Valuta EX Logo

MOP đến BMD

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái MOP/BMD 0.12354 đã cập nhật 400 phút trước

https://valutaex.com/vi/mop-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 MOP 0.0 MOP 0.12 BMD
1% 1 MOP 0.010 MOP 0.12 BMD
2% 1 MOP 0.020 MOP 0.12 BMD
3% 1 MOP 0.030 MOP 0.12 BMD
4% 1 MOP 0.040 MOP 0.12 BMD
5% 1 MOP 0.050 MOP 0.12 BMD

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Đô la Bermuda

MOP BMD
1 0.12
5 0.62
10 1.23
20 2.47
50 6.17
100 12.35
250 30.88
500 61.76
1000 123.53

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Pataca Ma Cao

BMD MOP
1 8.09
5 40.47
10 80.94
20 161.89
50 404.73
100 809.46
250 2023.66
500 4047.32
1000 8094.64

Thông tin thêm về MOP hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ