Shilling Kenya - KES
Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Sh
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.000084
-
ADA - Cardano0.031
-
AED - Dirham UAE0.028
-
AFN - Afghani Afghanistan0.49
-
ALL - Lek Albania0.63
-
AMD - Dram Armenia2.9
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.014
-
AOA - Kwanza Angola7.1
-
ARS - Peso Argentina10.66
-
AUD - Đô la Australia0.011
-
AWG - Florin Aruba0.014
-
AZN - Manat Azerbaijan0.013
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.013
-
BBD - Đô la Barbados0.016
-
BCH - Bitcoin Cash0.000017
-
BDT - Taka Bangladesh0.95
-
BGN - Lev Bulgaria0.013
-
BHD - Dinar Bahrain0.0029
-
BIF - Franc Burundi23.09
-
BMD - Đô la Bermuda0.0077
-
BNB - Binance Coin0.000012
-
BND - Đô la Brunei0.0099
-
BOB - Boliviano Bolivia0.054
-
BRL - Real Braxin0.038
-
BSD - Đô la Bahamas0.0078
-
BTC - Bitcoin9.9e-8
-
BTN - Ngultrum Bhutan0.73
-
BWP - Pula Botswana0.10
-
BYN - Rúp Belarus0.022
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)151.68
-
BZD - Đô la Belize0.016
-
CAD - Đô la Canada0.011
-
CDF - Franc Congo17.88
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.0061
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00018
-
CLP - Peso Chile6.88
-
CNY - Nhân dân tệ0.053
-
COP - Peso Colombia27.64
-
CRC - Colón Costa Rica3.53
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0077
-
CUP - Peso Cuba0.21
-
CVE - Escudo Cape Verde0.73
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.16
-
DJF - Franc Djibouti1.38
-
DKK - Krone Đan Mạch0.049
-
DOGE - Dogecoin0.080
-
DOP - Peso Dominica0.47
-
DOT - Polkadot0.0062
-
DZD - Dinar Algeria1.02
-
EGP - Bảng Ai Cập0.40
-
EOS - EOS0.017
-
ERN - Nakfa Eritrea0.12
-
ETB - Birr Ethiopia1.22
-
ETH - Ethereum0.0000033
-
EUR - Euro0.0066
-
FIL - Filecoin0.0082
-
FJD - Đô la Fiji0.017
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0057
-
GBP - Bảng Anh0.0057
-
GEL - Lari Georgia0.021
-
GGP - Guernsey Pound0.0057
-
GHS - Cedi Ghana0.086
-
GIP - Bảng Gibraltar0.0057
-
GMD - Dalasi Gambia0.56
-
GNF - Franc Guinea68.15
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.059
-
GYD - Đô la Guyana1.62
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.061
-
HNL - Lempira Honduras0.21
-
HRK - Kuna Croatia0.050
-
HTG - Gourde Haiti1.01
-
HUF - Forint Hungary2.41
-
IDR - Rupiah Indonesia133.85
-
ILS - Sheqel Israel mới0.023
-
IMP - Đảo Man0.0057
-
INR - Rupee Ấn Độ0.73
-
IOTA - IOTA0.14
-
IQD - Dinar Iraq10.17
-
IRR - Rial Iran10211.96
-
ISK - Króna Iceland0.95
-
JEP - Jersey pound0.0057
-
JMD - Đô la Jamaica1.23
-
JOD - Dinar Jordan0.0055
-
JPY - Yên Nhật1.23
-
KES - Shilling Kenya1
-
KGS - Som Kyrgyzstan0.68
-
KHR - Riel Campuchia31.08
-
KMF - Franc Comoros3.25
-
KPW - Won Triều Tiên6.96
-
KRW - Won Hàn Quốc11.45
-
KWD - Dinar Kuwait0.0024
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0065
-
KZT - Tenge Kazakhstan3.59
-
LAK - Kip Lào171.33
-
LBP - Bảng Li-băng695.44
-
LINK - Chainlink0.00084
-
LKR - Rupee Sri Lanka2.46
-
LRD - Đô la Liberia1.42
-
LSL - Ioti Lesotho0.13
-
LTC - Litecoin0.00014
-
LTL - Litas Lít-va0.023
-
LVL - Lats Latvia0.0047
-
LYD - Dinar Libi0.049
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.072
-
MDL - Leu Moldova0.13
-
MGA - Ariary Malagasy32.2
-
MKD - Denar Macedonia0.41
-
MMK - Kyat Myanma16.25
-
MNT - Tugrik Mông Cổ27.69
-
MOP - Pataca Ma Cao0.063
-
MUR - Rupee Mauritius0.36
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.12
-
MWK - Kwacha Malawi13.46
-
MXN - Peso Mexico0.13
-
MYR - Ringgit Malaysia0.031
-
MZN - Metical Mozambique0.49
-
NAD - Đô la Namibia0.13
-
NEO - Neo0.0027
-
NGN - Naira Nigeria10.45
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.29
-
NOK - Krone Na Uy0.072
-
NPR - Rupee Nepal1.16
-
NZD - Đô la New Zealand0.013
-
OMR - Rial Oman0.0030
-
PAB - Balboa Panama0.0078
-
PEN - Sol Peru0.027
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.034
-
PHP - Peso Philipin0.47
-
PKR - Rupee Pakistan2.16
-
PLN - Zloty Ba Lan0.028
-
PYG - Guarani Paraguay48.84
-
QAR - Rial Qatar0.028
-
RON - Leu Romania0.034
-
RSD - Dinar Serbia0.78
-
RUB - Rúp Nga0.58
-
RWF - Franc Rwanda11.34
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.029
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.062
-
SCR - Rupee Seychelles0.11
-
SDG - Bảng Sudan4.64
-
SEK - Krona Thụy Điển0.071
-
SGD - Đô la Singapore0.0099
-
SHP - Bảng St. Helena0.0058
-
SLL - Leone Sierra Leone162.28
-
SOL - Solana0.000090
-
SOS - Schilling Somali4.43
-
SRD - Đô la Suriname0.29
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)160.18
-
SVC - Colón El Salvador0.068
-
SYP - Bảng Syria0.86
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.13
-
THB - Bạt Thái Lan0.25
-
THETA - THETA0.037
-
TJS - Somoni Tajikistan0.073
-
TMT - Manat Turkmenistan0.027
-
TND - Dinar Tunisia0.023
-
TOP - Paʻanga Tonga0.019
-
TRX - TRON0.023
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.35
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.053
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.24
-
TZS - Shilling Tanzania20.12
-
UAH - Hryvnia Ukraina0.34
-
UGX - Shilling Uganda28.77
-
UNI - Uniswap0.0023
-
USD - Đô la Mỹ0.0077
-
UYU - Peso Uruguay0.31
-
UZS - Som Uzbekistan94.18
-
VET - VeChain1.07
-
VND - Đồng Việt Nam203.75
-
VUV - Vatu Vanuatu0.91
-
WST - Tala Samoa0.021
-
XAF - Franc CFA Trung Phi4.33
-
XAG - Bạc0.00010
-
XAU - Vàng0.0000016
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.021
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0054
-
XLM - Stellar0.044
-
XOF - Franc CFA Tây Phi4.33
-
XPF - Franc CFP0.79
-
XRP - XRP0.0055
-
XTZ - Tezon0.021
-
YER - Rial Yemen1.84
-
ZAR - Rand Nam Phi0.13
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)69.66
-
ZMW - Kwacha Zambia0.15
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)2.49
Shilling Kenya là tiền tệ của Kenya
Thông tin thêm về KES
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Shilling Kenya (KES), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.