Vàng - XAU
Chuyển đổi Vàng (XAU) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Au
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 380 phút trước
-
AAVE - Aave51.11
-
ADA - Cardano19012.41
-
AED - Dirham UAE17323.11
-
AFN - Afghani Afghanistan299533.97
-
ALL - Lek Albania384573.06
-
AMD - Dram Armenia1769391.53
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan8442.84
-
AOA - Kwanza Angola4330186.78
-
ARS - Peso Argentina6502331.12
-
AUD - Đô la Australia6594.91
-
AWG - Florin Aruba8490.56
-
AZN - Manat Azerbaijan8003.54
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi7877.44
-
BBD - Đô la Barbados9533.36
-
BCH - Bitcoin Cash10.34
-
BDT - Taka Bangladesh580759.1
-
BGN - Lev Bulgaria7868.4
-
BHD - Dinar Bahrain1779.92
-
BIF - Franc Burundi14074799.71
-
BMD - Đô la Bermuda4716.98
-
BNB - Binance Coin7.44
-
BND - Đô la Brunei6024.63
-
BOB - Boliviano Bolivia32705.62
-
BRL - Real Braxin23432.53
-
BSD - Đô la Bahamas4733.05
-
BTC - Bitcoin0.060
-
BTN - Ngultrum Bhutan443715.42
-
BWP - Pula Botswana63639.02
-
BYN - Rúp Belarus13317.47
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)92452830.18
-
BZD - Đô la Belize9519.67
-
CAD - Đô la Canada6448.49
-
CDF - Franc Congo10900943.1
-
CHF - Franc Thụy sĩ3701.1
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)106.69
-
CLP - Peso Chile4199197.05
-
CNY - Nhân dân tệ32192.44
-
COP - Peso Colombia16846556.6
-
CRC - Colón Costa Rica2156467.72
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi4716.98
-
CUP - Peso Cuba125000
-
CVE - Escudo Cape Verde444120.09
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc98150.7
-
DJF - Franc Djibouti842854.61
-
DKK - Krone Đan Mạch30108.39
-
DOGE - Dogecoin48744.25
-
DOP - Peso Dominica284843.84
-
DOT - Polkadot3788.73
-
DZD - Dinar Algeria625022.31
-
EGP - Bảng Ai Cập245326.9
-
EOS - EOS10479.85
-
ERN - Nakfa Eritrea70754.71
-
ETB - Birr Ethiopia745050.73
-
ETH - Ethereum2.02
-
EUR - Euro4028.91
-
FIL - Filecoin4996.8
-
FJD - Đô la Fiji10461.81
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland3493.07
-
GBP - Bảng Anh3495.58
-
GEL - Lari Georgia12689.9
-
GGP - Guernsey Pound3493.07
-
GHS - Cedi Ghana52397.02
-
GIP - Bảng Gibraltar3493.07
-
GMD - Dalasi Gambia344338.71
-
GNF - Franc Guinea41542413.33
-
GTQ - Quetzal Guatemala36177.26
-
GYD - Đô la Guyana990343.7
-
HKD - Đô la Hồng Kông36943.84
-
HNL - Lempira Honduras125750.98
-
HRK - Kuna Croatia30366.98
-
HTG - Gourde Haiti619581.18
-
HUF - Forint Hungary1470659.09
-
IDR - Rupiah Indonesia81584905.66
-
ILS - Sheqel Israel mới14193.56
-
IMP - Đảo Man3493.07
-
INR - Rupee Ấn Độ443785.36
-
IOTA - IOTA82464.7
-
IQD - Dinar Iraq6200321.7
-
IRR - Rial Iran6224056603.66
-
ISK - Króna Iceland579338.82
-
JEP - Jersey pound3493.07
-
JMD - Đô la Jamaica749809.54
-
JOD - Dinar Jordan3344.14
-
JPY - Yên Nhật752971.91
-
KES - Shilling Kenya609486.93
-
KGS - Som Kyrgyzstan412393.39
-
KHR - Riel Campuchia18946303.58
-
KMF - Franc Comoros1985849.9
-
KPW - Won Triều Tiên4245047.26
-
KRW - Won Hàn Quốc6982877.46
-
KWD - Dinar Kuwait1452.92
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman3944.37
-
KZT - Tenge Kazakhstan2193231.89
-
LAK - Kip Lào104427530.75
-
LBP - Bảng Li-băng423862911.54
-
LINK - Chainlink509.39
-
LKR - Rupee Sri Lanka1504043.21
-
LRD - Đô la Liberia870917.13
-
LSL - Ioti Lesotho77805.69
-
LTC - Litecoin85.84
-
LTL - Litas Lít-va13928.01
-
LVL - Lats Latvia2853.25
-
LYD - Dinar Libi29930.48
-
MAD - Dirham Ma-rốc43704.7
-
MDL - Leu Moldova81079.34
-
MGA - Ariary Malagasy19631347.93
-
MKD - Denar Macedonia248393.67
-
MMK - Kyat Myanma9904533.15
-
MNT - Tugrik Mông Cổ16882532.81
-
MOP - Pataca Ma Cao38182.28
-
MUR - Rupee Mauritius220472.45
-
MVR - Rufiyaa Maldives72878.57
-
MWK - Kwacha Malawi8205774.54
-
MXN - Peso Mexico81852.82
-
MYR - Ringgit Malaysia18707.54
-
MZN - Metical Mozambique301462.59
-
NAD - Đô la Namibia77805.69
-
NEO - Neo1626.54
-
NGN - Naira Nigeria6372782.76
-
NIO - Córdoba Nicaragua174199.53
-
NOK - Krone Na Uy43813.89
-
NPR - Rupee Nepal709950.74
-
NZD - Đô la New Zealand8010.54
-
OMR - Rial Oman1813.66
-
PAB - Balboa Panama4733.43
-
PEN - Sol Peru16265.86
-
PGK - Kina Papua New Guinea20820.69
-
PHP - Peso Philipin285044.81
-
PKR - Rupee Pakistan1319512.54
-
PLN - Zloty Ba Lan17100.51
-
PYG - Guarani Paraguay29773398.33
-
QAR - Rial Qatar17256.9
-
RON - Leu Romania20518.37
-
RSD - Dinar Serbia472797.21
-
RUB - Rúp Nga354224.2
-
RWF - Franc Rwanda6916485.57
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út17691.52
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon37964.12
-
SCR - Rupee Seychelles64679.71
-
SDG - Bảng Sudan2832387.59
-
SEK - Krona Thụy Điển43486.15
-
SGD - Đô la Singapore6019.36
-
SHP - Bảng St. Helena3521.7
-
SLL - Leone Sierra Leone98912717.76
-
SOL - Solana54.86
-
SOS - Schilling Somali2705049.91
-
SRD - Đô la Suriname176688.57
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)97631985.88
-
SVC - Colón El Salvador41417.37
-
SYP - Bảng Syria521851.13
-
SZL - Lilangeni Swaziland77776.55
-
THB - Bạt Thái Lan152721.65
-
THETA - THETA22461.81
-
TJS - Somoni Tajikistan44562.85
-
TMT - Manat Turkmenistan16533.01
-
TND - Dinar Tunisia13762.83
-
TOP - Paʻanga Tonga11357.35
-
TRX - TRON14306.88
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ211911.95
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago32089.1
-
TWD - Đô la Đài Loan mới148832.56
-
TZS - Shilling Tanzania12264153.34
-
UAH - Hryvnia Ukraina207672.19
-
UGX - Shilling Uganda17536832.98
-
UNI - Uniswap1427.65
-
USD - Đô la Mỹ4716.98
-
UYU - Peso Uruguay188175.77
-
UZS - Som Uzbekistan57407306.71
-
VET - VeChain654227.61
-
VND - Đồng Việt Nam124186320.75
-
VUV - Vatu Vanuatu556756.96
-
WST - Tala Samoa12855.65
-
XAF - Franc CFA Trung Phi2642043.51
-
XAG - Bạc61.95
-
XAU - Vàng1
-
XCD - Đô la Đông Caribê12747.87
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt3285.85
-
XLM - Stellar26908.04
-
XOF - Franc CFA Tây Phi2642054.79
-
XPF - Franc CFP480347.67
-
XRP - XRP3329.08
-
XTZ - Tezon13023.13
-
YER - Rial Yemen1125706.04
-
ZAR - Rand Nam Phi77888.44
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)42458479.25
-
ZMW - Kwacha Zambia90049.22
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1518866
Thông tin thêm về XAU
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Vàng (XAU), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.