Valuta EX Logo

LVL đến CHF

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái LVL/CHF 1.29 đã cập nhật 373 phút trước

https://valutaex.com/vi/lvl-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 LVL 0.0 LVL 1.29 CHF
1% 1 LVL 0.010 LVL 1.28 CHF
2% 1 LVL 0.020 LVL 1.27 CHF
3% 1 LVL 0.030 LVL 1.25 CHF
4% 1 LVL 0.040 LVL 1.24 CHF
5% 1 LVL 0.050 LVL 1.23 CHF

Chuyển đổi Lats Latvia thành Franc Thụy sĩ

LVL CHF
1 1.29
5 6.48
10 12.97
20 25.94
50 64.85
100 129.71
250 324.28
500 648.57
1000 1297.15

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Lats Latvia

CHF LVL
1 0.77
5 3.85
10 7.7
20 15.41
50 38.54
100 77.09
250 192.72
500 385.45
1000 770.91

Thông tin thêm về LVL hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ