Đô la Bermuda - BMD
Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.011
-
ADA - Cardano4.07
-
AED - Dirham UAE3.67
-
AFN - Afghani Afghanistan63.5
-
ALL - Lek Albania81.52
-
AMD - Dram Armenia375.11
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.78
-
AOA - Kwanza Angola917.99
-
ARS - Peso Argentina1378.49
-
AUD - Đô la Australia1.39
-
AWG - Florin Aruba1.8
-
AZN - Manat Azerbaijan1.69
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.67
-
BBD - Đô la Barbados2.02
-
BCH - Bitcoin Cash0.0022
-
BDT - Taka Bangladesh123.12
-
BGN - Lev Bulgaria1.66
-
BHD - Dinar Bahrain0.38
-
BIF - Franc Burundi2983.85
-
BMD - Đô la Bermuda1
-
BNB - Binance Coin0.0016
-
BND - Đô la Brunei1.27
-
BOB - Boliviano Bolivia6.93
-
BRL - Real Braxin4.96
-
BSD - Đô la Bahamas1
-
BTC - Bitcoin0.000013
-
BTN - Ngultrum Bhutan94.06
-
BWP - Pula Botswana13.49
-
BYN - Rúp Belarus2.82
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)19600
-
BZD - Đô la Belize2.01
-
CAD - Đô la Canada1.36
-
CDF - Franc Congo2310.99
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.78
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.023
-
CLP - Peso Chile890.22
-
CNY - Nhân dân tệ6.82
-
COP - Peso Colombia3571.47
-
CRC - Colón Costa Rica457.17
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1
-
CUP - Peso Cuba26.5
-
CVE - Escudo Cape Verde94.15
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc20.8
-
DJF - Franc Djibouti178.68
-
DKK - Krone Đan Mạch6.38
-
DOGE - Dogecoin10.46
-
DOP - Peso Dominica60.38
-
DOT - Polkadot0.81
-
DZD - Dinar Algeria132.5
-
EGP - Bảng Ai Cập52
-
EOS - EOS2.22
-
ERN - Nakfa Eritrea15
-
ETB - Birr Ethiopia157.95
-
ETH - Ethereum0.00043
-
EUR - Euro0.85
-
FIL - Filecoin1.05
-
FJD - Đô la Fiji2.21
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.74
-
GBP - Bảng Anh0.74
-
GEL - Lari Georgia2.69
-
GGP - Guernsey Pound0.74
-
GHS - Cedi Ghana11.1
-
GIP - Bảng Gibraltar0.74
-
GMD - Dalasi Gambia72.99
-
GNF - Franc Guinea8806.99
-
GTQ - Quetzal Guatemala7.66
-
GYD - Đô la Guyana209.95
-
HKD - Đô la Hồng Kông7.83
-
HNL - Lempira Honduras26.65
-
HRK - Kuna Croatia6.43
-
HTG - Gourde Haiti131.35
-
HUF - Forint Hungary311.77
-
IDR - Rupiah Indonesia17296
-
ILS - Sheqel Israel mới3
-
IMP - Đảo Man0.74
-
INR - Rupee Ấn Độ94.08
-
IOTA - IOTA17.66
-
IQD - Dinar Iraq1314.46
-
IRR - Rial Iran1319499.99
-
ISK - Króna Iceland122.81
-
JEP - Jersey pound0.74
-
JMD - Đô la Jamaica158.95
-
JOD - Dinar Jordan0.71
-
JPY - Yên Nhật159.63
-
KES - Shilling Kenya129.21
-
KGS - Som Kyrgyzstan87.42
-
KHR - Riel Campuchia4016.61
-
KMF - Franc Comoros421
-
KPW - Won Triều Tiên899.95
-
KRW - Won Hàn Quốc1480.37
-
KWD - Dinar Kuwait0.31
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.84
-
KZT - Tenge Kazakhstan464.96
-
LAK - Kip Lào22138.63
-
LBP - Bảng Li-băng89858.93
-
LINK - Chainlink0.11
-
LKR - Rupee Sri Lanka318.85
-
LRD - Đô la Liberia184.63
-
LSL - Ioti Lesotho16.49
-
LTC - Litecoin0.018
-
LTL - Litas Lít-va2.95
-
LVL - Lats Latvia0.60
-
LYD - Dinar Libi6.34
-
MAD - Dirham Ma-rốc9.26
-
MDL - Leu Moldova17.18
-
MGA - Ariary Malagasy4161.84
-
MKD - Denar Macedonia52.65
-
MMK - Kyat Myanma2099.76
-
MNT - Tugrik Mông Cổ3579.09
-
MOP - Pataca Ma Cao8.09
-
MUR - Rupee Mauritius46.74
-
MVR - Rufiyaa Maldives15.45
-
MWK - Kwacha Malawi1739.62
-
MXN - Peso Mexico17.35
-
MYR - Ringgit Malaysia3.96
-
MZN - Metical Mozambique63.91
-
NAD - Đô la Namibia16.49
-
NEO - Neo0.34
-
NGN - Naira Nigeria1351.02
-
NIO - Córdoba Nicaragua36.93
-
NOK - Krone Na Uy9.28
-
NPR - Rupee Nepal150.5
-
NZD - Đô la New Zealand1.69
-
OMR - Rial Oman0.38
-
PAB - Balboa Panama1
-
PEN - Sol Peru3.44
-
PGK - Kina Papua New Guinea4.41
-
PHP - Peso Philipin60.42
-
PKR - Rupee Pakistan279.73
-
PLN - Zloty Ba Lan3.62
-
PYG - Guarani Paraguay6311.96
-
QAR - Rial Qatar3.65
-
RON - Leu Romania4.34
-
RSD - Dinar Serbia100.23
-
RUB - Rúp Nga75.09
-
RWF - Franc Rwanda1466.29
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út3.75
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon8.04
-
SCR - Rupee Seychelles13.71
-
SDG - Bảng Sudan600.46
-
SEK - Krona Thụy Điển9.21
-
SGD - Đô la Singapore1.27
-
SHP - Bảng St. Helena0.75
-
SLL - Leone Sierra Leone20969.49
-
SOL - Solana0.012
-
SOS - Schilling Somali573.47
-
SRD - Đô la Suriname37.45
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)20697.98
-
SVC - Colón El Salvador8.78
-
SYP - Bảng Syria110.63
-
SZL - Lilangeni Swaziland16.48
-
THB - Bạt Thái Lan32.37
-
THETA - THETA4.76
-
TJS - Somoni Tajikistan9.44
-
TMT - Manat Turkmenistan3.5
-
TND - Dinar Tunisia2.91
-
TOP - Paʻanga Tonga2.4
-
TRX - TRON3.02
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ44.92
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago6.8
-
TWD - Đô la Đài Loan mới31.55
-
TZS - Shilling Tanzania2600
-
UAH - Hryvnia Ukraina44.02
-
UGX - Shilling Uganda3717.8
-
UNI - Uniswap0.30
-
USD - Đô la Mỹ1
-
UYU - Peso Uruguay39.89
-
UZS - Som Uzbekistan12170.34
-
VET - VeChain140.98
-
VND - Đồng Việt Nam26327.5
-
VUV - Vatu Vanuatu118.03
-
WST - Tala Samoa2.72
-
XAF - Franc CFA Trung Phi560.11
-
XAG - Bạc0.013
-
XAU - Vàng0.00021
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.7
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.70
-
XLM - Stellar5.7
-
XOF - Franc CFA Tây Phi560.11
-
XPF - Franc CFP101.83
-
XRP - XRP0.71
-
XTZ - Tezon2.76
-
YER - Rial Yemen238.64
-
ZAR - Rand Nam Phi16.51
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)9001.19
-
ZMW - Kwacha Zambia19.09
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)321.99
Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda
Thông tin thêm về BMD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Bermuda (BMD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.