Quyền Rút vốn Đặc biệt - XDR
Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
SDR
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 274 phút trước
-
AAVE - Aave0.016
-
ADA - Cardano5.84
-
AED - Dirham UAE5.27
-
AFN - Afghani Afghanistan91.15
-
ALL - Lek Albania117.03
-
AMD - Dram Armenia538.48
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.56
-
AOA - Kwanza Angola1317.82
-
ARS - Peso Argentina1978.88
-
AUD - Đô la Australia2
-
AWG - Florin Aruba2.58
-
AZN - Manat Azerbaijan2.43
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.39
-
BBD - Đô la Barbados2.9
-
BCH - Bitcoin Cash0.0032
-
BDT - Taka Bangladesh176.74
-
BGN - Lev Bulgaria2.39
-
BHD - Dinar Bahrain0.54
-
BIF - Franc Burundi4283.45
-
BMD - Đô la Bermuda1.43
-
BNB - Binance Coin0.0023
-
BND - Đô la Brunei1.83
-
BOB - Boliviano Bolivia9.95
-
BRL - Real Braxin7.13
-
BSD - Đô la Bahamas1.44
-
BTC - Bitcoin0.000018
-
BTN - Ngultrum Bhutan135.03
-
BWP - Pula Botswana19.36
-
BYN - Rúp Belarus4.05
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)28136.62
-
BZD - Đô la Belize2.89
-
CAD - Đô la Canada1.96
-
CDF - Franc Congo3317.53
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.032
-
CLP - Peso Chile1277.96
-
CNY - Nhân dân tệ9.79
-
COP - Peso Colombia5126.99
-
CRC - Colón Costa Rica656.28
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.43
-
CUP - Peso Cuba38.04
-
CVE - Escudo Cape Verde135.16
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.87
-
DJF - Franc Djibouti256.51
-
DKK - Krone Đan Mạch9.16
-
DOGE - Dogecoin15.01
-
DOP - Peso Dominica86.68
-
DOT - Polkadot1.15
-
DZD - Dinar Algeria190.21
-
EGP - Bảng Ai Cập74.66
-
EOS - EOS3.18
-
ERN - Nakfa Eritrea21.53
-
ETB - Birr Ethiopia226.74
-
ETH - Ethereum0.00062
-
EUR - Euro1.22
-
FIL - Filecoin1.52
-
FJD - Đô la Fiji3.18
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.06
-
GBP - Bảng Anh1.06
-
GEL - Lari Georgia3.86
-
GGP - Guernsey Pound1.06
-
GHS - Cedi Ghana15.94
-
GIP - Bảng Gibraltar1.06
-
GMD - Dalasi Gambia104.79
-
GNF - Franc Guinea12642.8
-
GTQ - Quetzal Guatemala11.01
-
GYD - Đô la Guyana301.39
-
HKD - Đô la Hồng Kông11.24
-
HNL - Lempira Honduras38.27
-
HRK - Kuna Croatia9.24
-
HTG - Gourde Haiti188.56
-
HUF - Forint Hungary447.57
-
IDR - Rupiah Indonesia24829.13
-
ILS - Sheqel Israel mới4.31
-
IMP - Đảo Man1.06
-
INR - Rupee Ấn Độ135.05
-
IOTA - IOTA25.36
-
IQD - Dinar Iraq1886.97
-
IRR - Rial Iran1894197.68
-
ISK - Króna Iceland176.31
-
JEP - Jersey pound1.06
-
JMD - Đô la Jamaica228.19
-
JOD - Dinar Jordan1.01
-
JPY - Yên Nhật229.15
-
KES - Shilling Kenya185.48
-
KGS - Som Kyrgyzstan125.5
-
KHR - Riel Campuchia5766.02
-
KMF - Franc Comoros604.36
-
KPW - Won Triều Tiên1291.91
-
KRW - Won Hàn Quốc2125.13
-
KWD - Dinar Kuwait0.44
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.2
-
KZT - Tenge Kazakhstan667.47
-
LAK - Kip Lào31780.94
-
LBP - Bảng Li-băng128996.27
-
LINK - Chainlink0.16
-
LKR - Rupee Sri Lanka457.73
-
LRD - Đô la Liberia265.05
-
LSL - Ioti Lesotho23.67
-
LTC - Litecoin0.026
-
LTL - Litas Lít-va4.23
-
LVL - Lats Latvia0.87
-
LYD - Dinar Libi9.1
-
MAD - Dirham Ma-rốc13.3
-
MDL - Leu Moldova24.67
-
MGA - Ariary Malagasy5974.5
-
MKD - Denar Macedonia75.59
-
MMK - Kyat Myanma3014.29
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5137.94
-
MOP - Pataca Ma Cao11.62
-
MUR - Rupee Mauritius67.09
-
MVR - Rufiyaa Maldives22.17
-
MWK - Kwacha Malawi2497.3
-
MXN - Peso Mexico24.91
-
MYR - Ringgit Malaysia5.69
-
MZN - Metical Mozambique91.74
-
NAD - Đô la Namibia23.67
-
NEO - Neo0.50
-
NGN - Naira Nigeria1939.46
-
NIO - Córdoba Nicaragua53.01
-
NOK - Krone Na Uy13.33
-
NPR - Rupee Nepal216.06
-
NZD - Đô la New Zealand2.43
-
OMR - Rial Oman0.55
-
PAB - Balboa Panama1.44
-
PEN - Sol Peru4.95
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.33
-
PHP - Peso Philipin86.74
-
PKR - Rupee Pakistan401.57
-
PLN - Zloty Ba Lan5.2
-
PYG - Guarani Paraguay9061.08
-
QAR - Rial Qatar5.25
-
RON - Leu Romania6.24
-
RSD - Dinar Serbia143.88
-
RUB - Rúp Nga107.8
-
RWF - Franc Rwanda2104.92
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.38
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.55
-
SCR - Rupee Seychelles19.68
-
SDG - Bảng Sudan861.99
-
SEK - Krona Thụy Điển13.23
-
SGD - Đô la Singapore1.83
-
SHP - Bảng St. Helena1.07
-
SLL - Leone Sierra Leone30102.59
-
SOL - Solana0.017
-
SOS - Schilling Somali823.24
-
SRD - Đô la Suriname53.77
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29712.82
-
SVC - Colón El Salvador12.6
-
SYP - Bảng Syria158.81
-
SZL - Lilangeni Swaziland23.67
-
THB - Bạt Thái Lan46.47
-
THETA - THETA6.83
-
TJS - Somoni Tajikistan13.56
-
TMT - Manat Turkmenistan5.03
-
TND - Dinar Tunisia4.18
-
TOP - Paʻanga Tonga3.45
-
TRX - TRON4.34
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ64.49
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.76
-
TWD - Đô la Đài Loan mới45.29
-
TZS - Shilling Tanzania3732.4
-
UAH - Hryvnia Ukraina63.2
-
UGX - Shilling Uganda5337.07
-
UNI - Uniswap0.43
-
USD - Đô la Mỹ1.43
-
UYU - Peso Uruguay57.26
-
UZS - Som Uzbekistan17471.04
-
VET - VeChain202.38
-
VND - Đồng Việt Nam37794.23
-
VUV - Vatu Vanuatu169.44
-
WST - Tala Samoa3.91
-
XAF - Franc CFA Trung Phi804.06
-
XAG - Bạc0.019
-
XAU - Vàng0.00030
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.87
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1
-
XLM - Stellar8.18
-
XOF - Franc CFA Tây Phi804.06
-
XPF - Franc CFP146.18
-
XRP - XRP1.01
-
XTZ - Tezon3.96
-
YER - Rial Yemen342.59
-
ZAR - Rand Nam Phi23.7
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12921.59
-
ZMW - Kwacha Zambia27.4
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)462.24
Thông tin thêm về XDR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.