Franc CFA Tây Phi - XOF
Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi (XOF) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Fr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.000020
-
ADA - Cardano0.0073
-
AED - Dirham UAE0.0066
-
AFN - Afghani Afghanistan0.11
-
ALL - Lek Albania0.15
-
AMD - Dram Armenia0.67
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.0032
-
AOA - Kwanza Angola1.63
-
ARS - Peso Argentina2.46
-
AUD - Đô la Australia0.0025
-
AWG - Florin Aruba0.0032
-
AZN - Manat Azerbaijan0.0030
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.0030
-
BBD - Đô la Barbados0.0036
-
BCH - Bitcoin Cash0.0000039
-
BDT - Taka Bangladesh0.22
-
BGN - Lev Bulgaria0.0030
-
BHD - Dinar Bahrain0.00067
-
BIF - Franc Burundi5.32
-
BMD - Đô la Bermuda0.0018
-
BNB - Binance Coin0.0000028
-
BND - Đô la Brunei0.0023
-
BOB - Boliviano Bolivia0.012
-
BRL - Real Braxin0.0089
-
BSD - Đô la Bahamas0.0018
-
BTC - Bitcoin2.3e-8
-
BTN - Ngultrum Bhutan0.17
-
BWP - Pula Botswana0.024
-
BYN - Rúp Belarus0.0050
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)34.99
-
BZD - Đô la Belize0.0036
-
CAD - Đô la Canada0.0024
-
CDF - Franc Congo4.12
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.0014
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.000040
-
CLP - Peso Chile1.58
-
CNY - Nhân dân tệ0.012
-
COP - Peso Colombia6.37
-
CRC - Colón Costa Rica0.82
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0018
-
CUP - Peso Cuba0.047
-
CVE - Escudo Cape Verde0.17
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.037
-
DJF - Franc Djibouti0.32
-
DKK - Krone Đan Mạch0.011
-
DOGE - Dogecoin0.019
-
DOP - Peso Dominica0.11
-
DOT - Polkadot0.0014
-
DZD - Dinar Algeria0.24
-
EGP - Bảng Ai Cập0.093
-
EOS - EOS0.0040
-
ERN - Nakfa Eritrea0.027
-
ETB - Birr Ethiopia0.28
-
ETH - Ethereum7.7e-7
-
EUR - Euro0.0015
-
FIL - Filecoin0.0019
-
FJD - Đô la Fiji0.0040
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0013
-
GBP - Bảng Anh0.0013
-
GEL - Lari Georgia0.0048
-
GGP - Guernsey Pound0.0013
-
GHS - Cedi Ghana0.020
-
GIP - Bảng Gibraltar0.0013
-
GMD - Dalasi Gambia0.13
-
GNF - Franc Guinea15.72
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.014
-
GYD - Đô la Guyana0.37
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.014
-
HNL - Lempira Honduras0.048
-
HRK - Kuna Croatia0.011
-
HTG - Gourde Haiti0.23
-
HUF - Forint Hungary0.56
-
IDR - Rupiah Indonesia30.87
-
ILS - Sheqel Israel mới0.0054
-
IMP - Đảo Man0.0013
-
INR - Rupee Ấn Độ0.17
-
IOTA - IOTA0.032
-
IQD - Dinar Iraq2.34
-
IRR - Rial Iran2355.76
-
ISK - Króna Iceland0.22
-
JEP - Jersey pound0.0013
-
JMD - Đô la Jamaica0.28
-
JOD - Dinar Jordan0.0013
-
JPY - Yên Nhật0.28
-
KES - Shilling Kenya0.23
-
KGS - Som Kyrgyzstan0.16
-
KHR - Riel Campuchia7.17
-
KMF - Franc Comoros0.75
-
KPW - Won Triều Tiên1.6
-
KRW - Won Hàn Quốc2.64
-
KWD - Dinar Kuwait0.00055
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0015
-
KZT - Tenge Kazakhstan0.83
-
LAK - Kip Lào39.52
-
LBP - Bảng Li-băng160.42
-
LINK - Chainlink0.00019
-
LKR - Rupee Sri Lanka0.57
-
LRD - Đô la Liberia0.33
-
LSL - Ioti Lesotho0.029
-
LTC - Litecoin0.000032
-
LTL - Litas Lít-va0.0053
-
LVL - Lats Latvia0.0011
-
LYD - Dinar Libi0.011
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.017
-
MDL - Leu Moldova0.031
-
MGA - Ariary Malagasy7.43
-
MKD - Denar Macedonia0.094
-
MMK - Kyat Myanma3.74
-
MNT - Tugrik Mông Cổ6.38
-
MOP - Pataca Ma Cao0.014
-
MUR - Rupee Mauritius0.083
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.028
-
MWK - Kwacha Malawi3.1
-
MXN - Peso Mexico0.031
-
MYR - Ringgit Malaysia0.0071
-
MZN - Metical Mozambique0.11
-
NAD - Đô la Namibia0.029
-
NEO - Neo0.00062
-
NGN - Naira Nigeria2.41
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.066
-
NOK - Krone Na Uy0.017
-
NPR - Rupee Nepal0.27
-
NZD - Đô la New Zealand0.0030
-
OMR - Rial Oman0.00069
-
PAB - Balboa Panama0.0018
-
PEN - Sol Peru0.0062
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.0079
-
PHP - Peso Philipin0.11
-
PKR - Rupee Pakistan0.50
-
PLN - Zloty Ba Lan0.0065
-
PYG - Guarani Paraguay11.26
-
QAR - Rial Qatar0.0065
-
RON - Leu Romania0.0078
-
RSD - Dinar Serbia0.18
-
RUB - Rúp Nga0.13
-
RWF - Franc Rwanda2.61
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.0067
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.014
-
SCR - Rupee Seychelles0.024
-
SDG - Bảng Sudan1.07
-
SEK - Krona Thụy Điển0.016
-
SGD - Đô la Singapore0.0023
-
SHP - Bảng St. Helena0.0013
-
SLL - Leone Sierra Leone37.43
-
SOL - Solana0.000021
-
SOS - Schilling Somali1.02
-
SRD - Đô la Suriname0.067
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)36.95
-
SVC - Colón El Salvador0.016
-
SYP - Bảng Syria0.20
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.029
-
THB - Bạt Thái Lan0.058
-
THETA - THETA0.0085
-
TJS - Somoni Tajikistan0.017
-
TMT - Manat Turkmenistan0.0063
-
TND - Dinar Tunisia0.0052
-
TOP - Paʻanga Tonga0.0043
-
TRX - TRON0.0054
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.080
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.012
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.056
-
TZS - Shilling Tanzania4.64
-
UAH - Hryvnia Ukraina0.079
-
UGX - Shilling Uganda6.63
-
UNI - Uniswap0.00054
-
USD - Đô la Mỹ0.0018
-
UYU - Peso Uruguay0.071
-
UZS - Som Uzbekistan21.72
-
VET - VeChain0.25
-
VND - Đồng Việt Nam47
-
VUV - Vatu Vanuatu0.21
-
WST - Tala Samoa0.0049
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1.0
-
XAG - Bạc0.000023
-
XAU - Vàng3.8e-7
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.0048
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0012
-
XLM - Stellar0.010
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1
-
XPF - Franc CFP0.18
-
XRP - XRP0.0013
-
XTZ - Tezon0.0049
-
YER - Rial Yemen0.43
-
ZAR - Rand Nam Phi0.029
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)16.07
-
ZMW - Kwacha Zambia0.034
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.57
Franc CFA Tây Phi là tiền tệ của Benin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo
Thông tin thêm về XOF
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Franc CFA Tây Phi (XOF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.