Valuta EX Logo

ILS đến PHP

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ILS/PHP 20.08 đã cập nhật 381 phút trước

https://valutaex.com/vi/ils-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 ILS 0.0 ILS 20.08 PHP
1% 1 ILS 0.010 ILS 19.88 PHP
2% 1 ILS 0.020 ILS 19.68 PHP
3% 1 ILS 0.030 ILS 19.48 PHP
4% 1 ILS 0.040 ILS 19.27 PHP
5% 1 ILS 0.050 ILS 19.07 PHP

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Peso Philipin

ILS PHP
1 20.08
5 100.41
10 200.82
20 401.65
50 1004.13
100 2008.26
250 5020.67
500 10041.34
1000 20082.68

Chuyển đổi Peso Philipin thành Sheqel Israel mới

PHP ILS
1 0.050
5 0.25
10 0.50
20 1.0
50 2.48
100 4.97
250 12.44
500 24.89
1000 49.79

Thông tin thêm về ILS hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ