Valuta EX Logo

MOP đến LYD

Chuyển đổi Pataca Ma Cao (MOP) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái MOP/LYD 0.78388 đã cập nhật 440 phút trước

https://valutaex.com/vi/mop-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Pataca Ma Cao (MOP) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MOP sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Pataca Ma Cao với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ MOP Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 MOP 0.0 MOP 0.78 LYD
1% 1 MOP 0.010 MOP 0.78 LYD
2% 1 MOP 0.020 MOP 0.77 LYD
3% 1 MOP 0.030 MOP 0.76 LYD
4% 1 MOP 0.040 MOP 0.75 LYD
5% 1 MOP 0.050 MOP 0.74 LYD

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Dinar Libi

MOP LYD
1 0.78
5 3.91
10 7.83
20 15.67
50 39.19
100 78.38
250 195.97
500 391.94
1000 783.88

Chuyển đổi Dinar Libi thành Pataca Ma Cao

LYD MOP
1 1.27
5 6.37
10 12.75
20 25.51
50 63.78
100 127.56
250 318.92
500 637.84
1000 1275.69

Thông tin thêm về MOP hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MOP (Pataca Ma Cao) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ