Kwacha Zambia - ZMW
Chuyển đổi Kwacha Zambia (ZMW) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ZK
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 286 phút trước
-
AAVE - Aave0.00057
-
ADA - Cardano0.21
-
AED - Dirham UAE0.19
-
AFN - Afghani Afghanistan3.32
-
ALL - Lek Albania4.27
-
AMD - Dram Armenia19.64
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.094
-
AOA - Kwanza Angola48.08
-
ARS - Peso Argentina72.2
-
AUD - Đô la Australia0.073
-
AWG - Florin Aruba0.094
-
AZN - Manat Azerbaijan0.089
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.087
-
BBD - Đô la Barbados0.11
-
BCH - Bitcoin Cash0.00012
-
BDT - Taka Bangladesh6.44
-
BGN - Lev Bulgaria0.087
-
BHD - Dinar Bahrain0.020
-
BIF - Franc Burundi156.3
-
BMD - Đô la Bermuda0.052
-
BNB - Binance Coin0.000083
-
BND - Đô la Brunei0.067
-
BOB - Boliviano Bolivia0.36
-
BRL - Real Braxin0.26
-
BSD - Đô la Bahamas0.053
-
BTC - Bitcoin6.7e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan4.92
-
BWP - Pula Botswana0.71
-
BYN - Rúp Belarus0.15
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1026.69
-
BZD - Đô la Belize0.11
-
CAD - Đô la Canada0.072
-
CDF - Franc Congo121.05
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.041
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0012
-
CLP - Peso Chile46.63
-
CNY - Nhân dân tệ0.36
-
COP - Peso Colombia187.08
-
CRC - Colón Costa Rica23.94
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.052
-
CUP - Peso Cuba1.38
-
CVE - Escudo Cape Verde4.93
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.08
-
DJF - Franc Djibouti9.35
-
DKK - Krone Đan Mạch0.33
-
DOGE - Dogecoin0.55
-
DOP - Peso Dominica3.16
-
DOT - Polkadot0.042
-
DZD - Dinar Algeria6.94
-
EGP - Bảng Ai Cập2.72
-
EOS - EOS0.12
-
ERN - Nakfa Eritrea0.79
-
ETB - Birr Ethiopia8.27
-
ETH - Ethereum0.000023
-
EUR - Euro0.045
-
FIL - Filecoin0.055
-
FJD - Đô la Fiji0.12
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.039
-
GBP - Bảng Anh0.039
-
GEL - Lari Georgia0.14
-
GGP - Guernsey Pound0.039
-
GHS - Cedi Ghana0.58
-
GIP - Bảng Gibraltar0.039
-
GMD - Dalasi Gambia3.82
-
GNF - Franc Guinea461.33
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.40
-
GYD - Đô la Guyana10.99
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.41
-
HNL - Lempira Honduras1.39
-
HRK - Kuna Croatia0.34
-
HTG - Gourde Haiti6.88
-
HUF - Forint Hungary16.33
-
IDR - Rupiah Indonesia906
-
ILS - Sheqel Israel mới0.16
-
IMP - Đảo Man0.039
-
INR - Rupee Ấn Độ4.92
-
IOTA - IOTA0.93
-
IQD - Dinar Iraq68.85
-
IRR - Rial Iran69118.37
-
ISK - Króna Iceland6.43
-
JEP - Jersey pound0.039
-
JMD - Đô la Jamaica8.32
-
JOD - Dinar Jordan0.037
-
JPY - Yên Nhật8.36
-
KES - Shilling Kenya6.76
-
KGS - Som Kyrgyzstan4.57
-
KHR - Riel Campuchia210.39
-
KMF - Franc Comoros22.05
-
KPW - Won Triều Tiên47.14
-
KRW - Won Hàn Quốc77.54
-
KWD - Dinar Kuwait0.016
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.044
-
KZT - Tenge Kazakhstan24.35
-
LAK - Kip Lào1159.67
-
LBP - Bảng Li-băng4707.01
-
LINK - Chainlink0.0057
-
LKR - Rupee Sri Lanka16.7
-
LRD - Đô la Liberia9.67
-
LSL - Ioti Lesotho0.86
-
LTC - Litecoin0.00095
-
LTL - Litas Lít-va0.15
-
LVL - Lats Latvia0.032
-
LYD - Dinar Libi0.33
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.49
-
MDL - Leu Moldova0.90
-
MGA - Ariary Malagasy218
-
MKD - Denar Macedonia2.75
-
MMK - Kyat Myanma109.99
-
MNT - Tugrik Mông Cổ187.48
-
MOP - Pataca Ma Cao0.42
-
MUR - Rupee Mauritius2.44
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.81
-
MWK - Kwacha Malawi91.12
-
MXN - Peso Mexico0.91
-
MYR - Ringgit Malaysia0.21
-
MZN - Metical Mozambique3.34
-
NAD - Đô la Namibia0.86
-
NEO - Neo0.018
-
NGN - Naira Nigeria70.76
-
NIO - Córdoba Nicaragua1.93
-
NOK - Krone Na Uy0.49
-
NPR - Rupee Nepal7.88
-
NZD - Đô la New Zealand0.089
-
OMR - Rial Oman0.020
-
PAB - Balboa Panama0.053
-
PEN - Sol Peru0.18
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.23
-
PHP - Peso Philipin3.16
-
PKR - Rupee Pakistan14.65
-
PLN - Zloty Ba Lan0.19
-
PYG - Guarani Paraguay330.63
-
QAR - Rial Qatar0.19
-
RON - Leu Romania0.23
-
RSD - Dinar Serbia5.25
-
RUB - Rúp Nga3.93
-
RWF - Franc Rwanda76.8
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.20
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.42
-
SCR - Rupee Seychelles0.72
-
SDG - Bảng Sudan31.45
-
SEK - Krona Thụy Điển0.48
-
SGD - Đô la Singapore0.067
-
SHP - Bảng St. Helena0.039
-
SLL - Leone Sierra Leone1098.42
-
SOL - Solana0.00061
-
SOS - Schilling Somali30.03
-
SRD - Đô la Suriname1.96
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1084.2
-
SVC - Colón El Salvador0.46
-
SYP - Bảng Syria5.79
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.86
-
THB - Bạt Thái Lan1.69
-
THETA - THETA0.25
-
TJS - Somoni Tajikistan0.49
-
TMT - Manat Turkmenistan0.18
-
TND - Dinar Tunisia0.15
-
TOP - Paʻanga Tonga0.13
-
TRX - TRON0.16
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.35
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.36
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1.65
-
TZS - Shilling Tanzania136.19
-
UAH - Hryvnia Ukraina2.3
-
UGX - Shilling Uganda194.74
-
UNI - Uniswap0.016
-
USD - Đô la Mỹ0.052
-
UYU - Peso Uruguay2.08
-
UZS - Som Uzbekistan637.51
-
VET - VeChain7.38
-
VND - Đồng Việt Nam1379.09
-
VUV - Vatu Vanuatu6.18
-
WST - Tala Samoa0.14
-
XAF - Franc CFA Trung Phi29.33
-
XAG - Bạc0.00069
-
XAU - Vàng0.000011
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.14
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.036
-
XLM - Stellar0.30
-
XOF - Franc CFA Tây Phi29.34
-
XPF - Franc CFP5.33
-
XRP - XRP0.037
-
XTZ - Tezon0.14
-
YER - Rial Yemen12.5
-
ZAR - Rand Nam Phi0.86
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)471.5
-
ZMW - Kwacha Zambia1
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)16.86
Kwacha Zambia là tiền tệ của Zambia, Zimbabwe
Thông tin thêm về ZMW
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Kwacha Zambia (ZMW), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.