Krone Na Uy - NOK
Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
kr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.0012
-
ADA - Cardano0.43
-
AED - Dirham UAE0.40
-
AFN - Afghani Afghanistan6.83
-
ALL - Lek Albania8.77
-
AMD - Dram Armenia40.38
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.19
-
AOA - Kwanza Angola98.83
-
ARS - Peso Argentina148.4
-
AUD - Đô la Australia0.15
-
AWG - Florin Aruba0.19
-
AZN - Manat Azerbaijan0.18
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.18
-
BBD - Đô la Barbados0.22
-
BCH - Bitcoin Cash0.00024
-
BDT - Taka Bangladesh13.25
-
BGN - Lev Bulgaria0.18
-
BHD - Dinar Bahrain0.041
-
BIF - Franc Burundi321.24
-
BMD - Đô la Bermuda0.11
-
BNB - Binance Coin0.00017
-
BND - Đô la Brunei0.14
-
BOB - Boliviano Bolivia0.75
-
BRL - Real Braxin0.53
-
BSD - Đô la Bahamas0.11
-
BTC - Bitcoin0.0000014
-
BTN - Ngultrum Bhutan10.12
-
BWP - Pula Botswana1.45
-
BYN - Rúp Belarus0.30
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2110.12
-
BZD - Đô la Belize0.22
-
CAD - Đô la Canada0.15
-
CDF - Franc Congo248.8
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.084
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0024
-
CLP - Peso Chile95.84
-
CNY - Nhân dân tệ0.73
-
COP - Peso Colombia384.5
-
CRC - Colón Costa Rica49.21
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.11
-
CUP - Peso Cuba2.85
-
CVE - Escudo Cape Verde10.13
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.24
-
DJF - Franc Djibouti19.23
-
DKK - Krone Đan Mạch0.69
-
DOGE - Dogecoin1.11
-
DOP - Peso Dominica6.5
-
DOT - Polkadot0.086
-
DZD - Dinar Algeria14.26
-
EGP - Bảng Ai Cập5.59
-
EOS - EOS0.24
-
ERN - Nakfa Eritrea1.61
-
ETB - Birr Ethiopia17
-
ETH - Ethereum0.000046
-
EUR - Euro0.092
-
FIL - Filecoin0.11
-
FJD - Đô la Fiji0.24
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.080
-
GBP - Bảng Anh0.080
-
GEL - Lari Georgia0.29
-
GGP - Guernsey Pound0.080
-
GHS - Cedi Ghana1.19
-
GIP - Bảng Gibraltar0.080
-
GMD - Dalasi Gambia7.85
-
GNF - Franc Guinea948.15
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.83
-
GYD - Đô la Guyana22.6
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.84
-
HNL - Lempira Honduras2.87
-
HRK - Kuna Croatia0.69
-
HTG - Gourde Haiti14.14
-
HUF - Forint Hungary33.56
-
IDR - Rupiah Indonesia1862.07
-
ILS - Sheqel Israel mới0.32
-
IMP - Đảo Man0.080
-
INR - Rupee Ấn Độ10.12
-
IOTA - IOTA1.88
-
IQD - Dinar Iraq141.51
-
IRR - Rial Iran142056.69
-
ISK - Króna Iceland13.22
-
JEP - Jersey pound0.080
-
JMD - Đô la Jamaica17.11
-
JOD - Dinar Jordan0.076
-
JPY - Yên Nhật17.18
-
KES - Shilling Kenya13.91
-
KGS - Som Kyrgyzstan9.41
-
KHR - Riel Campuchia432.42
-
KMF - Franc Comoros45.32
-
KPW - Won Triều Tiên96.88
-
KRW - Won Hàn Quốc159.37
-
KWD - Dinar Kuwait0.033
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.090
-
KZT - Tenge Kazakhstan50.05
-
LAK - Kip Lào2383.43
-
LBP - Bảng Li-băng9674.16
-
LINK - Chainlink0.012
-
LKR - Rupee Sri Lanka34.32
-
LRD - Đô la Liberia19.87
-
LSL - Ioti Lesotho1.77
-
LTC - Litecoin0.0020
-
LTL - Litas Lít-va0.32
-
LVL - Lats Latvia0.065
-
LYD - Dinar Libi0.68
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.0
-
MDL - Leu Moldova1.85
-
MGA - Ariary Malagasy448.06
-
MKD - Denar Macedonia5.66
-
MMK - Kyat Myanma226.05
-
MNT - Tugrik Mông Cổ385.32
-
MOP - Pataca Ma Cao0.87
-
MUR - Rupee Mauritius5.03
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.66
-
MWK - Kwacha Malawi187.28
-
MXN - Peso Mexico1.86
-
MYR - Ringgit Malaysia0.43
-
MZN - Metical Mozambique6.88
-
NAD - Đô la Namibia1.77
-
NEO - Neo0.037
-
NGN - Naira Nigeria145.45
-
NIO - Córdoba Nicaragua3.97
-
NOK - Krone Na Uy1
-
NPR - Rupee Nepal16.2
-
NZD - Đô la New Zealand0.18
-
OMR - Rial Oman0.041
-
PAB - Balboa Panama0.11
-
PEN - Sol Peru0.37
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.48
-
PHP - Peso Philipin6.5
-
PKR - Rupee Pakistan30.11
-
PLN - Zloty Ba Lan0.39
-
PYG - Guarani Paraguay679.54
-
QAR - Rial Qatar0.39
-
RON - Leu Romania0.47
-
RSD - Dinar Serbia10.79
-
RUB - Rúp Nga8.08
-
RWF - Franc Rwanda157.86
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.40
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.87
-
SCR - Rupee Seychelles1.47
-
SDG - Bảng Sudan64.64
-
SEK - Krona Thụy Điển0.99
-
SGD - Đô la Singapore0.14
-
SHP - Bảng St. Helena0.080
-
SLL - Leone Sierra Leone2257.56
-
SOL - Solana0.0013
-
SOS - Schilling Somali61.73
-
SRD - Đô la Suriname4.03
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2228.33
-
SVC - Colón El Salvador0.95
-
SYP - Bảng Syria11.91
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.77
-
THB - Bạt Thái Lan3.48
-
THETA - THETA0.51
-
TJS - Somoni Tajikistan1.01
-
TMT - Manat Turkmenistan0.38
-
TND - Dinar Tunisia0.31
-
TOP - Paʻanga Tonga0.26
-
TRX - TRON0.33
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4.83
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.73
-
TWD - Đô la Đài Loan mới3.39
-
TZS - Shilling Tanzania279.91
-
UAH - Hryvnia Ukraina4.73
-
UGX - Shilling Uganda400.25
-
UNI - Uniswap0.033
-
USD - Đô la Mỹ0.11
-
UYU - Peso Uruguay4.29
-
UZS - Som Uzbekistan1310.25
-
VET - VeChain14.93
-
VND - Đồng Việt Nam2834.4
-
VUV - Vatu Vanuatu12.7
-
WST - Tala Samoa0.29
-
XAF - Franc CFA Trung Phi60.3
-
XAG - Bạc0.0014
-
XAU - Vàng0.000023
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.29
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.075
-
XLM - Stellar0.61
-
XOF - Franc CFA Tây Phi60.3
-
XPF - Franc CFP10.96
-
XRP - XRP0.076
-
XTZ - Tezon0.30
-
YER - Rial Yemen25.69
-
ZAR - Rand Nam Phi1.77
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)969.06
-
ZMW - Kwacha Zambia2.05
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)34.66
Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen
Thông tin thêm về NOK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Krone Na Uy (NOK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.