Valuta EX Logo

BMD đến BHD

Chuyển đổi Đô la Bermuda (BMD) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب

Tỷ giá hối đoái BMD/BHD 0.37734 đã cập nhật 439 phút trước

https://valutaex.com/vi/bmd-to-bhd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Bermuda (BMD) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Bermuda (BMD) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BMD sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Bermuda với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ BMD Phí chuyển nhượng BHD
0% 1 BMD 0.0 BMD 0.38 BHD
1% 1 BMD 0.010 BMD 0.37 BHD
2% 1 BMD 0.020 BMD 0.37 BHD
3% 1 BMD 0.030 BMD 0.37 BHD
4% 1 BMD 0.040 BMD 0.36 BHD
5% 1 BMD 0.050 BMD 0.36 BHD

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Dinar Bahrain

BMD BHD
1 0.38
5 1.88
10 3.77
20 7.54
50 18.86
100 37.73
250 94.33
500 188.67
1000 377.34

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Đô la Bermuda

BHD BMD
1 2.65
5 13.25
10 26.5
20 53
50 132.5
100 265.01
250 662.52
500 1325.05
1000 2650.1

Thông tin thêm về BMD hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BMD (Đô la Bermuda) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ