Valuta EX Logo

LVL đến BMD

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LVL/BMD 1.65 đã cập nhật 370 phút trước

https://valutaex.com/vi/lvl-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 LVL 0.0 LVL 1.65 BMD
1% 1 LVL 0.010 LVL 1.63 BMD
2% 1 LVL 0.020 LVL 1.62 BMD
3% 1 LVL 0.030 LVL 1.6 BMD
4% 1 LVL 0.040 LVL 1.58 BMD
5% 1 LVL 0.050 LVL 1.57 BMD

Chuyển đổi Lats Latvia thành Đô la Bermuda

LVL BMD
1 1.65
5 8.26
10 16.53
20 33.06
50 82.65
100 165.31
250 413.29
500 826.59
1000 1653.19

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Lats Latvia

BMD LVL
1 0.60
5 3.02
10 6.04
20 12.09
50 30.24
100 60.48
250 151.22
500 302.44
1000 604.89

Thông tin thêm về LVL hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ