Rupee Ấn Độ - INR
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₹
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 286 phút trước
-
AAVE - Aave0.00012
-
ADA - Cardano0.043
-
AED - Dirham UAE0.039
-
AFN - Afghani Afghanistan0.67
-
ALL - Lek Albania0.87
-
AMD - Dram Armenia3.98
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.019
-
AOA - Kwanza Angola9.75
-
ARS - Peso Argentina14.65
-
AUD - Đô la Australia0.015
-
AWG - Florin Aruba0.019
-
AZN - Manat Azerbaijan0.018
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.018
-
BBD - Đô la Barbados0.021
-
BCH - Bitcoin Cash0.000023
-
BDT - Taka Bangladesh1.3
-
BGN - Lev Bulgaria0.018
-
BHD - Dinar Bahrain0.0040
-
BIF - Franc Burundi31.71
-
BMD - Đô la Bermuda0.011
-
BNB - Binance Coin0.000017
-
BND - Đô la Brunei0.014
-
BOB - Boliviano Bolivia0.074
-
BRL - Real Braxin0.053
-
BSD - Đô la Bahamas0.011
-
BTC - Bitcoin1.4e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan1.0
-
BWP - Pula Botswana0.14
-
BYN - Rúp Belarus0.030
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)208.32
-
BZD - Đô la Belize0.021
-
CAD - Đô la Canada0.015
-
CDF - Franc Congo24.56
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.0083
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00024
-
CLP - Peso Chile9.46
-
CNY - Nhân dân tệ0.073
-
COP - Peso Colombia37.96
-
CRC - Colón Costa Rica4.85
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.011
-
CUP - Peso Cuba0.28
-
CVE - Escudo Cape Verde1
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.22
-
DJF - Franc Djibouti1.89
-
DKK - Krone Đan Mạch0.068
-
DOGE - Dogecoin0.11
-
DOP - Peso Dominica0.64
-
DOT - Polkadot0.0086
-
DZD - Dinar Algeria1.4
-
EGP - Bảng Ai Cập0.55
-
EOS - EOS0.024
-
ERN - Nakfa Eritrea0.16
-
ETB - Birr Ethiopia1.67
-
ETH - Ethereum0.0000046
-
EUR - Euro0.0091
-
FIL - Filecoin0.011
-
FJD - Đô la Fiji0.024
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0079
-
GBP - Bảng Anh0.0079
-
GEL - Lari Georgia0.029
-
GGP - Guernsey Pound0.0079
-
GHS - Cedi Ghana0.12
-
GIP - Bảng Gibraltar0.0079
-
GMD - Dalasi Gambia0.78
-
GNF - Franc Guinea93.6
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.082
-
GYD - Đô la Guyana2.23
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.083
-
HNL - Lempira Honduras0.28
-
HRK - Kuna Croatia0.068
-
HTG - Gourde Haiti1.39
-
HUF - Forint Hungary3.31
-
IDR - Rupiah Indonesia183.83
-
ILS - Sheqel Israel mới0.032
-
IMP - Đảo Man0.0079
-
INR - Rupee Ấn Độ1
-
IOTA - IOTA0.19
-
IQD - Dinar Iraq13.97
-
IRR - Rial Iran14024.92
-
ISK - Króna Iceland1.3
-
JEP - Jersey pound0.0079
-
JMD - Đô la Jamaica1.68
-
JOD - Dinar Jordan0.0075
-
JPY - Yên Nhật1.69
-
KES - Shilling Kenya1.37
-
KGS - Som Kyrgyzstan0.93
-
KHR - Riel Campuchia42.69
-
KMF - Franc Comoros4.47
-
KPW - Won Triều Tiên9.56
-
KRW - Won Hàn Quốc15.73
-
KWD - Dinar Kuwait0.0033
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0089
-
KZT - Tenge Kazakhstan4.94
-
LAK - Kip Lào235.31
-
LBP - Bảng Li-băng955.1
-
LINK - Chainlink0.0012
-
LKR - Rupee Sri Lanka3.38
-
LRD - Đô la Liberia1.96
-
LSL - Ioti Lesotho0.18
-
LTC - Litecoin0.00019
-
LTL - Litas Lít-va0.031
-
LVL - Lats Latvia0.0064
-
LYD - Dinar Libi0.067
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.098
-
MDL - Leu Moldova0.18
-
MGA - Ariary Malagasy44.23
-
MKD - Denar Macedonia0.56
-
MMK - Kyat Myanma22.31
-
MNT - Tugrik Mông Cổ38.04
-
MOP - Pataca Ma Cao0.086
-
MUR - Rupee Mauritius0.50
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.16
-
MWK - Kwacha Malawi18.49
-
MXN - Peso Mexico0.18
-
MYR - Ringgit Malaysia0.042
-
MZN - Metical Mozambique0.68
-
NAD - Đô la Namibia0.18
-
NEO - Neo0.0037
-
NGN - Naira Nigeria14.36
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.39
-
NOK - Krone Na Uy0.099
-
NPR - Rupee Nepal1.59
-
NZD - Đô la New Zealand0.018
-
OMR - Rial Oman0.0041
-
PAB - Balboa Panama0.011
-
PEN - Sol Peru0.037
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.047
-
PHP - Peso Philipin0.64
-
PKR - Rupee Pakistan2.97
-
PLN - Zloty Ba Lan0.039
-
PYG - Guarani Paraguay67.08
-
QAR - Rial Qatar0.039
-
RON - Leu Romania0.046
-
RSD - Dinar Serbia1.06
-
RUB - Rúp Nga0.80
-
RWF - Franc Rwanda15.58
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.040
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.086
-
SCR - Rupee Seychelles0.15
-
SDG - Bảng Sudan6.38
-
SEK - Krona Thụy Điển0.098
-
SGD - Đô la Singapore0.014
-
SHP - Bảng St. Helena0.0079
-
SLL - Leone Sierra Leone222.88
-
SOL - Solana0.00012
-
SOS - Schilling Somali6.09
-
SRD - Đô la Suriname0.40
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)219.99
-
SVC - Colón El Salvador0.093
-
SYP - Bảng Syria1.17
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.18
-
THB - Bạt Thái Lan0.34
-
THETA - THETA0.051
-
TJS - Somoni Tajikistan0.10
-
TMT - Manat Turkmenistan0.037
-
TND - Dinar Tunisia0.031
-
TOP - Paʻanga Tonga0.026
-
TRX - TRON0.032
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.48
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.072
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.34
-
TZS - Shilling Tanzania27.63
-
UAH - Hryvnia Ukraina0.47
-
UGX - Shilling Uganda39.51
-
UNI - Uniswap0.0032
-
USD - Đô la Mỹ0.011
-
UYU - Peso Uruguay0.42
-
UZS - Som Uzbekistan129.35
-
VET - VeChain1.49
-
VND - Đồng Việt Nam279.83
-
VUV - Vatu Vanuatu1.25
-
WST - Tala Samoa0.029
-
XAF - Franc CFA Trung Phi5.95
-
XAG - Bạc0.00014
-
XAU - Vàng0.0000023
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.029
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0074
-
XLM - Stellar0.061
-
XOF - Franc CFA Tây Phi5.95
-
XPF - Franc CFP1.08
-
XRP - XRP0.0075
-
XTZ - Tezon0.029
-
YER - Rial Yemen2.53
-
ZAR - Rand Nam Phi0.18
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)95.67
-
ZMW - Kwacha Zambia0.20
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)3.42
Rupee Ấn Độ là tiền tệ của Bhutan, Ấn Độ
Thông tin thêm về INR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rupee Ấn Độ (INR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.