Lats Latvia - LVL
Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ls
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 273 phút trước
-
AAVE - Aave0.018
-
ADA - Cardano6.73
-
AED - Dirham UAE6.07
-
AFN - Afghani Afghanistan104.97
-
ALL - Lek Albania134.78
-
AMD - Dram Armenia620.13
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.95
-
AOA - Kwanza Angola1517.63
-
ARS - Peso Argentina2278.91
-
AUD - Đô la Australia2.31
-
AWG - Florin Aruba2.97
-
AZN - Manat Azerbaijan2.8
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.76
-
BBD - Đô la Barbados3.34
-
BCH - Bitcoin Cash0.0036
-
BDT - Taka Bangladesh203.54
-
BGN - Lev Bulgaria2.75
-
BHD - Dinar Bahrain0.62
-
BIF - Franc Burundi4932.89
-
BMD - Đô la Bermuda1.65
-
BNB - Binance Coin0.0026
-
BND - Đô la Brunei2.11
-
BOB - Boliviano Bolivia11.46
-
BRL - Real Braxin8.21
-
BSD - Đô la Bahamas1.65
-
BTC - Bitcoin0.000021
-
BTN - Ngultrum Bhutan155.51
-
BWP - Pula Botswana22.3
-
BYN - Rúp Belarus4.66
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)32402.58
-
BZD - Đô la Belize3.33
-
CAD - Đô la Canada2.26
-
CDF - Franc Congo3820.52
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.29
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.037
-
CLP - Peso Chile1471.72
-
CNY - Nhân dân tệ11.28
-
COP - Peso Colombia5904.32
-
CRC - Colón Costa Rica755.79
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.65
-
CUP - Peso Cuba43.8
-
CVE - Escudo Cape Verde155.65
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc34.39
-
DJF - Franc Djibouti295.4
-
DKK - Krone Đan Mạch10.55
-
DOGE - Dogecoin17.29
-
DOP - Peso Dominica99.83
-
DOT - Polkadot1.33
-
DZD - Dinar Algeria219.05
-
EGP - Bảng Ai Cập85.98
-
EOS - EOS3.67
-
ERN - Nakfa Eritrea24.79
-
ETB - Birr Ethiopia261.12
-
ETH - Ethereum0.00071
-
EUR - Euro1.41
-
FIL - Filecoin1.75
-
FJD - Đô la Fiji3.66
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.22
-
GBP - Bảng Anh1.22
-
GEL - Lari Georgia4.44
-
GGP - Guernsey Pound1.22
-
GHS - Cedi Ghana18.36
-
GIP - Bảng Gibraltar1.22
-
GMD - Dalasi Gambia120.68
-
GNF - Franc Guinea14559.65
-
GTQ - Quetzal Guatemala12.67
-
GYD - Đô la Guyana347.09
-
HKD - Đô la Hồng Kông12.94
-
HNL - Lempira Honduras44.07
-
HRK - Kuna Croatia10.64
-
HTG - Gourde Haiti217.14
-
HUF - Forint Hungary515.43
-
IDR - Rupiah Indonesia28593.62
-
ILS - Sheqel Israel mới4.97
-
IMP - Đảo Man1.22
-
INR - Rupee Ấn Độ155.53
-
IOTA - IOTA29.2
-
IQD - Dinar Iraq2173.06
-
IRR - Rial Iran2181388.35
-
ISK - Króna Iceland203.04
-
JEP - Jersey pound1.22
-
JMD - Đô la Jamaica262.79
-
JOD - Dinar Jordan1.17
-
JPY - Yên Nhật263.89
-
KES - Shilling Kenya213.61
-
KGS - Som Kyrgyzstan144.53
-
KHR - Riel Campuchia6640.24
-
KMF - Franc Comoros695.99
-
KPW - Won Triều Tiên1487.79
-
KRW - Won Hàn Quốc2447.33
-
KWD - Dinar Kuwait0.51
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.38
-
KZT - Tenge Kazakhstan768.67
-
LAK - Kip Lào36599.44
-
LBP - Bảng Li-băng148554.17
-
LINK - Chainlink0.18
-
LKR - Rupee Sri Lanka527.13
-
LRD - Đô la Liberia305.23
-
LSL - Ioti Lesotho27.26
-
LTC - Litecoin0.030
-
LTL - Litas Lít-va4.88
-
LVL - Lats Latvia1
-
LYD - Dinar Libi10.48
-
MAD - Dirham Ma-rốc15.31
-
MDL - Leu Moldova28.41
-
MGA - Ariary Malagasy6880.33
-
MKD - Denar Macedonia87.05
-
MMK - Kyat Myanma3471.31
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5916.93
-
MOP - Pataca Ma Cao13.38
-
MUR - Rupee Mauritius77.27
-
MVR - Rufiyaa Maldives25.54
-
MWK - Kwacha Malawi2875.93
-
MXN - Peso Mexico28.68
-
MYR - Ringgit Malaysia6.55
-
MZN - Metical Mozambique105.65
-
NAD - Đô la Namibia27.26
-
NEO - Neo0.57
-
NGN - Naira Nigeria2233.51
-
NIO - Córdoba Nicaragua61.05
-
NOK - Krone Na Uy15.35
-
NPR - Rupee Nepal248.82
-
NZD - Đô la New Zealand2.8
-
OMR - Rial Oman0.64
-
PAB - Balboa Panama1.65
-
PEN - Sol Peru5.7
-
PGK - Kina Papua New Guinea7.29
-
PHP - Peso Philipin99.9
-
PKR - Rupee Pakistan462.45
-
PLN - Zloty Ba Lan5.99
-
PYG - Guarani Paraguay10434.88
-
QAR - Rial Qatar6.04
-
RON - Leu Romania7.19
-
RSD - Dinar Serbia165.7
-
RUB - Rúp Nga124.14
-
RWF - Franc Rwanda2424.06
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út6.2
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon13.3
-
SCR - Rupee Seychelles22.66
-
SDG - Bảng Sudan992.68
-
SEK - Krona Thụy Điển15.24
-
SGD - Đô la Singapore2.1
-
SHP - Bảng St. Helena1.23
-
SLL - Leone Sierra Leone34666.62
-
SOL - Solana0.019
-
SOS - Schilling Somali948.05
-
SRD - Đô la Suriname61.92
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)34217.76
-
SVC - Colón El Salvador14.51
-
SYP - Bảng Syria182.89
-
SZL - Lilangeni Swaziland27.25
-
THB - Bạt Thái Lan53.52
-
THETA - THETA7.87
-
TJS - Somoni Tajikistan15.61
-
TMT - Manat Turkmenistan5.79
-
TND - Dinar Tunisia4.82
-
TOP - Paʻanga Tonga3.98
-
TRX - TRON5
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ74.27
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago11.24
-
TWD - Đô la Đài Loan mới52.16
-
TZS - Shilling Tanzania4298.3
-
UAH - Hryvnia Ukraina72.78
-
UGX - Shilling Uganda6146.25
-
UNI - Uniswap0.50
-
USD - Đô la Mỹ1.65
-
UYU - Peso Uruguay65.95
-
UZS - Som Uzbekistan20119.93
-
VET - VeChain233.07
-
VND - Đồng Việt Nam43524.44
-
VUV - Vatu Vanuatu195.13
-
WST - Tala Samoa4.5
-
XAF - Franc CFA Trung Phi925.97
-
XAG - Bạc0.022
-
XAU - Vàng0.00035
-
XCD - Đô la Đông Caribê4.46
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.15
-
XLM - Stellar9.43
-
XOF - Franc CFA Tây Phi925.97
-
XPF - Franc CFP168.35
-
XRP - XRP1.17
-
XTZ - Tezon4.56
-
YER - Rial Yemen394.53
-
ZAR - Rand Nam Phi27.29
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)14880.71
-
ZMW - Kwacha Zambia31.56
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)532.32
Lats Latvia là tiền tệ của Latvia
Thông tin thêm về LVL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lats Latvia (LVL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.