Valuta EX Logo

BMD đến ILS

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái BMD/ILS 3 đã cập nhật 424 phút trước

https://valutaex.com/vi/bmd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 BMD 0.0 BMD 3 ILS
1% 1 BMD 0.010 BMD 2.97 ILS
2% 1 BMD 0.020 BMD 2.94 ILS
3% 1 BMD 0.030 BMD 2.91 ILS
4% 1 BMD 0.040 BMD 2.88 ILS
5% 1 BMD 0.050 BMD 2.85 ILS

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Sheqel Israel mới

BMD ILS
1 3
5 15.04
10 30.09
20 60.18
50 150.45
100 300.9
250 752.25
500 1504.51
1000 3009.03

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Bermuda

ILS BMD
1 0.33
5 1.66
10 3.32
20 6.64
50 16.61
100 33.23
250 83.08
500 166.16
1000 332.33

Thông tin thêm về BMD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ