Valuta EX Logo

HKD đến PHP

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái HKD/PHP 7.71 đã cập nhật 398 phút trước

https://valutaex.com/vi/hkd-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Hồng Kông (HKD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HKD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ HKD Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 HKD 0.0 HKD 7.71 PHP
1% 1 HKD 0.010 HKD 7.63 PHP
2% 1 HKD 0.020 HKD 7.56 PHP
3% 1 HKD 0.030 HKD 7.48 PHP
4% 1 HKD 0.040 HKD 7.4 PHP
5% 1 HKD 0.050 HKD 7.32 PHP

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Peso Philipin

HKD PHP
1 7.71
5 38.57
10 77.15
20 154.31
50 385.78
100 771.56
250 1928.9
500 3857.81
1000 7715.62

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Hồng Kông

PHP HKD
1 0.13
5 0.65
10 1.29
20 2.59
50 6.48
100 12.96
250 32.4
500 64.8
1000 129.6

Thông tin thêm về HKD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HKD (Đô la Hồng Kông) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ