Valuta EX Logo

AMD đến ISK

Chuyển đổi Dram Armenia (AMD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AMD - Dram Armenia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
֏
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái AMD/ISK 0.32742 đã cập nhật 427 phút trước

https://valutaex.com/vi/amd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dram Armenia (AMD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dram Armenia (AMD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá AMD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dram Armenia là tiền tệ của Armenia

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dram Armenia với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ AMD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 AMD 0.0 AMD 0.33 ISK
1% 1 AMD 0.010 AMD 0.32 ISK
2% 1 AMD 0.020 AMD 0.32 ISK
3% 1 AMD 0.030 AMD 0.32 ISK
4% 1 AMD 0.040 AMD 0.31 ISK
5% 1 AMD 0.050 AMD 0.31 ISK

Chuyển đổi Dram Armenia thành Króna Iceland

AMD ISK
1 0.33
5 1.63
10 3.27
20 6.54
50 16.37
100 32.74
250 81.85
500 163.71
1000 327.42

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dram Armenia

ISK AMD
1 3.05
5 15.27
10 30.54
20 61.08
50 152.7
100 305.41
250 763.53
500 1527.07
1000 3054.15

Thông tin thêm về AMD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AMD (Dram Armenia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ