Valuta EX Logo

OMR đến PHP

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái OMR/PHP 157.16 đã cập nhật 393 phút trước

https://valutaex.com/vi/omr-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 OMR 0.0 OMR 157.16 PHP
1% 1 OMR 0.010 OMR 155.59 PHP
2% 1 OMR 0.020 OMR 154.02 PHP
3% 1 OMR 0.030 OMR 152.45 PHP
4% 1 OMR 0.040 OMR 150.87 PHP
5% 1 OMR 0.050 OMR 149.3 PHP

Chuyển đổi Rial Oman thành Peso Philipin

OMR PHP
1 157.16
5 785.82
10 1571.65
20 3143.3
50 7858.25
100 15716.5
250 39291.26
500 78582.53
1000 157165.07

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rial Oman

PHP OMR
1 0.0064
5 0.032
10 0.064
20 0.13
50 0.32
100 0.64
250 1.59
500 3.18
1000 6.36

Thông tin thêm về OMR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ