Valuta EX Logo

RON đến MOP

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái RON/MOP 1.86 đã cập nhật 415 phút trước

https://valutaex.com/vi/ron-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 RON 0.0 RON 1.86 MOP
1% 1 RON 0.010 RON 1.84 MOP
2% 1 RON 0.020 RON 1.82 MOP
3% 1 RON 0.030 RON 1.8 MOP
4% 1 RON 0.040 RON 1.78 MOP
5% 1 RON 0.050 RON 1.76 MOP

Chuyển đổi Leu Romania thành Pataca Ma Cao

RON MOP
1 1.86
5 9.3
10 18.6
20 37.21
50 93.04
100 186.08
250 465.22
500 930.44
1000 1860.88

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Leu Romania

MOP RON
1 0.54
5 2.68
10 5.37
20 10.74
50 26.86
100 53.73
250 134.34
500 268.68
1000 537.37

Thông tin thêm về RON hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ