Valuta EX Logo

Shilling Kenya - KES

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

KES - Shilling Kenya select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước

Shilling Kenya là tiền tệ của Kenya

world map

Thông tin thêm về KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Shilling Kenya (KES), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.