Valuta EX Logo

INR đến PHP

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

INR - Rupee Ấn Độ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái INR/PHP 0.64230 đã cập nhật 406 phút trước

https://valutaex.com/vi/inr-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Ấn Độ (INR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá INR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ của Bhutan, Ấn Độ

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ INR Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 INR 0.0 INR 0.64 PHP
1% 1 INR 0.010 INR 0.64 PHP
2% 1 INR 0.020 INR 0.63 PHP
3% 1 INR 0.030 INR 0.62 PHP
4% 1 INR 0.040 INR 0.62 PHP
5% 1 INR 0.050 INR 0.61 PHP

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Peso Philipin

INR PHP
1 0.64
5 3.21
10 6.42
20 12.84
50 32.11
100 64.23
250 160.57
500 321.15
1000 642.3

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rupee Ấn Độ

PHP INR
1 1.55
5 7.78
10 15.56
20 31.13
50 77.84
100 155.68
250 389.22
500 778.44
1000 1556.89

Thông tin thêm về INR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ