Dirham UAE - AED
Chuyển đổi Dirham UAE (AED) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.إ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.0030
-
ADA - Cardano1.1
-
AED - Dirham UAE1
-
AFN - Afghani Afghanistan17.29
-
ALL - Lek Albania22.19
-
AMD - Dram Armenia102.14
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.49
-
AOA - Kwanza Angola249.96
-
ARS - Peso Argentina375.35
-
AUD - Đô la Australia0.38
-
AWG - Florin Aruba0.49
-
AZN - Manat Azerbaijan0.46
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.45
-
BBD - Đô la Barbados0.55
-
BCH - Bitcoin Cash0.00060
-
BDT - Taka Bangladesh33.52
-
BGN - Lev Bulgaria0.45
-
BHD - Dinar Bahrain0.10
-
BIF - Franc Burundi812.48
-
BMD - Đô la Bermuda0.27
-
BNB - Binance Coin0.00043
-
BND - Đô la Brunei0.35
-
BOB - Boliviano Bolivia1.88
-
BRL - Real Braxin1.35
-
BSD - Đô la Bahamas0.27
-
BTC - Bitcoin0.0000035
-
BTN - Ngultrum Bhutan25.61
-
BWP - Pula Botswana3.67
-
BYN - Rúp Belarus0.77
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5336.96
-
BZD - Đô la Belize0.55
-
CAD - Đô la Canada0.37
-
CDF - Franc Congo629.27
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.21
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0062
-
CLP - Peso Chile242.4
-
CNY - Nhân dân tệ1.85
-
COP - Peso Colombia972.49
-
CRC - Colón Costa Rica124.48
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.27
-
CUP - Peso Cuba7.21
-
CVE - Escudo Cape Verde25.63
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.66
-
DJF - Franc Djibouti48.65
-
DKK - Krone Đan Mạch1.73
-
DOGE - Dogecoin2.84
-
DOP - Peso Dominica16.44
-
DOT - Polkadot0.22
-
DZD - Dinar Algeria36.08
-
EGP - Bảng Ai Cập14.16
-
EOS - EOS0.60
-
ERN - Nakfa Eritrea4.08
-
ETB - Birr Ethiopia43
-
ETH - Ethereum0.00012
-
EUR - Euro0.23
-
FIL - Filecoin0.29
-
FJD - Đô la Fiji0.60
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.20
-
GBP - Bảng Anh0.20
-
GEL - Lari Georgia0.73
-
GGP - Guernsey Pound0.20
-
GHS - Cedi Ghana3.02
-
GIP - Bảng Gibraltar0.20
-
GMD - Dalasi Gambia19.87
-
GNF - Franc Guinea2398.09
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.08
-
GYD - Đô la Guyana57.16
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.13
-
HNL - Lempira Honduras7.25
-
HRK - Kuna Croatia1.75
-
HTG - Gourde Haiti35.76
-
HUF - Forint Hungary84.89
-
IDR - Rupiah Indonesia4709.59
-
ILS - Sheqel Israel mới0.82
-
IMP - Đảo Man0.20
-
INR - Rupee Ấn Độ25.61
-
IOTA - IOTA4.81
-
IQD - Dinar Iraq357.92
-
IRR - Rial Iran359292.03
-
ISK - Króna Iceland33.44
-
JEP - Jersey pound0.20
-
JMD - Đô la Jamaica43.28
-
JOD - Dinar Jordan0.19
-
JPY - Yên Nhật43.46
-
KES - Shilling Kenya35.18
-
KGS - Som Kyrgyzstan23.8
-
KHR - Riel Campuchia1093.7
-
KMF - Franc Comoros114.63
-
KPW - Won Triều Tiên245.05
-
KRW - Won Hàn Quốc403.09
-
KWD - Dinar Kuwait0.084
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.23
-
KZT - Tenge Kazakhstan126.6
-
LAK - Kip Lào6028.21
-
LBP - Bảng Li-băng24468.05
-
LINK - Chainlink0.030
-
LKR - Rupee Sri Lanka86.82
-
LRD - Đô la Liberia50.27
-
LSL - Ioti Lesotho4.49
-
LTC - Litecoin0.0050
-
LTL - Litas Lít-va0.80
-
LVL - Lats Latvia0.16
-
LYD - Dinar Libi1.72
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.52
-
MDL - Leu Moldova4.68
-
MGA - Ariary Malagasy1133.24
-
MKD - Denar Macedonia14.33
-
MMK - Kyat Myanma571.75
-
MNT - Tugrik Mông Cổ974.56
-
MOP - Pataca Ma Cao2.2
-
MUR - Rupee Mauritius12.72
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.2
-
MWK - Kwacha Malawi473.68
-
MXN - Peso Mexico4.72
-
MYR - Ringgit Malaysia1.07
-
MZN - Metical Mozambique17.4
-
NAD - Đô la Namibia4.49
-
NEO - Neo0.094
-
NGN - Naira Nigeria367.87
-
NIO - Córdoba Nicaragua10.05
-
NOK - Krone Na Uy2.52
-
NPR - Rupee Nepal40.98
-
NZD - Đô la New Zealand0.46
-
OMR - Rial Oman0.10
-
PAB - Balboa Panama0.27
-
PEN - Sol Peru0.94
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.2
-
PHP - Peso Philipin16.45
-
PKR - Rupee Pakistan76.17
-
PLN - Zloty Ba Lan0.99
-
PYG - Guarani Paraguay1718.7
-
QAR - Rial Qatar1.0
-
RON - Leu Romania1.18
-
RSD - Dinar Serbia27.29
-
RUB - Rúp Nga20.44
-
RWF - Franc Rwanda399.26
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.02
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.19
-
SCR - Rupee Seychelles3.73
-
SDG - Bảng Sudan163.5
-
SEK - Krona Thụy Điển2.51
-
SGD - Đô la Singapore0.35
-
SHP - Bảng St. Helena0.20
-
SLL - Leone Sierra Leone5709.86
-
SOL - Solana0.0032
-
SOS - Schilling Somali156.15
-
SRD - Đô la Suriname10.19
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5635.93
-
SVC - Colón El Salvador2.39
-
SYP - Bảng Syria30.12
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.48
-
THB - Bạt Thái Lan8.81
-
THETA - THETA1.29
-
TJS - Somoni Tajikistan2.57
-
TMT - Manat Turkmenistan0.95
-
TND - Dinar Tunisia0.79
-
TOP - Paʻanga Tonga0.66
-
TRX - TRON0.82
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12.23
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.85
-
TWD - Đô la Đài Loan mới8.59
-
TZS - Shilling Tanzania707.96
-
UAH - Hryvnia Ukraina11.98
-
UGX - Shilling Uganda1012.33
-
UNI - Uniswap0.082
-
USD - Đô la Mỹ0.27
-
UYU - Peso Uruguay10.86
-
UZS - Som Uzbekistan3313.91
-
VET - VeChain38.38
-
VND - Đồng Việt Nam7168.82
-
VUV - Vatu Vanuatu32.13
-
WST - Tala Samoa0.74
-
XAF - Franc CFA Trung Phi152.51
-
XAG - Bạc0.0036
-
XAU - Vàng0.000058
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.74
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.19
-
XLM - Stellar1.55
-
XOF - Franc CFA Tây Phi152.51
-
XPF - Franc CFP27.72
-
XRP - XRP0.19
-
XTZ - Tezon0.75
-
YER - Rial Yemen64.98
-
ZAR - Rand Nam Phi4.49
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2450.97
-
ZMW - Kwacha Zambia5.19
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)87.67
Dirham UAE là tiền tệ của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Thông tin thêm về AED
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dirham UAE (AED), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.