Valuta EX Logo

IMP đến ISK

Chuyển đổi Đảo Man (IMP) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái IMP/ISK 165.85 đã cập nhật 436 phút trước

https://valutaex.com/vi/imp-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đảo Man (IMP) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đảo Man (IMP) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IMP sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đảo Man với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ IMP Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 IMP 0.0 IMP 165.85 ISK
1% 1 IMP 0.010 IMP 164.19 ISK
2% 1 IMP 0.020 IMP 162.53 ISK
3% 1 IMP 0.030 IMP 160.87 ISK
4% 1 IMP 0.040 IMP 159.21 ISK
5% 1 IMP 0.050 IMP 157.56 ISK

Chuyển đổi Đảo Man thành Króna Iceland

IMP ISK
1 165.85
5 829.26
10 1658.53
20 3317.07
50 8292.67
100 16585.35
250 41463.37
500 82926.75
1000 165853.5

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đảo Man

ISK IMP
1 0.0060
5 0.030
10 0.060
20 0.12
50 0.30
100 0.60
250 1.5
500 3.01
1000 6.02

Thông tin thêm về IMP hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IMP (Đảo Man) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ