Valuta EX Logo

ILS đến IMP

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Đảo Man (IMP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái ILS/IMP 0.24610 đã cập nhật 429 phút trước

https://valutaex.com/vi/ils-to-imp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đảo Man (IMP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Đảo Man (IMP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang IMP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Đảo Man

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ILS Phí chuyển nhượng IMP
0% 1 ILS 0.0 ILS 0.25 IMP
1% 1 ILS 0.010 ILS 0.24 IMP
2% 1 ILS 0.020 ILS 0.24 IMP
3% 1 ILS 0.030 ILS 0.24 IMP
4% 1 ILS 0.040 ILS 0.24 IMP
5% 1 ILS 0.050 ILS 0.23 IMP

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đảo Man

ILS IMP
1 0.25
5 1.23
10 2.46
20 4.92
50 12.3
100 24.61
250 61.52
500 123.05
1000 246.1

Chuyển đổi Đảo Man thành Sheqel Israel mới

IMP ILS
1 4.06
5 20.31
10 40.63
20 81.26
50 203.16
100 406.33
250 1015.83
500 2031.67
1000 4063.34

Thông tin thêm về ILS hoặc IMP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ