Rial Oman - OMR
Chuyển đổi Rial Oman (OMR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ر.ع.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.028
-
ADA - Cardano10.48
-
AED - Dirham UAE9.55
-
AFN - Afghani Afghanistan165.15
-
ALL - Lek Albania212.04
-
AMD - Dram Armenia975.58
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan4.65
-
AOA - Kwanza Angola2387.53
-
ARS - Peso Argentina3585.18
-
AUD - Đô la Australia3.63
-
AWG - Florin Aruba4.68
-
AZN - Manat Azerbaijan4.41
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi4.34
-
BBD - Đô la Barbados5.25
-
BCH - Bitcoin Cash0.0057
-
BDT - Taka Bangladesh320.21
-
BGN - Lev Bulgaria4.33
-
BHD - Dinar Bahrain0.98
-
BIF - Franc Burundi7760.41
-
BMD - Đô la Bermuda2.6
-
BNB - Binance Coin0.0041
-
BND - Đô la Brunei3.32
-
BOB - Boliviano Bolivia18.03
-
BRL - Real Braxin12.91
-
BSD - Đô la Bahamas2.6
-
BTC - Bitcoin0.000033
-
BTN - Ngultrum Bhutan244.65
-
BWP - Pula Botswana35.08
-
BYN - Rúp Belarus7.34
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)50975.69
-
BZD - Đô la Belize5.24
-
CAD - Đô la Canada3.55
-
CDF - Franc Congo6010.44
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.04
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.059
-
CLP - Peso Chile2315.31
-
CNY - Nhân dân tệ17.74
-
COP - Peso Colombia9288.68
-
CRC - Colón Costa Rica1189.01
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.6
-
CUP - Peso Cuba68.92
-
CVE - Escudo Cape Verde244.87
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc54.11
-
DJF - Franc Djibouti464.72
-
DKK - Krone Đan Mạch16.6
-
DOGE - Dogecoin26.87
-
DOP - Peso Dominica157.05
-
DOT - Polkadot2.08
-
DZD - Dinar Algeria344.61
-
EGP - Bảng Ai Cập135.26
-
EOS - EOS5.77
-
ERN - Nakfa Eritrea39.01
-
ETB - Birr Ethiopia410.79
-
ETH - Ethereum0.0011
-
EUR - Euro2.22
-
FIL - Filecoin2.75
-
FJD - Đô la Fiji5.76
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.92
-
GBP - Bảng Anh1.92
-
GEL - Lari Georgia6.99
-
GGP - Guernsey Pound1.92
-
GHS - Cedi Ghana28.89
-
GIP - Bảng Gibraltar1.92
-
GMD - Dalasi Gambia189.85
-
GNF - Franc Guinea22905.22
-
GTQ - Quetzal Guatemala19.94
-
GYD - Đô la Guyana546.04
-
HKD - Đô la Hồng Kông20.36
-
HNL - Lempira Honduras69.33
-
HRK - Kuna Croatia16.74
-
HTG - Gourde Haiti341.61
-
HUF - Forint Hungary810.87
-
IDR - Rupiah Indonesia44983.44
-
ILS - Sheqel Israel mới7.82
-
IMP - Đảo Man1.92
-
INR - Rupee Ấn Độ244.68
-
IOTA - IOTA45.46
-
IQD - Dinar Iraq3418.66
-
IRR - Rial Iran3431756.29
-
ISK - Króna Iceland319.42
-
JEP - Jersey pound1.92
-
JMD - Đô la Jamaica413.42
-
JOD - Dinar Jordan1.84
-
JPY - Yên Nhật415.16
-
KES - Shilling Kenya336.05
-
KGS - Som Kyrgyzstan227.38
-
KHR - Riel Campuchia10446.41
-
KMF - Franc Comoros1094.93
-
KPW - Won Triều Tiên2340.59
-
KRW - Won Hàn Quốc3850.14
-
KWD - Dinar Kuwait0.80
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.17
-
KZT - Tenge Kazakhstan1209.28
-
LAK - Kip Lào57578.17
-
LBP - Bảng Li-băng233705.17
-
LINK - Chainlink0.28
-
LKR - Rupee Sri Lanka829.28
-
LRD - Đô la Liberia480.19
-
LSL - Ioti Lesotho42.89
-
LTC - Litecoin0.047
-
LTL - Litas Lít-va7.67
-
LVL - Lats Latvia1.57
-
LYD - Dinar Libi16.5
-
MAD - Dirham Ma-rốc24.09
-
MDL - Leu Moldova44.7
-
MGA - Ariary Malagasy10824.13
-
MKD - Denar Macedonia136.95
-
MMK - Kyat Myanma5461.05
-
MNT - Tugrik Mông Cổ9308.51
-
MOP - Pataca Ma Cao21.05
-
MUR - Rupee Mauritius121.56
-
MVR - Rufiyaa Maldives40.18
-
MWK - Kwacha Malawi4524.41
-
MXN - Peso Mexico45.13
-
MYR - Ringgit Malaysia10.31
-
MZN - Metical Mozambique166.21
-
NAD - Đô la Namibia42.89
-
NEO - Neo0.90
-
NGN - Naira Nigeria3513.75
-
NIO - Córdoba Nicaragua96.04
-
NOK - Krone Na Uy24.15
-
NPR - Rupee Nepal391.44
-
NZD - Đô la New Zealand4.41
-
OMR - Rial Oman1
-
PAB - Balboa Panama2.6
-
PEN - Sol Peru8.96
-
PGK - Kina Papua New Guinea11.47
-
PHP - Peso Philipin157.16
-
PKR - Rupee Pakistan727.53
-
PLN - Zloty Ba Lan9.42
-
PYG - Guarani Paraguay16416.15
-
QAR - Rial Qatar9.51
-
RON - Leu Romania11.31
-
RSD - Dinar Serbia260.68
-
RUB - Rúp Nga195.3
-
RWF - Franc Rwanda3813.54
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út9.75
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon20.93
-
SCR - Rupee Seychelles35.66
-
SDG - Bảng Sudan1561.69
-
SEK - Krona Thụy Điển23.97
-
SGD - Đô la Singapore3.31
-
SHP - Bảng St. Helena1.94
-
SLL - Leone Sierra Leone54537.47
-
SOL - Solana0.030
-
SOS - Schilling Somali1491.48
-
SRD - Đô la Suriname97.42
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)53831.31
-
SVC - Colón El Salvador22.83
-
SYP - Bảng Syria287.73
-
SZL - Lilangeni Swaziland42.88
-
THB - Bạt Thái Lan84.2
-
THETA - THETA12.38
-
TJS - Somoni Tajikistan24.57
-
TMT - Manat Turkmenistan9.11
-
TND - Dinar Tunisia7.58
-
TOP - Paʻanga Tonga6.26
-
TRX - TRON7.88
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ116.84
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago17.69
-
TWD - Đô la Đài Loan mới82.06
-
TZS - Shilling Tanzania6762.08
-
UAH - Hryvnia Ukraina114.5
-
UGX - Shilling Uganda9669.27
-
UNI - Uniswap0.79
-
USD - Đô la Mỹ2.6
-
UYU - Peso Uruguay103.75
-
UZS - Som Uzbekistan31652.65
-
VET - VeChain360.72
-
VND - Đồng Việt Nam68472.57
-
VUV - Vatu Vanuatu306.97
-
WST - Tala Samoa7.08
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1456.74
-
XAG - Bạc0.034
-
XAU - Vàng0.00055
-
XCD - Đô la Đông Caribê7.02
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.81
-
XLM - Stellar14.83
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1456.74
-
XPF - Franc CFP264.84
-
XRP - XRP1.83
-
XTZ - Tezon7.18
-
YER - Rial Yemen620.68
-
ZAR - Rand Nam Phi42.94
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)23410.31
-
ZMW - Kwacha Zambia49.65
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)837.45
Rial Oman là tiền tệ của Oman
Thông tin thêm về OMR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rial Oman (OMR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.