Leu Romania - RON
Chuyển đổi Leu Romania (RON) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
lei
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.0025
-
ADA - Cardano0.94
-
AED - Dirham UAE0.84
-
AFN - Afghani Afghanistan14.59
-
ALL - Lek Albania18.74
-
AMD - Dram Armenia86.23
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.41
-
AOA - Kwanza Angola211.03
-
ARS - Peso Argentina316.9
-
AUD - Đô la Australia0.32
-
AWG - Florin Aruba0.41
-
AZN - Manat Azerbaijan0.39
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.38
-
BBD - Đô la Barbados0.46
-
BCH - Bitcoin Cash0.00051
-
BDT - Taka Bangladesh28.3
-
BGN - Lev Bulgaria0.38
-
BHD - Dinar Bahrain0.087
-
BIF - Franc Burundi685.96
-
BMD - Đô la Bermuda0.23
-
BNB - Binance Coin0.00036
-
BND - Đô la Brunei0.29
-
BOB - Boliviano Bolivia1.59
-
BRL - Real Braxin1.14
-
BSD - Đô la Bahamas0.23
-
BTC - Bitcoin0.0000029
-
BTN - Ngultrum Bhutan21.62
-
BWP - Pula Botswana3.1
-
BYN - Rúp Belarus0.65
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4505.85
-
BZD - Đô la Belize0.46
-
CAD - Đô la Canada0.31
-
CDF - Franc Congo531.27
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.18
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0052
-
CLP - Peso Chile204.65
-
CNY - Nhân dân tệ1.56
-
COP - Peso Colombia821.04
-
CRC - Colón Costa Rica105.09
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.23
-
CUP - Peso Cuba6.09
-
CVE - Escudo Cape Verde21.64
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.78
-
DJF - Franc Djibouti41.07
-
DKK - Krone Đan Mạch1.46
-
DOGE - Dogecoin2.4
-
DOP - Peso Dominica13.88
-
DOT - Polkadot0.19
-
DZD - Dinar Algeria30.46
-
EGP - Bảng Ai Cập11.95
-
EOS - EOS0.51
-
ERN - Nakfa Eritrea3.44
-
ETB - Birr Ethiopia36.31
-
ETH - Ethereum0.000099
-
EUR - Euro0.20
-
FIL - Filecoin0.24
-
FJD - Đô la Fiji0.51
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.17
-
GBP - Bảng Anh0.17
-
GEL - Lari Georgia0.62
-
GGP - Guernsey Pound0.17
-
GHS - Cedi Ghana2.55
-
GIP - Bảng Gibraltar0.17
-
GMD - Dalasi Gambia16.78
-
GNF - Franc Guinea2024.64
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.76
-
GYD - Đô la Guyana48.26
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.8
-
HNL - Lempira Honduras6.12
-
HRK - Kuna Croatia1.47
-
HTG - Gourde Haiti30.19
-
HUF - Forint Hungary71.67
-
IDR - Rupiah Indonesia3976.18
-
ILS - Sheqel Israel mới0.69
-
IMP - Đảo Man0.17
-
INR - Rupee Ấn Độ21.62
-
IOTA - IOTA4.06
-
IQD - Dinar Iraq302.18
-
IRR - Rial Iran303340.58
-
ISK - Króna Iceland28.23
-
JEP - Jersey pound0.17
-
JMD - Đô la Jamaica36.54
-
JOD - Dinar Jordan0.16
-
JPY - Yên Nhật36.69
-
KES - Shilling Kenya29.7
-
KGS - Som Kyrgyzstan20.09
-
KHR - Riel Campuchia923.38
-
KMF - Franc Comoros96.78
-
KPW - Won Triều Tiên206.89
-
KRW - Won Hàn Quốc340.32
-
KWD - Dinar Kuwait0.071
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.19
-
KZT - Tenge Kazakhstan106.89
-
LAK - Kip Lào5089.46
-
LBP - Bảng Li-băng20657.72
-
LINK - Chainlink0.025
-
LKR - Rupee Sri Lanka73.3
-
LRD - Đô la Liberia42.44
-
LSL - Ioti Lesotho3.79
-
LTC - Litecoin0.0042
-
LTL - Litas Lít-va0.68
-
LVL - Lats Latvia0.14
-
LYD - Dinar Libi1.45
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.13
-
MDL - Leu Moldova3.95
-
MGA - Ariary Malagasy956.76
-
MKD - Denar Macedonia12.1
-
MMK - Kyat Myanma482.71
-
MNT - Tugrik Mông Cổ822.8
-
MOP - Pataca Ma Cao1.86
-
MUR - Rupee Mauritius10.74
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.55
-
MWK - Kwacha Malawi399.92
-
MXN - Peso Mexico3.98
-
MYR - Ringgit Malaysia0.91
-
MZN - Metical Mozambique14.69
-
NAD - Đô la Namibia3.79
-
NEO - Neo0.079
-
NGN - Naira Nigeria310.58
-
NIO - Córdoba Nicaragua8.48
-
NOK - Krone Na Uy2.13
-
NPR - Rupee Nepal34.6
-
NZD - Đô la New Zealand0.39
-
OMR - Rial Oman0.088
-
PAB - Balboa Panama0.23
-
PEN - Sol Peru0.79
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.01
-
PHP - Peso Philipin13.89
-
PKR - Rupee Pakistan64.3
-
PLN - Zloty Ba Lan0.83
-
PYG - Guarani Paraguay1451.06
-
QAR - Rial Qatar0.84
-
RON - Leu Romania1
-
RSD - Dinar Serbia23.04
-
RUB - Rúp Nga17.26
-
RWF - Franc Rwanda337.08
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.86
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.85
-
SCR - Rupee Seychelles3.15
-
SDG - Bảng Sudan138.04
-
SEK - Krona Thụy Điển2.11
-
SGD - Đô la Singapore0.29
-
SHP - Bảng St. Helena0.17
-
SLL - Leone Sierra Leone4820.68
-
SOL - Solana0.0027
-
SOS - Schilling Somali131.83
-
SRD - Đô la Suriname8.61
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4758.27
-
SVC - Colón El Salvador2.01
-
SYP - Bảng Syria25.43
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.79
-
THB - Bạt Thái Lan7.44
-
THETA - THETA1.09
-
TJS - Somoni Tajikistan2.17
-
TMT - Manat Turkmenistan0.81
-
TND - Dinar Tunisia0.67
-
TOP - Paʻanga Tonga0.55
-
TRX - TRON0.70
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ10.32
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.56
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.25
-
TZS - Shilling Tanzania597.71
-
UAH - Hryvnia Ukraina10.12
-
UGX - Shilling Uganda854.68
-
UNI - Uniswap0.070
-
USD - Đô la Mỹ0.23
-
UYU - Peso Uruguay9.17
-
UZS - Som Uzbekistan2797.84
-
VET - VeChain32.41
-
VND - Đồng Việt Nam6052.44
-
VUV - Vatu Vanuatu27.13
-
WST - Tala Samoa0.63
-
XAF - Franc CFA Trung Phi128.76
-
XAG - Bạc0.0030
-
XAU - Vàng0.000049
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.62
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.16
-
XLM - Stellar1.31
-
XOF - Franc CFA Tây Phi128.76
-
XPF - Franc CFP23.41
-
XRP - XRP0.16
-
XTZ - Tezon0.63
-
YER - Rial Yemen54.86
-
ZAR - Rand Nam Phi3.79
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2069.29
-
ZMW - Kwacha Zambia4.38
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)74.02
Leu Romania là tiền tệ của Romania
Thông tin thêm về RON
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Leu Romania (RON), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.