Đô la Hồng Kông - HKD
Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 287 phút trước
-
AAVE - Aave0.0014
-
ADA - Cardano0.52
-
AED - Dirham UAE0.47
-
AFN - Afghani Afghanistan8.1
-
ALL - Lek Albania10.4
-
AMD - Dram Armenia47.89
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.23
-
AOA - Kwanza Angola117.2
-
ARS - Peso Argentina176
-
AUD - Đô la Australia0.18
-
AWG - Florin Aruba0.23
-
AZN - Manat Azerbaijan0.22
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.21
-
BBD - Đô la Barbados0.26
-
BCH - Bitcoin Cash0.00028
-
BDT - Taka Bangladesh15.72
-
BGN - Lev Bulgaria0.21
-
BHD - Dinar Bahrain0.048
-
BIF - Franc Burundi380.97
-
BMD - Đô la Bermuda0.13
-
BNB - Binance Coin0.00020
-
BND - Đô la Brunei0.16
-
BOB - Boliviano Bolivia0.89
-
BRL - Real Braxin0.63
-
BSD - Đô la Bahamas0.13
-
BTC - Bitcoin0.0000016
-
BTN - Ngultrum Bhutan12.01
-
BWP - Pula Botswana1.72
-
BYN - Rúp Belarus0.36
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2502.52
-
BZD - Đô la Belize0.26
-
CAD - Đô la Canada0.17
-
CDF - Franc Congo295.06
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.10
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0029
-
CLP - Peso Chile113.66
-
CNY - Nhân dân tệ0.87
-
COP - Peso Colombia456
-
CRC - Colón Costa Rica58.37
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.13
-
CUP - Peso Cuba3.38
-
CVE - Escudo Cape Verde12.02
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.65
-
DJF - Franc Djibouti22.81
-
DKK - Krone Đan Mạch0.81
-
DOGE - Dogecoin1.33
-
DOP - Peso Dominica7.71
-
DOT - Polkadot0.10
-
DZD - Dinar Algeria16.91
-
EGP - Bảng Ai Cập6.64
-
EOS - EOS0.28
-
ERN - Nakfa Eritrea1.91
-
ETB - Birr Ethiopia20.16
-
ETH - Ethereum0.000055
-
EUR - Euro0.11
-
FIL - Filecoin0.14
-
FJD - Đô la Fiji0.28
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.095
-
GBP - Bảng Anh0.095
-
GEL - Lari Georgia0.34
-
GGP - Guernsey Pound0.095
-
GHS - Cedi Ghana1.41
-
GIP - Bảng Gibraltar0.095
-
GMD - Dalasi Gambia9.32
-
GNF - Franc Guinea1124.47
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.98
-
GYD - Đô la Guyana26.8
-
HKD - Đô la Hồng Kông1
-
HNL - Lempira Honduras3.4
-
HRK - Kuna Croatia0.82
-
HTG - Gourde Haiti16.77
-
HUF - Forint Hungary39.8
-
IDR - Rupiah Indonesia2208.34
-
ILS - Sheqel Israel mới0.38
-
IMP - Đảo Man0.095
-
INR - Rupee Ấn Độ12.01
-
IOTA - IOTA2.25
-
IQD - Dinar Iraq167.83
-
IRR - Rial Iran168473.44
-
ISK - Króna Iceland15.68
-
JEP - Jersey pound0.095
-
JMD - Đô la Jamaica20.29
-
JOD - Dinar Jordan0.091
-
JPY - Yên Nhật20.38
-
KES - Shilling Kenya16.49
-
KGS - Som Kyrgyzstan11.16
-
KHR - Riel Campuchia512.84
-
KMF - Franc Comoros53.75
-
KPW - Won Triều Tiên114.9
-
KRW - Won Hàn Quốc189.01
-
KWD - Dinar Kuwait0.039
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.11
-
KZT - Tenge Kazakhstan59.36
-
LAK - Kip Lào2826.65
-
LBP - Bảng Li-băng11473.16
-
LINK - Chainlink0.014
-
LKR - Rupee Sri Lanka40.71
-
LRD - Đô la Liberia23.57
-
LSL - Ioti Lesotho2.1
-
LTC - Litecoin0.0023
-
LTL - Litas Lít-va0.38
-
LVL - Lats Latvia0.077
-
LYD - Dinar Libi0.81
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.18
-
MDL - Leu Moldova2.19
-
MGA - Ariary Malagasy531.38
-
MKD - Denar Macedonia6.72
-
MMK - Kyat Myanma268.09
-
MNT - Tugrik Mông Cổ456.97
-
MOP - Pataca Ma Cao1.03
-
MUR - Rupee Mauritius5.96
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.97
-
MWK - Kwacha Malawi222.11
-
MXN - Peso Mexico2.21
-
MYR - Ringgit Malaysia0.51
-
MZN - Metical Mozambique8.16
-
NAD - Đô la Namibia2.1
-
NEO - Neo0.044
-
NGN - Naira Nigeria172.49
-
NIO - Córdoba Nicaragua4.71
-
NOK - Krone Na Uy1.18
-
NPR - Rupee Nepal19.21
-
NZD - Đô la New Zealand0.22
-
OMR - Rial Oman0.049
-
PAB - Balboa Panama0.13
-
PEN - Sol Peru0.44
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.56
-
PHP - Peso Philipin7.71
-
PKR - Rupee Pakistan35.71
-
PLN - Zloty Ba Lan0.46
-
PYG - Guarani Paraguay805.9
-
QAR - Rial Qatar0.47
-
RON - Leu Romania0.56
-
RSD - Dinar Serbia12.79
-
RUB - Rúp Nga9.58
-
RWF - Franc Rwanda187.21
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.48
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.02
-
SCR - Rupee Seychelles1.75
-
SDG - Bảng Sudan76.66
-
SEK - Krona Thụy Điển1.17
-
SGD - Đô la Singapore0.16
-
SHP - Bảng St. Helena0.095
-
SLL - Leone Sierra Leone2677.38
-
SOL - Solana0.0015
-
SOS - Schilling Somali73.22
-
SRD - Đô la Suriname4.78
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2642.71
-
SVC - Colón El Salvador1.12
-
SYP - Bảng Syria14.12
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.1
-
THB - Bạt Thái Lan4.13
-
THETA - THETA0.61
-
TJS - Somoni Tajikistan1.2
-
TMT - Manat Turkmenistan0.45
-
TND - Dinar Tunisia0.37
-
TOP - Paʻanga Tonga0.31
-
TRX - TRON0.39
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ5.73
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.87
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.02
-
TZS - Shilling Tanzania331.96
-
UAH - Hryvnia Ukraina5.62
-
UGX - Shilling Uganda474.68
-
UNI - Uniswap0.039
-
USD - Đô la Mỹ0.13
-
UYU - Peso Uruguay5.09
-
UZS - Som Uzbekistan1553.9
-
VET - VeChain18
-
VND - Đồng Việt Nam3361.48
-
VUV - Vatu Vanuatu15.07
-
WST - Tala Samoa0.35
-
XAF - Franc CFA Trung Phi71.51
-
XAG - Bạc0.0017
-
XAU - Vàng0.000027
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.35
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.089
-
XLM - Stellar0.73
-
XOF - Franc CFA Tây Phi71.51
-
XPF - Franc CFP13
-
XRP - XRP0.091
-
XTZ - Tezon0.35
-
YER - Rial Yemen30.47
-
ZAR - Rand Nam Phi2.1
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1149.27
-
ZMW - Kwacha Zambia2.43
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)41.11
Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc
Thông tin thêm về HKD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Hồng Kông (HKD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.