Valuta EX Logo

LVL đến ISK

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái LVL/ISK 203.04 đã cập nhật 374 phút trước

https://valutaex.com/vi/lvl-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 LVL 0.0 LVL 203.04 ISK
1% 1 LVL 0.010 LVL 201.01 ISK
2% 1 LVL 0.020 LVL 198.98 ISK
3% 1 LVL 0.030 LVL 196.95 ISK
4% 1 LVL 0.040 LVL 194.92 ISK
5% 1 LVL 0.050 LVL 192.89 ISK

Chuyển đổi Lats Latvia thành Króna Iceland

LVL ISK
1 203.04
5 1015.22
10 2030.44
20 4060.89
50 10152.24
100 20304.49
250 50761.22
500 101522.45
1000 203044.9

Chuyển đổi Króna Iceland thành Lats Latvia

ISK LVL
1 0.0049
5 0.025
10 0.049
20 0.099
50 0.25
100 0.49
250 1.23
500 2.46
1000 4.92

Thông tin thêm về LVL hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ