Valuta EX Logo

KES đến PHP

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenya select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái KES/PHP 0.46768 đã cập nhật 397 phút trước

https://valutaex.com/vi/kes-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Kenya là tiền tệ của Kenya

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KES Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 KES 0.0 KES 0.47 PHP
1% 1 KES 0.010 KES 0.46 PHP
2% 1 KES 0.020 KES 0.46 PHP
3% 1 KES 0.030 KES 0.45 PHP
4% 1 KES 0.040 KES 0.45 PHP
5% 1 KES 0.050 KES 0.44 PHP

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Peso Philipin

KES PHP
1 0.47
5 2.33
10 4.67
20 9.35
50 23.38
100 46.76
250 116.91
500 233.83
1000 467.67

Chuyển đổi Peso Philipin thành Shilling Kenya

PHP KES
1 2.13
5 10.69
10 21.38
20 42.76
50 106.91
100 213.82
250 534.55
500 1069.1
1000 2138.21

Thông tin thêm về KES hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ