Valuta EX Logo

AED đến ILS

Chuyển đổi Dirham UAE (AED) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AED - Dirham UAE select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.إ
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái AED/ILS 0.81934 đã cập nhật 435 phút trước

https://valutaex.com/vi/aed-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dirham UAE (AED) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham UAE (AED) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AED sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dirham UAE là tiền tệ của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dirham UAE với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ AED Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 AED 0.0 AED 0.82 ILS
1% 1 AED 0.010 AED 0.81 ILS
2% 1 AED 0.020 AED 0.80 ILS
3% 1 AED 0.030 AED 0.79 ILS
4% 1 AED 0.040 AED 0.79 ILS
5% 1 AED 0.050 AED 0.78 ILS

Chuyển đổi Dirham UAE thành Sheqel Israel mới

AED ILS
1 0.82
5 4.09
10 8.19
20 16.38
50 40.96
100 81.93
250 204.83
500 409.67
1000 819.34

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dirham UAE

ILS AED
1 1.22
5 6.1
10 12.2
20 24.4
50 61.02
100 122.04
250 305.12
500 610.24
1000 1220.49

Thông tin thêm về AED hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ