Valuta EX Logo

MOP đến MKD

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái MOP/MKD 6.5 đã cập nhật 419 phút trước

https://valutaex.com/vi/mop-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 MOP 0.0 MOP 6.5 MKD
1% 1 MOP 0.010 MOP 6.44 MKD
2% 1 MOP 0.020 MOP 6.37 MKD
3% 1 MOP 0.030 MOP 6.31 MKD
4% 1 MOP 0.040 MOP 6.24 MKD
5% 1 MOP 0.050 MOP 6.18 MKD

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Denar Macedonia

MOP MKD
1 6.5
5 32.52
10 65.05
20 130.1
50 325.27
100 650.54
250 1626.36
500 3252.73
1000 6505.46

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Pataca Ma Cao

MKD MOP
1 0.15
5 0.77
10 1.53
20 3.07
50 7.68
100 15.37
250 38.42
500 76.85
1000 153.71

Thông tin thêm về MOP hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ