Valuta EX Logo

NOK đến PHP

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NOK - Krone Na Uy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái NOK/PHP 6.5 đã cập nhật 394 phút trước

https://valutaex.com/vi/nok-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Krone Na Uy (NOK) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Na Uy (NOK) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá NOK sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Na Uy với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ NOK Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 NOK 0.0 NOK 6.5 PHP
1% 1 NOK 0.010 NOK 6.44 PHP
2% 1 NOK 0.020 NOK 6.37 PHP
3% 1 NOK 0.030 NOK 6.31 PHP
4% 1 NOK 0.040 NOK 6.24 PHP
5% 1 NOK 0.050 NOK 6.18 PHP

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Peso Philipin

NOK PHP
1 6.5
5 32.52
10 65.05
20 130.11
50 325.29
100 650.58
250 1626.45
500 3252.9
1000 6505.8

Chuyển đổi Peso Philipin thành Krone Na Uy

PHP NOK
1 0.15
5 0.77
10 1.53
20 3.07
50 7.68
100 15.37
250 38.42
500 76.85
1000 153.7

Thông tin thêm về NOK hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NOK (Krone Na Uy) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ