XRP - XRP
Chuyển đổi XRP (XRP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 385 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano5.71
-
AED - Dirham UAE5.2
-
AFN - Afghani Afghanistan89.97
-
ALL - Lek Albania115.51
-
AMD - Dram Armenia531.49
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.53
-
AOA - Kwanza Angola1300.71
-
ARS - Peso Argentina1953.18
-
AUD - Đô la Australia1.98
-
AWG - Florin Aruba2.55
-
AZN - Manat Azerbaijan2.4
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.36
-
BBD - Đô la Barbados2.86
-
BCH - Bitcoin Cash0.0031
-
BDT - Taka Bangladesh174.45
-
BGN - Lev Bulgaria2.36
-
BHD - Dinar Bahrain0.53
-
BIF - Franc Burundi4227.82
-
BMD - Đô la Bermuda1.41
-
BNB - Binance Coin0.0022
-
BND - Đô la Brunei1.8
-
BOB - Boliviano Bolivia9.82
-
BRL - Real Braxin7.03
-
BSD - Đô la Bahamas1.42
-
BTC - Bitcoin0.000018
-
BTN - Ngultrum Bhutan133.28
-
BWP - Pula Botswana19.11
-
BYN - Rúp Belarus4
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)27771.24
-
BZD - Đô la Belize2.85
-
CAD - Đô la Canada1.93
-
CDF - Franc Congo3274.45
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.11
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.032
-
CLP - Peso Chile1261.36
-
CNY - Nhân dân tệ9.67
-
COP - Peso Colombia5060.41
-
CRC - Colón Costa Rica647.76
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.41
-
CUP - Peso Cuba37.54
-
CVE - Escudo Cape Verde133.4
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.48
-
DJF - Franc Djibouti253.17
-
DKK - Krone Đan Mạch9.04
-
DOGE - Dogecoin14.64
-
DOP - Peso Dominica85.56
-
DOT - Polkadot1.13
-
DZD - Dinar Algeria187.74
-
EGP - Bảng Ai Cập73.69
-
EOS - EOS3.14
-
ERN - Nakfa Eritrea21.25
-
ETB - Birr Ethiopia223.8
-
ETH - Ethereum0.00061
-
EUR - Euro1.21
-
FIL - Filecoin1.5
-
FJD - Đô la Fiji3.14
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.04
-
GBP - Bảng Anh1.05
-
GEL - Lari Georgia3.81
-
GGP - Guernsey Pound1.04
-
GHS - Cedi Ghana15.73
-
GIP - Bảng Gibraltar1.04
-
GMD - Dalasi Gambia103.43
-
GNF - Franc Guinea12478.62
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.86
-
GYD - Đô la Guyana297.48
-
HKD - Đô la Hồng Kông11.09
-
HNL - Lempira Honduras37.77
-
HRK - Kuna Croatia9.12
-
HTG - Gourde Haiti186.11
-
HUF - Forint Hungary441.76
-
IDR - Rupiah Indonesia24506.7
-
ILS - Sheqel Israel mới4.26
-
IMP - Đảo Man1.04
-
INR - Rupee Ấn Độ133.3
-
IOTA - IOTA24.77
-
IQD - Dinar Iraq1862.46
-
IRR - Rial Iran1869599.54
-
ISK - Króna Iceland174.02
-
JEP - Jersey pound1.04
-
JMD - Đô la Jamaica225.22
-
JOD - Dinar Jordan1
-
JPY - Yên Nhật226.17
-
KES - Shilling Kenya183.07
-
KGS - Som Kyrgyzstan123.87
-
KHR - Riel Campuchia5691.14
-
KMF - Franc Comoros596.51
-
KPW - Won Triều Tiên1275.13
-
KRW - Won Hàn Quốc2097.53
-
KWD - Dinar Kuwait0.44
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.18
-
KZT - Tenge Kazakhstan658.8
-
LAK - Kip Lào31368.23
-
LBP - Bảng Li-băng127321.12
-
LINK - Chainlink0.15
-
LKR - Rupee Sri Lanka451.78
-
LRD - Đô la Liberia261.6
-
LSL - Ioti Lesotho23.37
-
LTC - Litecoin0.026
-
LTL - Litas Lít-va4.18
-
LVL - Lats Latvia0.86
-
LYD - Dinar Libi8.99
-
MAD - Dirham Ma-rốc13.12
-
MDL - Leu Moldova24.35
-
MGA - Ariary Malagasy5896.91
-
MKD - Denar Macedonia74.61
-
MMK - Kyat Myanma2975.15
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5071.22
-
MOP - Pataca Ma Cao11.46
-
MUR - Rupee Mauritius66.22
-
MVR - Rufiyaa Maldives21.89
-
MWK - Kwacha Malawi2464.87
-
MXN - Peso Mexico24.58
-
MYR - Ringgit Malaysia5.61
-
MZN - Metical Mozambique90.55
-
NAD - Đô la Namibia23.37
-
NEO - Neo0.49
-
NGN - Naira Nigeria1914.27
-
NIO - Córdoba Nicaragua52.32
-
NOK - Krone Na Uy13.16
-
NPR - Rupee Nepal213.25
-
NZD - Đô la New Zealand2.4
-
OMR - Rial Oman0.54
-
PAB - Balboa Panama1.42
-
PEN - Sol Peru4.88
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.25
-
PHP - Peso Philipin85.62
-
PKR - Rupee Pakistan396.35
-
PLN - Zloty Ba Lan5.13
-
PYG - Guarani Paraguay8943.41
-
QAR - Rial Qatar5.18
-
RON - Leu Romania6.16
-
RSD - Dinar Serbia142.02
-
RUB - Rúp Nga106.4
-
RWF - Franc Rwanda2077.59
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.31
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.4
-
SCR - Rupee Seychelles19.42
-
SDG - Bảng Sudan850.8
-
SEK - Krona Thụy Điển13.06
-
SGD - Đô la Singapore1.8
-
SHP - Bảng St. Helena1.05
-
SLL - Leone Sierra Leone29711.67
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali812.55
-
SRD - Đô la Suriname53.07
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29326.96
-
SVC - Colón El Salvador12.44
-
SYP - Bảng Syria156.75
-
SZL - Lilangeni Swaziland23.36
-
THB - Bạt Thái Lan45.87
-
THETA - THETA6.74
-
TJS - Somoni Tajikistan13.38
-
TMT - Manat Turkmenistan4.96
-
TND - Dinar Tunisia4.13
-
TOP - Paʻanga Tonga3.41
-
TRX - TRON4.29
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ63.65
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.63
-
TWD - Đô la Đài Loan mới44.7
-
TZS - Shilling Tanzania3683.94
-
UAH - Hryvnia Ukraina62.38
-
UGX - Shilling Uganda5267.76
-
UNI - Uniswap0.43
-
USD - Đô la Mỹ1.41
-
UYU - Peso Uruguay56.52
-
UZS - Som Uzbekistan17244.16
-
VET - VeChain196.51
-
VND - Đồng Việt Nam37303.43
-
VUV - Vatu Vanuatu167.24
-
WST - Tala Samoa3.86
-
XAF - Franc CFA Trung Phi793.62
-
XAG - Bạc0.019
-
XAU - Vàng0.00030
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.82
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.99
-
XLM - Stellar8.08
-
XOF - Franc CFA Tây Phi793.62
-
XPF - Franc CFP144.28
-
XRP - XRP1
-
XTZ - Tezon3.91
-
YER - Rial Yemen338.14
-
ZAR - Rand Nam Phi23.39
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12753.79
-
ZMW - Kwacha Zambia27.04
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)456.24
Thông tin thêm về XRP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XRP (XRP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.