Bạc - XAG
Chuyển đổi Bạc (XAG) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ag
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 379 phút trước
-
AAVE - Aave0.82
-
ADA - Cardano306.88
-
AED - Dirham UAE279.61
-
AFN - Afghani Afghanistan4834.87
-
ALL - Lek Albania6207.51
-
AMD - Dram Armenia28560.3
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan136.27
-
AOA - Kwanza Angola69894.89
-
ARS - Peso Argentina104956.15
-
AUD - Đô la Australia106.45
-
AWG - Florin Aruba137.04
-
AZN - Manat Azerbaijan129.18
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi127.15
-
BBD - Đô la Barbados153.88
-
BCH - Bitcoin Cash0.17
-
BDT - Taka Bangladesh9374.21
-
BGN - Lev Bulgaria127
-
BHD - Dinar Bahrain28.73
-
BIF - Franc Burundi227185.74
-
BMD - Đô la Bermuda76.13
-
BNB - Binance Coin0.12
-
BND - Đô la Brunei97.24
-
BOB - Boliviano Bolivia527.91
-
BRL - Real Braxin378.23
-
BSD - Đô la Bahamas76.39
-
BTC - Bitcoin0.00097
-
BTN - Ngultrum Bhutan7162.14
-
BWP - Pula Botswana1027.21
-
BYN - Rúp Belarus214.96
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1492310.03
-
BZD - Đô la Belize153.66
-
CAD - Đô la Canada104.08
-
CDF - Franc Congo175955.53
-
CHF - Franc Thụy sĩ59.74
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.72
-
CLP - Peso Chile67780.55
-
CNY - Nhân dân tệ519.62
-
COP - Peso Colombia271925.53
-
CRC - Colón Costa Rica34808.21
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi76.13
-
CUP - Peso Cuba2017.66
-
CVE - Escudo Cape Verde7168.68
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1584.28
-
DJF - Franc Djibouti13604.77
-
DKK - Krone Đan Mạch485.98
-
DOGE - Dogecoin786.79
-
DOP - Peso Dominica4597.75
-
DOT - Polkadot61.15
-
DZD - Dinar Algeria10088.68
-
EGP - Bảng Ai Cập3959.89
-
EOS - EOS169.15
-
ERN - Nakfa Eritrea1142.07
-
ETB - Birr Ethiopia12026.09
-
ETH - Ethereum0.033
-
EUR - Euro65.03
-
FIL - Filecoin80.65
-
FJD - Đô la Fiji168.86
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland56.38
-
GBP - Bảng Anh56.42
-
GEL - Lari Georgia204.83
-
GGP - Guernsey Pound56.38
-
GHS - Cedi Ghana845.75
-
GIP - Bảng Gibraltar56.38
-
GMD - Dalasi Gambia5558.07
-
GNF - Franc Guinea670549.08
-
GTQ - Quetzal Guatemala583.94
-
GYD - Đô la Guyana15985.44
-
HKD - Đô la Hồng Kông596.32
-
HNL - Lempira Honduras2029.78
-
HRK - Kuna Croatia490.16
-
HTG - Gourde Haiti10000.85
-
HUF - Forint Hungary23738.36
-
IDR - Rupiah Indonesia1316887.46
-
ILS - Sheqel Israel mới229.1
-
IMP - Đảo Man56.38
-
INR - Rupee Ấn Độ7163.27
-
IOTA - IOTA1331.08
-
IQD - Dinar Iraq100081.33
-
IRR - Rial Iran100464443.42
-
ISK - Króna Iceland9351.28
-
JEP - Jersey pound56.38
-
JMD - Đô la Jamaica12102.91
-
JOD - Dinar Jordan53.97
-
JPY - Yên Nhật12153.95
-
KES - Shilling Kenya9837.91
-
KGS - Som Kyrgyzstan6656.57
-
KHR - Riel Campuchia305818.2
-
KMF - Franc Comoros32054.22
-
KPW - Won Triều Tiên68520.63
-
KRW - Won Hàn Quốc112712.8
-
KWD - Dinar Kuwait23.45
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman63.66
-
KZT - Tenge Kazakhstan35401.64
-
LAK - Kip Lào1685597.42
-
LBP - Bảng Li-băng6841703.76
-
LINK - Chainlink8.22
-
LKR - Rupee Sri Lanka24277.23
-
LRD - Đô la Liberia14057.74
-
LSL - Ioti Lesotho1255.88
-
LTC - Litecoin1.38
-
LTL - Litas Lít-va224.81
-
LVL - Lats Latvia46.05
-
LYD - Dinar Libi483.11
-
MAD - Dirham Ma-rốc705.45
-
MDL - Leu Moldova1308.72
-
MGA - Ariary Malagasy316875.72
-
MKD - Denar Macedonia4009.39
-
MMK - Kyat Myanma159872.16
-
MNT - Tugrik Mông Cổ272506.23
-
MOP - Pataca Ma Cao616.31
-
MUR - Rupee Mauritius3558.71
-
MVR - Rufiyaa Maldives1176.35
-
MWK - Kwacha Malawi132451.97
-
MXN - Peso Mexico1321.21
-
MYR - Ringgit Malaysia301.96
-
MZN - Metical Mozambique4866
-
NAD - Đô la Namibia1255.88
-
NEO - Neo26.25
-
NGN - Naira Nigeria102865.07
-
NIO - Córdoba Nicaragua2811.8
-
NOK - Krone Na Uy707.21
-
NPR - Rupee Nepal11459.53
-
NZD - Đô la New Zealand129.3
-
OMR - Rial Oman29.27
-
PAB - Balboa Panama76.4
-
PEN - Sol Peru262.55
-
PGK - Kina Papua New Guinea336.07
-
PHP - Peso Philipin4600.99
-
PKR - Rupee Pakistan21298.66
-
PLN - Zloty Ba Lan276.02
-
PYG - Guarani Paraguay480581.73
-
QAR - Rial Qatar278.54
-
RON - Leu Romania331.19
-
RSD - Dinar Serbia7631.56
-
RUB - Rúp Nga5717.64
-
RWF - Franc Rwanda111641.15
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út285.56
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon612.79
-
SCR - Rupee Seychelles1044.01
-
SDG - Bảng Sudan45718.45
-
SEK - Krona Thụy Điển701.92
-
SGD - Đô la Singapore97.16
-
SHP - Bảng St. Helena56.84
-
SLL - Leone Sierra Leone1596581.09
-
SOL - Solana0.89
-
SOS - Schilling Somali43663.05
-
SRD - Đô la Suriname2851.98
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1575908.4
-
SVC - Colón El Salvador668.53
-
SYP - Bảng Syria8423.36
-
SZL - Lilangeni Swaziland1255.41
-
THB - Bạt Thái Lan2465.12
-
THETA - THETA362.56
-
TJS - Somoni Tajikistan719.3
-
TMT - Manat Turkmenistan266.86
-
TND - Dinar Tunisia222.15
-
TOP - Paʻanga Tonga183.32
-
TRX - TRON230.93
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3420.53
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago517.96
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2402.35
-
TZS - Shilling Tanzania197959.53
-
UAH - Hryvnia Ukraina3352.1
-
UGX - Shilling Uganda283067.5
-
UNI - Uniswap23.04
-
USD - Đô la Mỹ76.13
-
UYU - Peso Uruguay3037.4
-
UZS - Som Uzbekistan926629.28
-
VET - VeChain10560.09
-
VND - Đồng Việt Nam2004530.22
-
VUV - Vatu Vanuatu8986.78
-
WST - Tala Samoa207.5
-
XAF - Franc CFA Trung Phi42646.05
-
XAG - Bạc1
-
XAU - Vàng0.016
-
XCD - Đô la Đông Caribê205.76
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt53.03
-
XLM - Stellar434.33
-
XOF - Franc CFA Tây Phi42646.23
-
XPF - Franc CFP7753.44
-
XRP - XRP53.73
-
XTZ - Tezon210.21
-
YER - Rial Yemen18170.37
-
ZAR - Rand Nam Phi1257.22
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)685335.58
-
ZMW - Kwacha Zambia1453.51
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)24516.49
Thông tin thêm về XAG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bạc (XAG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.