Sheqel Israel mới - ILS
Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₪
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 283 phút trước
-
AAVE - Aave0.0036
-
ADA - Cardano1.35
-
AED - Dirham UAE1.22
-
AFN - Afghani Afghanistan21.1
-
ALL - Lek Albania27.09
-
AMD - Dram Armenia124.66
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.59
-
AOA - Kwanza Angola305.08
-
ARS - Peso Argentina458.11
-
AUD - Đô la Australia0.46
-
AWG - Florin Aruba0.60
-
AZN - Manat Azerbaijan0.56
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.56
-
BBD - Đô la Barbados0.67
-
BCH - Bitcoin Cash0.00073
-
BDT - Taka Bangladesh40.91
-
BGN - Lev Bulgaria0.55
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi991.63
-
BMD - Đô la Bermuda0.33
-
BNB - Binance Coin0.00053
-
BND - Đô la Brunei0.42
-
BOB - Boliviano Bolivia2.3
-
BRL - Real Braxin1.65
-
BSD - Đô la Bahamas0.33
-
BTC - Bitcoin0.0000043
-
BTN - Ngultrum Bhutan31.26
-
BWP - Pula Botswana4.48
-
BYN - Rúp Belarus0.94
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6513.71
-
BZD - Đô la Belize0.67
-
CAD - Đô la Canada0.45
-
CDF - Franc Congo768.02
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.26
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0075
-
CLP - Peso Chile295.85
-
CNY - Nhân dân tệ2.26
-
COP - Peso Colombia1186.91
-
CRC - Colón Costa Rica151.93
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.33
-
CUP - Peso Cuba8.8
-
CVE - Escudo Cape Verde31.29
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc6.91
-
DJF - Franc Djibouti59.38
-
DKK - Krone Đan Mạch2.12
-
DOGE - Dogecoin3.47
-
DOP - Peso Dominica20.06
-
DOT - Polkadot0.27
-
DZD - Dinar Algeria44.03
-
EGP - Bảng Ai Cập17.28
-
EOS - EOS0.74
-
ERN - Nakfa Eritrea4.98
-
ETB - Birr Ethiopia52.49
-
ETH - Ethereum0.00014
-
EUR - Euro0.28
-
FIL - Filecoin0.35
-
FJD - Đô la Fiji0.74
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.25
-
GBP - Bảng Anh0.25
-
GEL - Lari Georgia0.89
-
GGP - Guernsey Pound0.25
-
GHS - Cedi Ghana3.69
-
GIP - Bảng Gibraltar0.25
-
GMD - Dalasi Gambia24.26
-
GNF - Franc Guinea2926.84
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.54
-
GYD - Đô la Guyana69.77
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.6
-
HNL - Lempira Honduras8.85
-
HRK - Kuna Croatia2.13
-
HTG - Gourde Haiti43.65
-
HUF - Forint Hungary103.61
-
IDR - Rupiah Indonesia5748.02
-
ILS - Sheqel Israel mới1
-
IMP - Đảo Man0.25
-
INR - Rupee Ấn Độ31.26
-
IOTA - IOTA5.87
-
IQD - Dinar Iraq436.84
-
IRR - Rial Iran438512.67
-
ISK - Króna Iceland40.81
-
JEP - Jersey pound0.25
-
JMD - Đô la Jamaica52.82
-
JOD - Dinar Jordan0.24
-
JPY - Yên Nhật53.05
-
KES - Shilling Kenya42.94
-
KGS - Som Kyrgyzstan29.05
-
KHR - Riel Campuchia1334.85
-
KMF - Franc Comoros139.91
-
KPW - Won Triều Tiên299.08
-
KRW - Won Hàn Quốc491.97
-
KWD - Dinar Kuwait0.10
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.28
-
KZT - Tenge Kazakhstan154.52
-
LAK - Kip Lào7357.38
-
LBP - Bảng Li-băng29863.04
-
LINK - Chainlink0.036
-
LKR - Rupee Sri Lanka105.96
-
LRD - Đô la Liberia61.36
-
LSL - Ioti Lesotho5.48
-
LTC - Litecoin0.0060
-
LTL - Litas Lít-va0.98
-
LVL - Lats Latvia0.20
-
LYD - Dinar Libi2.1
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.07
-
MDL - Leu Moldova5.71
-
MGA - Ariary Malagasy1383.11
-
MKD - Denar Macedonia17.5
-
MMK - Kyat Myanma697.81
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1189.45
-
MOP - Pataca Ma Cao2.69
-
MUR - Rupee Mauritius15.53
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.13
-
MWK - Kwacha Malawi578.13
-
MXN - Peso Mexico5.76
-
MYR - Ringgit Malaysia1.31
-
MZN - Metical Mozambique21.23
-
NAD - Đô la Namibia5.48
-
NEO - Neo0.11
-
NGN - Naira Nigeria448.99
-
NIO - Córdoba Nicaragua12.27
-
NOK - Krone Na Uy3.08
-
NPR - Rupee Nepal50.01
-
NZD - Đô la New Zealand0.56
-
OMR - Rial Oman0.13
-
PAB - Balboa Panama0.33
-
PEN - Sol Peru1.14
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.46
-
PHP - Peso Philipin20.08
-
PKR - Rupee Pakistan92.96
-
PLN - Zloty Ba Lan1.2
-
PYG - Guarani Paraguay2097.66
-
QAR - Rial Qatar1.21
-
RON - Leu Romania1.44
-
RSD - Dinar Serbia33.31
-
RUB - Rúp Nga24.95
-
RWF - Franc Rwanda487.29
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.24
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.67
-
SCR - Rupee Seychelles4.55
-
SDG - Bảng Sudan199.55
-
SEK - Krona Thụy Điển3.06
-
SGD - Đô la Singapore0.42
-
SHP - Bảng St. Helena0.25
-
SLL - Leone Sierra Leone6968.84
-
SOL - Solana0.0039
-
SOS - Schilling Somali190.58
-
SRD - Đô la Suriname12.44
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)6878.61
-
SVC - Colón El Salvador2.91
-
SYP - Bảng Syria36.76
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.47
-
THB - Bạt Thái Lan10.75
-
THETA - THETA1.58
-
TJS - Somoni Tajikistan3.13
-
TMT - Manat Turkmenistan1.16
-
TND - Dinar Tunisia0.97
-
TOP - Paʻanga Tonga0.80
-
TRX - TRON1
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ14.93
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.26
-
TWD - Đô la Đài Loan mới10.48
-
TZS - Shilling Tanzania864.06
-
UAH - Hryvnia Ukraina14.63
-
UGX - Shilling Uganda1235.54
-
UNI - Uniswap0.10
-
USD - Đô la Mỹ0.33
-
UYU - Peso Uruguay13.25
-
UZS - Som Uzbekistan4044.6
-
VET - VeChain46.85
-
VND - Đồng Việt Nam8749.48
-
VUV - Vatu Vanuatu39.22
-
WST - Tala Samoa0.91
-
XAF - Franc CFA Trung Phi186.14
-
XAG - Bạc0.0044
-
XAU - Vàng0.000070
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.90
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.23
-
XLM - Stellar1.89
-
XOF - Franc CFA Tây Phi186.14
-
XPF - Franc CFP33.84
-
XRP - XRP0.24
-
XTZ - Tezon0.92
-
YER - Rial Yemen79.31
-
ZAR - Rand Nam Phi5.48
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2991.39
-
ZMW - Kwacha Zambia6.34
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)107.01
Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine
Thông tin thêm về ILS
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Sheqel Israel mới (ILS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.