Đảo Man - IMP
Chuyển đổi Đảo Man (IMP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano5.49
-
AED - Dirham UAE4.95
-
AFN - Afghani Afghanistan85.75
-
ALL - Lek Albania110.09
-
AMD - Dram Armenia506.54
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.41
-
AOA - Kwanza Angola1239.64
-
ARS - Peso Argentina1861.49
-
AUD - Đô la Australia1.88
-
AWG - Florin Aruba2.43
-
AZN - Manat Azerbaijan2.29
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.25
-
BBD - Đô la Barbados2.72
-
BCH - Bitcoin Cash0.0030
-
BDT - Taka Bangladesh166.26
-
BGN - Lev Bulgaria2.25
-
BHD - Dinar Bahrain0.51
-
BIF - Franc Burundi4029.34
-
BMD - Đô la Bermuda1.35
-
BNB - Binance Coin0.0021
-
BND - Đô la Brunei1.72
-
BOB - Boliviano Bolivia9.36
-
BRL - Real Braxin6.7
-
BSD - Đô la Bahamas1.35
-
BTC - Bitcoin0.000017
-
BTN - Ngultrum Bhutan127.02
-
BWP - Pula Botswana18.21
-
BYN - Rúp Belarus3.81
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26467.45
-
BZD - Đô la Belize2.72
-
CAD - Đô la Canada1.84
-
CDF - Franc Congo3120.72
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.05
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.031
-
CLP - Peso Chile1202.14
-
CNY - Nhân dân tệ9.21
-
COP - Peso Colombia4822.84
-
CRC - Colón Costa Rica617.35
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.35
-
CUP - Peso Cuba35.78
-
CVE - Escudo Cape Verde127.14
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc28.09
-
DJF - Franc Djibouti241.29
-
DKK - Krone Đan Mạch8.61
-
DOGE - Dogecoin14.12
-
DOP - Peso Dominica81.54
-
DOT - Polkadot1.08
-
DZD - Dinar Algeria178.93
-
EGP - Bảng Ai Cập70.23
-
EOS - EOS3
-
ERN - Nakfa Eritrea20.25
-
ETB - Birr Ethiopia213.29
-
ETH - Ethereum0.00058
-
EUR - Euro1.15
-
FIL - Filecoin1.43
-
FJD - Đô la Fiji2.99
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1
-
GBP - Bảng Anh1
-
GEL - Lari Georgia3.63
-
GGP - Guernsey Pound1
-
GHS - Cedi Ghana15
-
GIP - Bảng Gibraltar1
-
GMD - Dalasi Gambia98.57
-
GNF - Franc Guinea11892.79
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.35
-
GYD - Đô la Guyana283.51
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.57
-
HNL - Lempira Honduras36
-
HRK - Kuna Croatia8.69
-
HTG - Gourde Haiti177.37
-
HUF - Forint Hungary421.02
-
IDR - Rupiah Indonesia23356.18
-
ILS - Sheqel Israel mới4.06
-
IMP - Đảo Man1
-
INR - Rupee Ấn Độ127.04
-
IOTA - IOTA23.85
-
IQD - Dinar Iraq1775.03
-
IRR - Rial Iran1781827.11
-
ISK - Króna Iceland165.85
-
JEP - Jersey pound1
-
JMD - Đô la Jamaica214.65
-
JOD - Dinar Jordan0.96
-
JPY - Yên Nhật215.56
-
KES - Shilling Kenya174.48
-
KGS - Som Kyrgyzstan118.06
-
KHR - Riel Campuchia5423.96
-
KMF - Franc Comoros568.51
-
KPW - Won Triều Tiên1215.27
-
KRW - Won Hàn Quốc1999.06
-
KWD - Dinar Kuwait0.42
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan627.87
-
LAK - Kip Lào29895.58
-
LBP - Bảng Li-băng121343.75
-
LINK - Chainlink0.15
-
LKR - Rupee Sri Lanka430.57
-
LRD - Đô la Liberia249.32
-
LSL - Ioti Lesotho22.27
-
LTC - Litecoin0.025
-
LTL - Litas Lít-va3.98
-
LVL - Lats Latvia0.82
-
LYD - Dinar Libi8.56
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.51
-
MDL - Leu Moldova23.21
-
MGA - Ariary Malagasy5620.07
-
MKD - Denar Macedonia71.11
-
MMK - Kyat Myanma2835.47
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4833.14
-
MOP - Pataca Ma Cao10.93
-
MUR - Rupee Mauritius63.11
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.86
-
MWK - Kwacha Malawi2349.15
-
MXN - Peso Mexico23.43
-
MYR - Ringgit Malaysia5.35
-
MZN - Metical Mozambique86.3
-
NAD - Đô la Namibia22.27
-
NEO - Neo0.47
-
NGN - Naira Nigeria1824.4
-
NIO - Córdoba Nicaragua49.86
-
NOK - Krone Na Uy12.54
-
NPR - Rupee Nepal203.24
-
NZD - Đô la New Zealand2.29
-
OMR - Rial Oman0.52
-
PAB - Balboa Panama1.35
-
PEN - Sol Peru4.65
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.96
-
PHP - Peso Philipin81.6
-
PKR - Rupee Pakistan377.75
-
PLN - Zloty Ba Lan4.89
-
PYG - Guarani Paraguay8523.54
-
QAR - Rial Qatar4.94
-
RON - Leu Romania5.87
-
RSD - Dinar Serbia135.35
-
RUB - Rúp Nga101.4
-
RWF - Franc Rwanda1980.05
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.06
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.86
-
SCR - Rupee Seychelles18.51
-
SDG - Bảng Sudan810.85
-
SEK - Krona Thụy Điển12.44
-
SGD - Đô la Singapore1.72
-
SHP - Bảng St. Helena1
-
SLL - Leone Sierra Leone28316.79
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali774.4
-
SRD - Đô la Suriname50.58
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27950.15
-
SVC - Colón El Salvador11.85
-
SYP - Bảng Syria149.39
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.26
-
THB - Bạt Thái Lan43.72
-
THETA - THETA6.43
-
TJS - Somoni Tajikistan12.75
-
TMT - Manat Turkmenistan4.73
-
TND - Dinar Tunisia3.94
-
TOP - Paʻanga Tonga3.25
-
TRX - TRON4.08
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ60.66
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.18
-
TWD - Đô la Đài Loan mới42.6
-
TZS - Shilling Tanzania3510.99
-
UAH - Hryvnia Ukraina59.45
-
UGX - Shilling Uganda5020.45
-
UNI - Uniswap0.41
-
USD - Đô la Mỹ1.35
-
UYU - Peso Uruguay53.87
-
UZS - Som Uzbekistan16434.6
-
VET - VeChain190.38
-
VND - Đồng Việt Nam35552.14
-
VUV - Vatu Vanuatu159.38
-
WST - Tala Samoa3.68
-
XAF - Franc CFA Trung Phi756.36
-
XAG - Bạc0.018
-
XAU - Vàng0.00029
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.64
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.94
-
XLM - Stellar7.7
-
XOF - Franc CFA Tây Phi756.36
-
XPF - Franc CFP137.51
-
XRP - XRP0.96
-
XTZ - Tezon3.72
-
YER - Rial Yemen322.26
-
ZAR - Rand Nam Phi22.29
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12155.04
-
ZMW - Kwacha Zambia25.77
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)434.82
Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man
Thông tin thêm về IMP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đảo Man (IMP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.