari Georgia0.99
-
GGP - Guernsey Pound0.27
-
GHS - Cedi Ghana4.07
-
GIP - Bảng Gibraltar0.27
-
GMD - Dalasi Gambia26.78
-
GNF - Franc Guinea3231.45
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.81
-
GYD - Đô la Guyana77.03
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.87
-
HNL - Lempira Honduras9.78
-
HRK - Kuna Croatia2.36
-
HTG - Gourde Haiti48.19
-
HUF - Forint Hungary114.39
-
IDR - Rupiah Indonesia6346.22
-
ILS - Sheqel Israel mới1.1
-
IMP - Đảo Man0.27
-
INR - Rupee Ấn Độ34.52
-
IOTA - IOTA6.48
-
IQD - Dinar Iraq482.3
-
IRR - Rial Iran484149.29
-
ISK - Króna Iceland45.06
-
JEP - Jersey pound0.27
-
JMD - Đô la Jamaica58.32
-
JOD - Dinar Jordan0.26
-
JPY - Yên Nhật58.57
-
KES - Shilling Kenya47.41
-
KGS - Som Kyrgyzstan32.07
-
KHR - Riel Campuchia1473.77
-
KMF - Franc Comoros154.47
-
KPW - Won Triều Tiên330.2
-
KRW - Won Hàn Quốc543.17
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.31
-
KZT - Tenge Kazakhstan170.6
-
LAK - Kip Lào8123.08
-
LBP - Bảng Li-băng32970.92
-
LINK - Chainlink0.040
-
LKR - Rupee Sri Lanka116.99
-
LRD - Đô la Liberia67.74
-
LSL - Ioti Lesotho6.05
-
LTC - Litecoin0.0067
-
LTL - Litas Lít-va1.08
-
LVL - Lats Latvia0.22
-
LYD - Dinar Libi2.32
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.39
-
MDL - Leu Moldova6.3
-
MGA - Ariary Malagasy1527.05
-
MKD - Denar Macedonia19.32
-
MMK - Kyat Myanma770.44
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1313.23
-
MOP - Pataca Ma Cao2.97
-
MUR - Rupee Mauritius17.14
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.66
-
MWK - Kwacha Malawi638.3
-
MXN - Peso Mexico6.36
-
MYR - Ringgit Malaysia1.45
-
MZN - Metical Mozambique23.44
-
NAD - Đô la Namibia6.05
-
NEO - Neo0.13
-
NGN - Naira Nigeria495.71
-
NIO - Córdoba Nicaragua13.55
-
NOK - Krone Na Uy3.4
-
NPR - Rupee Nepal55.22
-
NZD - Đô la New Zealand0.62
-
OMR - Rial Oman0.14
-
PAB - Balboa Panama0.37
-
PEN - Sol Peru1.26
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.61
-
PHP - Peso Philipin22.17
-
PKR - Rupee Pakistan102.64
-
PLN - Zloty Ba Lan1.33
-
PYG - Guarani Paraguay2315.97
-
QAR - Rial Qatar1.34
-
RON - Leu Romania1.59
-
RSD - Dinar Serbia36.77
-
RUB - Rúp Nga27.55
-
RWF - Franc Rwanda538.01
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.37
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.95
-
SCR - Rupee Seychelles5.03
-
SDG - Bảng Sudan220.32
-
SEK - Krona Thụy Điển3.38
-
SGD - Đô la Singapore0.47
-
SHP - Bảng St. Helena0.27
-
SLL - Leone Sierra Leone7694.1
-
SOL - Solana0.0043
-
SOS - Schilling Somali210.41
-
SRD - Đô la Suriname13.74
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7594.47
-
SVC - Colón El Salvador3.22
-
SYP - Bảng Syria40.59
-
SZL - Lilangeni Swaziland6.04
-
THB - Bạt Thái Lan11.87
-
THETA - THETA1.74
-
TJS - Somoni Tajikistan3.46
-
TMT - Manat Turkmenistan1.28
-
TND - Dinar Tunisia1.07
-
TOP - Paʻanga Tonga0.88
-
TRX - TRON1.1
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ16.48
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.49
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.57
-
TZS - Shilling Tanzania953.98
-
UAH - Hryvnia Ukraina16.15
-
UGX - Shilling Uganda1364.13
-
UNI - Uniswap0.11
-
USD - Đô la Mỹ0.37
-
UYU - Peso Uruguay14.63
-
UZS - Som Uzbekistan4465.52
-
VET - VeChain51.72
-
VND - Đồng Việt Nam9660.05
-
VUV - Vatu Vanuatu43.3
-
WST - Tala Samoa1
-
XAF - Franc CFA Trung Phi205.51
-
XAG - Bạc0.0048
-
XAU - Vàng0.000078
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.99
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.26
-
XLM - Stellar2.09
-
XOF - Franc CFA Tây Phi205.51
-
XPF - Franc CFP37.36
-
XRP - XRP0.26
-
XTZ - Tezon1.01
-
YER - Rial Yemen87.56
-
ZAR - Rand Nam Phi6.05
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3302.7
-
ZMW - Kwacha Zambia7
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)118.14
Tala Samoa là tiền tệ của Samoa
Thông tin thêm về WST
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Tala Samoa (WST), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.