Pataca Ma Cao - MOP
Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
P
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.0014
-
ADA - Cardano0.50
-
AED - Dirham UAE0.45
-
AFN - Afghani Afghanistan7.84
-
ALL - Lek Albania10.07
-
AMD - Dram Armenia46.34
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.22
-
AOA - Kwanza Angola113.4
-
ARS - Peso Argentina170.29
-
AUD - Đô la Australia0.17
-
AWG - Florin Aruba0.22
-
AZN - Manat Azerbaijan0.21
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.21
-
BBD - Đô la Barbados0.25
-
BCH - Bitcoin Cash0.00027
-
BDT - Taka Bangladesh15.21
-
BGN - Lev Bulgaria0.21
-
BHD - Dinar Bahrain0.047
-
BIF - Franc Burundi368.62
-
BMD - Đô la Bermuda0.12
-
BNB - Binance Coin0.00020
-
BND - Đô la Brunei0.16
-
BOB - Boliviano Bolivia0.86
-
BRL - Real Braxin0.61
-
BSD - Đô la Bahamas0.12
-
BTC - Bitcoin0.0000016
-
BTN - Ngultrum Bhutan11.62
-
BWP - Pula Botswana1.66
-
BYN - Rúp Belarus0.35
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2421.35
-
BZD - Đô la Belize0.25
-
CAD - Đô la Canada0.17
-
CDF - Franc Congo285.49
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.097
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0028
-
CLP - Peso Chile109.97
-
CNY - Nhân dân tệ0.84
-
COP - Peso Colombia441.21
-
CRC - Colón Costa Rica56.47
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.12
-
CUP - Peso Cuba3.27
-
CVE - Escudo Cape Verde11.63
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.57
-
DJF - Franc Djibouti22.07
-
DKK - Krone Đan Mạch0.79
-
DOGE - Dogecoin1.29
-
DOP - Peso Dominica7.46
-
DOT - Polkadot0.099
-
DZD - Dinar Algeria16.36
-
EGP - Bảng Ai Cập6.42
-
EOS - EOS0.27
-
ERN - Nakfa Eritrea1.85
-
ETB - Birr Ethiopia19.51
-
ETH - Ethereum0.000053
-
EUR - Euro0.11
-
FIL - Filecoin0.13
-
FJD - Đô la Fiji0.27
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.091
-
GBP - Bảng Anh0.092
-
GEL - Lari Georgia0.33
-
GGP - Guernsey Pound0.091
-
GHS - Cedi Ghana1.37
-
GIP - Bảng Gibraltar0.091
-
GMD - Dalasi Gambia9.01
-
GNF - Franc Guinea1088
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.95
-
GYD - Đô la Guyana25.93
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.97
-
HNL - Lempira Honduras3.29
-
HRK - Kuna Croatia0.80
-
HTG - Gourde Haiti16.22
-
HUF - Forint Hungary38.51
-
IDR - Rupiah Indonesia2136.72
-
ILS - Sheqel Israel mới0.37
-
IMP - Đảo Man0.091
-
INR - Rupee Ấn Độ11.62
-
IOTA - IOTA2.18
-
IQD - Dinar Iraq162.38
-
IRR - Rial Iran163009.02
-
ISK - Króna Iceland15.17
-
JEP - Jersey pound0.091
-
JMD - Đô la Jamaica19.63
-
JOD - Dinar Jordan0.088
-
JPY - Yên Nhật19.72
-
KES - Shilling Kenya15.96
-
KGS - Som Kyrgyzstan10.8
-
KHR - Riel Campuchia496.2
-
KMF - Franc Comoros52
-
KPW - Won Triều Tiên111.17
-
KRW - Won Hàn Quốc182.88
-
KWD - Dinar Kuwait0.038
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.10
-
KZT - Tenge Kazakhstan57.44
-
LAK - Kip Lào2734.97
-
LBP - Bảng Li-băng11101.03
-
LINK - Chainlink0.013
-
LKR - Rupee Sri Lanka39.39
-
LRD - Đô la Liberia22.8
-
LSL - Ioti Lesotho2.03
-
LTC - Litecoin0.0022
-
LTL - Litas Lít-va0.36
-
LVL - Lats Latvia0.075
-
LYD - Dinar Libi0.78
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.14
-
MDL - Leu Moldova2.12
-
MGA - Ariary Malagasy514.14
-
MKD - Denar Macedonia6.5
-
MMK - Kyat Myanma259.4
-
MNT - Tugrik Mông Cổ442.15
-
MOP - Pataca Ma Cao1
-
MUR - Rupee Mauritius5.77
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.9
-
MWK - Kwacha Malawi214.91
-
MXN - Peso Mexico2.14
-
MYR - Ringgit Malaysia0.49
-
MZN - Metical Mozambique7.89
-
NAD - Đô la Namibia2.03
-
NEO - Neo0.043
-
NGN - Naira Nigeria166.9
-
NIO - Córdoba Nicaragua4.56
-
NOK - Krone Na Uy1.14
-
NPR - Rupee Nepal18.59
-
NZD - Đô la New Zealand0.21
-
OMR - Rial Oman0.048
-
PAB - Balboa Panama0.12
-
PEN - Sol Peru0.43
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.55
-
PHP - Peso Philipin7.46
-
PKR - Rupee Pakistan34.55
-
PLN - Zloty Ba Lan0.45
-
PYG - Guarani Paraguay779.76
-
QAR - Rial Qatar0.45
-
RON - Leu Romania0.54
-
RSD - Dinar Serbia12.38
-
RUB - Rúp Nga9.27
-
RWF - Franc Rwanda181.14
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.46
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.99
-
SCR - Rupee Seychelles1.69
-
SDG - Bảng Sudan74.18
-
SEK - Krona Thụy Điển1.13
-
SGD - Đô la Singapore0.16
-
SHP - Bảng St. Helena0.092
-
SLL - Leone Sierra Leone2590.53
-
SOL - Solana0.0014
-
SOS - Schilling Somali70.84
-
SRD - Đô la Suriname4.62
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2556.99
-
SVC - Colón El Salvador1.08
-
SYP - Bảng Syria13.66
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.03
-
THB - Bạt Thái Lan3.99
-
THETA - THETA0.59
-
TJS - Somoni Tajikistan1.16
-
TMT - Manat Turkmenistan0.43
-
TND - Dinar Tunisia0.36
-
TOP - Paʻanga Tonga0.30
-
TRX - TRON0.37
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ5.55
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.84
-
TWD - Đô la Đài Loan mới3.89
-
TZS - Shilling Tanzania321.2
-
UAH - Hryvnia Ukraina5.43
-
UGX - Shilling Uganda459.29
-
UNI - Uniswap0.037
-
USD - Đô la Mỹ0.12
-
UYU - Peso Uruguay4.92
-
UZS - Som Uzbekistan1503.5
-
VET - VeChain17.41
-
VND - Đồng Việt Nam3252.45
-
VUV - Vatu Vanuatu14.58
-
WST - Tala Samoa0.34
-
XAF - Franc CFA Trung Phi69.19
-
XAG - Bạc0.0016
-
XAU - Vàng0.000026
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.33
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.086
-
XLM - Stellar0.70
-
XOF - Franc CFA Tây Phi69.19
-
XPF - Franc CFP12.58
-
XRP - XRP0.088
-
XTZ - Tezon0.34
-
YER - Rial Yemen29.48
-
ZAR - Rand Nam Phi2.03
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1111.99
-
ZMW - Kwacha Zambia2.35
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)39.77
Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc
Thông tin thêm về MOP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Pataca Ma Cao (MOP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.